Q3B2 (1): Theme

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/59

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 9:29 AM on 7/29/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

60 Terms

1
New cards

대인 관계

quan hệ xã hội

2
New cards

마음이 넓다

rộng lượng

3
New cards

친절하다

thân thiện, tử tế

4
New cards

솔직하다

thành thật, thẳng thắn

5
New cards

현명하다

khôn ngoan, sáng suốt, thông minh

= 총명하다/똑똑하다

6
New cards

어색하다

không tự nhiên, ngượng ngập

7
New cards

부드럽다

mềm mại, nhẹ nhàng

8
New cards

인기가 있다/없다

có tiếng, nổi tiếng / không nổi tiếng

9
New cards

정정하다

tính tình tốt

10
New cards

대인 관계가 좋다

Quan hệ xã hội tốt

11
New cards

대인 관계가 나쁘다

quan hệ xã hội không tốt

12
New cards

사귀다

làm quen, kết bạn

13
New cards

사람들을 잘 대하다

đối xử tốt với mọi người

14
New cards

사람들을 잘 어울리다

hòa hợp với mọi người = 화합하다

15
New cards

대화하다

trò chuyện, đối thoại

16
New cards

부탁하다

nhờ, nhờ giúp

17
New cards

부탁을 들어주다

nhận lời giúp đỡ

18
New cards

도움을 청하다

yêu cầu được giúp

19
New cards

부탁을 받다

được đề nghị giúp đỡ

20
New cards

거절하다

từ chối

21
New cards

핑계를 대다

lấy cớ, viện lý do

22
New cards

거절을 당하다

bị từ chối

23
New cards

안부를 묻다/여쭙다

thăm hỏi = 방문하다/찾아뵙다

24
New cards

찾아뵙다

đến thăm ~ 방문하다/들르다/안부

25
New cards

들르다

ghé qua ~ 방문/찾아뵙다

26
New cards

안부를 전하다

gửi lời hỏi thăm

27
New cards

안부 전화를 하다

gọi điện thoại thăm hỏi

28
New cards

안부 편지를 보내다

viết thư hỏi thăm

29
New cards

송별회

tiệc chia tay

30
New cards

사은회

lễ cảm ơn thầy cô

31
New cards

동창회

Họp lớp

32
New cards

송년회

tiệc tất niên

33
New cards

동호회

hội những người có cùng sở thích

34
New cards

회식

liên hoan công ty

35
New cards

뒤풀이

liên hoan tổng kết

36
New cards

스승의 날

ngày nhà giáo

37
New cards

야유회

buổi picnic

38
New cards

경기 모임

họp mặt định kỳ

39
New cards

참석

tham dự

40
New cards

취소

hủy bỏ

41
New cards

변경

thay đổi

42
New cards

사정

lý do riêng, việc riêng

43
New cards

상대방

đối phương, người đối diện

44
New cards

수첩

sổ tay

45
New cards

실력

năng lực, thực lực ~ 능력

46
New cards

염려

lo lắng = 긴장/걱정

47
New cards

겁이 나다

lo sợ ~ 무섭다

48
New cards

면접시험

thi vấn đáp

49
New cards

요약

tóm lược = 메모

50
New cards

충분히 (충분하다)

đủ, đầy đủ

51
New cards

농담하다

nói đùa

52
New cards

다가오다

đến gần

53
New cards

추천하다

đề cử, tiến cử

54
New cards

돌보다

trông coi, chăm sóc

55
New cards

포기하다

bỏ cuộc

56
New cards

표정을 짓다

biểu hiện qua nét mặt

57
New cards

때때로

(Adv) đôi khi, thỉnh thoảng = 가끔

58
New cards

원래 + V

저는 원래 한국에 살았어요.

vốn dĩ

59
New cards

무사히 + V

친구가 무사히 집에 도착했어요.

an toàn, vô sự

60
New cards

가능하면 + V

가능하면 내일 만나요.

Nếu có thể