1/59
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
대인 관계
quan hệ xã hội
마음이 넓다
rộng lượng
친절하다
thân thiện, tử tế
솔직하다
thành thật, thẳng thắn
현명하다
khôn ngoan, sáng suốt, thông minh
= 총명하다/똑똑하다
어색하다
không tự nhiên, ngượng ngập
부드럽다
mềm mại, nhẹ nhàng
인기가 있다/없다
có tiếng, nổi tiếng / không nổi tiếng
정정하다
tính tình tốt
대인 관계가 좋다
Quan hệ xã hội tốt
대인 관계가 나쁘다
quan hệ xã hội không tốt
사귀다
làm quen, kết bạn
사람들을 잘 대하다
đối xử tốt với mọi người
사람들을 잘 어울리다
hòa hợp với mọi người = 화합하다
대화하다
trò chuyện, đối thoại
부탁하다
nhờ, nhờ giúp
부탁을 들어주다
nhận lời giúp đỡ
도움을 청하다
yêu cầu được giúp
부탁을 받다
được đề nghị giúp đỡ
거절하다
từ chối
핑계를 대다
lấy cớ, viện lý do
거절을 당하다
bị từ chối
안부를 묻다/여쭙다
thăm hỏi = 방문하다/찾아뵙다
찾아뵙다
đến thăm ~ 방문하다/들르다/안부
들르다
ghé qua ~ 방문/찾아뵙다
안부를 전하다
gửi lời hỏi thăm
안부 전화를 하다
gọi điện thoại thăm hỏi
안부 편지를 보내다
viết thư hỏi thăm
송별회
tiệc chia tay
사은회
lễ cảm ơn thầy cô
동창회
Họp lớp
송년회
tiệc tất niên
동호회
hội những người có cùng sở thích
회식
liên hoan công ty
뒤풀이
liên hoan tổng kết
스승의 날
ngày nhà giáo
야유회
buổi picnic
경기 모임
họp mặt định kỳ
참석
tham dự
취소
hủy bỏ
변경
thay đổi
사정
lý do riêng, việc riêng
상대방
đối phương, người đối diện
수첩
sổ tay
실력
năng lực, thực lực ~ 능력
염려
lo lắng = 긴장/걱정
겁이 나다
lo sợ ~ 무섭다
면접시험
thi vấn đáp
요약
tóm lược = 메모
충분히 (충분하다)
đủ, đầy đủ
농담하다
nói đùa
다가오다
đến gần
추천하다
đề cử, tiến cử
돌보다
trông coi, chăm sóc
포기하다
bỏ cuộc
표정을 짓다
biểu hiện qua nét mặt
때때로
(Adv) đôi khi, thỉnh thoảng = 가끔
원래 + V
저는 원래 한국에 살았어요.
vốn dĩ
무사히 + V
친구가 무사히 집에 도착했어요.
an toàn, vô sự
가능하면 + V
가능하면 내일 만나요.
Nếu có thể