List 5

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/54

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:26 PM on 8/18/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

55 Terms

1
New cards
**affordable**
(Adj) UK: /əˈfɔː.də.bəl/ US: /əˈfɔːr.də.bəl/
EN: reasonably priced and inexpensive; within most people's financial means
VI: giá cả phải chăng, vừa túi tiền, hợp lý
Ex: The company offers high-performance software at an **affordable** monthly subscription rate. (Công ty cung cấp phần mềm hiệu năng cao với mức giá thuê bao hàng tháng rất phải chăng.)
2
New cards
**annoy**
(V) UK: /əˈnɔɪ/ US: /əˈnɔɪ/
EN: to make someone feel angry, impatient, or slightly irritated
VI: làm phiền, quấy rầy, làm bực mình
Ex: Frequent unprompted system notifications can **annoy** software users during work. (Các thông báo hệ thống xuất hiện liên tục không báo trước có thể làm phiền người dùng phần mềm trong khi làm việc.)
3
New cards
**authority**
(N) UK: /ɔːˈθɒr.ə.ti/ US: /əˈθɔːr.ə.t̬i/
EN: 1. official power or right to give orders and enforce obedience; 2. (the authorities) administrative body; 3. an expert in a field
VI: 1. thẩm quyền, quyền lực; 2. cơ quan chức năng có thẩm quyền; 3. chuyên gia đầu ngành
Ex 1: The building **authority** exercised its power to halt unauthorized construction. (Cơ quan có thẩm quyền về xây dựng đã thực thi quyền hạn để tạm dừng việc thi công trái phép.)
Ex 2: Local **authorities** issued an emergency flood evacuation notice. (Các cơ quan chức năng địa phương đã phát đi thông báo sơ tán lũ lụt khẩn cấp.)
Ex 3: He is a recognized **authority** on renewable energy systems. (Ông ấy là một chuyên gia đầu ngành được công nhận về các hệ thống năng lượng tái tạo.)
4
New cards
**automobile**
(N) UK: /ˈɔː.tə.mə.biːl/ US: /ˈɑː.t̬ə.moʊ.biːl/
EN: a road vehicle, typically with four wheels, powered by an internal combustion engine or battery; car
VI: xe ô tô, xe hơi
Ex: The global **automobile** industry is transitioning rapidly toward electric motor vehicles. (Ngành công nghiệp ô tô toàn cầu đang chuyển dịch nhanh chóng sang các phương tiện cơ giới chạy điện.)
5
New cards
**availability**
(N) UK: /əˌveɪ.ləˈbɪl.ə.ti/ US: /əˌveɪ.ləˈbɪl.ə.t̬i/
EN: 1. the state of being accessible, obtainable, or ready for use; 2. the state of being free to meet
VI: 1. sự có sẵn, tình trạng còn trống (phòng/vé); 2. sự rảnh rỗi, thời gian rảnh
Ex 1: Please check hotel room **availability** online before booking your flight. (Vui lòng kiểm tra tình trạng phòng khách sạn còn trống trên mạng trước khi đặt vé máy bay.)
Ex 2: Confirm the director's meeting **availability** for this Friday. (Hãy xác nhận thời gian rảnh của giám đốc để họp vào thứ Sáu này.)
6
New cards
**bargain**
(N / V) UK: /ˈbɑː.ɡɪn/ US: /ˈbɑːr.ɡɪn/
EN: 1. (N) an item bought at a favorable cheap price; 2. (N) an agreement between parties; 3. (V) to negotiate terms/price
VI: 1. (N) món hời, giá rẻ; 2. (N) sự thỏa thuận; 3. (V) mặc cả, thương lượng
Ex 1: She found a great hardware **bargain** at the electronics clearance sale. (Cô ấy đã tìm được một món hời lớn về phần cứng tại đợt xả hàng điện tử.)
Ex 2: Management struck a fair **bargain** with the workers' union. (Ban quản lý đã đạt được một thỏa thuận công bằng với công đoàn công nhân.)
Ex 3: Buyers tried to **bargain** with the vendor for a lower wholesale price. (Người mua đã cố gắng mặc cả với nhà cung cấp để có giá bán buôn thấp hơn.)
7
New cards
**baseball**
(N) UK: /ˈbeɪs.bɔːl/ US: /ˈbeɪs.bɑːl/
EN: a ball game played with a bat and ball between two teams of nine players
VI: môn bóng chày
Ex: The department organized a weekend outing to watch a live professional **baseball** match. (Phòng ban đã tổ chức một chuyến đi chơi cuối tuần để xem trực tiếp một trận đấu bóng chày chuyên nghiệp.)
8
New cards
**bookstore**
(N) UK: /ˈbʊk.stɔːr/ US: /ˈbʊk.stɔːr/
EN: a shop where books and publications are sold
VI: hiệu sách, nhà sách
Ex: I visited the university **bookstore** to purchase technical textbooks and study manuals. (Tôi đã ghé qua hiệu sách của trường đại học để mua giáo trình kỹ thuật và sách hướng dẫn học tập.)
9
New cards
**captain**
(N / V) UK: /ˈkæp.tɪn/ US: /ˈkæp.tən/
EN: 1. (N) the person in command of a ship or civil aircraft; 2. (N) the leader of a sports team; 3. (V) to lead or command
VI: 1. (N) thuyền trưởng, cơ trưởng máy bay; 2. (N) đội trưởng; 3. (V) chỉ huy, dẫn dắt
Ex 1: The flight **captain** announced that we would land in ten minutes. (Cơ trưởng chuyến bay thông báo rằng chúng tôi sẽ hạ cánh sau 10 phút nữa.)
Ex 2: The team **captain** led his soccer squad onto the field. (Đội trưởng đội bóng đã dẫn dắt đội hình của mình ra sân thi đấu.)
Ex 3: She will **captain** the national robotics team in the upcoming competition. (Cô ấy sẽ chỉ huy đội tuyển robot quốc gia trong cuộc thi sắp tới.)
10
New cards
**carrier**
(N) UK: /ˈkær.i.ər/ US: /ˈker.i.ɚ/
EN: 1. a transport/shipping company or airline; 2. a telecommunications service provider; 3. an infected person transmitting disease
VI: 1. hãng vận tải, hãng hàng không; 2. nhà mạng viễn thông; 3. người mang mầm bệnh (y tế)
Ex 1: Which freight **carrier** offers the fastest overseas delivery service? (Hãng vận tải hàng hóa nào cung cấp dịch vụ giao hàng ra nước ngoài nhanh nhất?)
Ex 2: We switched our mobile **carrier** to get better 5G data coverage. (Chúng tôi đã đổi nhà mạng di động để có vùng phủ sóng dữ liệu 5G tốt hơn.)
Ex 3: Medical tests identified him as an asymptomatic virus **carrier**. (Các xét nghiệm y tế đã xác định anh ấy là một người mang mầm bệnh virus không triệu chứng.)
11
New cards
**cater**
(V) UK: /ˈkeɪ.tər/ US: /ˈkeɪ.t̬ɚ/
EN: 1. to provide food and drink for a social event or gathering; 2. to satisfy a special need or demand (cater to)
VI: 1. cung cấp dịch vụ ăn uống, phục vụ tiệc; 2. phục vụ, đáp ứng nhu cầu thị hiếu (cater to)
Ex 1: An Italian restaurant was hired to **cater** the annual corporate banquet. (Một nhà hàng Ý đã được thuê để phục vụ ăn uống cho bữa tiệc thường niên của công ty.)
Ex 2: The luxury hotel aims to **cater** to the needs of business travelers. (Khách sạn sang trọng hướng tới việc đáp ứng các nhu cầu của khách đi công tác.)
12
New cards
**commute**
(V / N) UK: /kəˈmjuːt/ US: /kəˈmjuːt/
EN: 1. (V/N) to travel regularly between home and work; 2. (V: law) to reduce a judicial sentence to a less severe one
VI: 1. (V/N) đi làm hàng ngày, quãng đường đi làm; 2. (V: luật) giảm án
Ex 1: It takes me about 45 minutes to **commute** to the office by bus. (Tôi mất khoảng 45 phút để đi làm đến văn phòng bằng xe buýt.)
Ex 2: The governor decided to **commute** the prisoner's harsh sentence. (Thống đốc đã quyết định giảm bản án khắc nghiệt cho tù nhân.)
13
New cards
**complimentary**
(Adj) UK: /ˌkɒm.plɪˈmen.tər.i/ US: /ˌkɑːm.pləˈmen.t̬ɚ.i/
EN: 1. given or provided free of charge; 2. expressing praise, admiration, or approval
VI: 1. miễn phí (quà tặng/dịch vụ); 2. mang tính khen ngợi, tán dương
Ex 1: Hotel guests receive **complimentary** breakfast and high-speed Wi-Fi. (Khách lưu trú nhận được bữa sáng miễn phí và Wi-Fi tốc độ cao.)
Ex 2: The critic wrote highly **complimentary** remarks about the new design. (Nhà phê bình đã viết những lời nhận xét mang tính khen ngợi rất cao về thiết kế mới.)
14
New cards
**coordinate**
(V / N / Adj) UK: /kəʊˈɔː.dɪ.neɪt/ US: /koʊˈɔːr.dən.eɪt/
EN: 1. (V) to bring different elements of an activity into efficient harmony; 2. (N) spatial coordinates (math); 3. (Adj) equal in rank
VI: 1. (V) điều phối, phối hợp; 2. (N) tọa độ (toán học); 3. (Adj) ngang hàng, đồng vị
Ex 1: She was chosen to **coordinate** the marketing campaign across three regions. (Cô ấy đã được chọn để điều phối chiến dịch tiếp thị trên khắp ba khu vực.)
Ex 2: GPS devices calculate geographic **coordinates** using satellite signals. (Các thiết bị GPS tính toán tọa độ địa lý bằng tín hiệu vệ tinh.)
Ex 3: Both departments have **coordinate** authority over product quality control. (Cả hai phòng ban đều có thẩm quyền ngang hàng về việc kiểm soát chất lượng sản phẩm.)
15
New cards
**courier**
(N / V) UK: /ˈkʊr.i.ər/ US: /ˈkʊr.i.ɚ/
EN: 1. (N) a company or messenger delivering urgent parcels and letters; 2. (V) to send by courier; 3. a travel guide (UK)
VI: 1. (N) dịch vụ/người chuyển phát nhanh; 2. (V) gửi qua chuyển phát nhanh; 3. hướng dẫn viên du lịch
Ex 1: The urgent legal documents were sent via international express **courier**. (Các tài liệu pháp lý khẩn cấp đã được gửi qua dịch vụ chuyển phát nhanh quốc tế.)
Ex 2: Please **courier** these signed contracts to our regional office today. (Vui lòng gửi chuyển phát nhanh các hợp đồng đã ký này đến văn phòng khu vực của chúng tôi hôm nay.)
Ex 3: The tour **courier** guided the group through historical ruins. (Hướng dẫn viên du lịch đã dẫn đoàn tham quan qua các di tích lịch sử.)
16
New cards
**dental**
(Adj) UK: /ˈden.təl/ US: /ˈden.t̬əl/
EN: relating to teeth, oral hygiene, or the professional practice of dentistry
VI: (thuộc) răng, nha khoa, chăm sóc răng miệng
Ex: The corporate healthcare package provides full reimbursement for annual **dental** checkups. (Gói chăm sóc sức khỏe doanh nghiệp hoàn trả toàn bộ chi phí cho các đợt kiểm tra nha khoa hàng năm.)
17
New cards
**designate**
(V / Adj) UK: /ˈdez.ɪɡ.neɪt/ US: /ˈdez.ɪɡ.neɪt/
EN: 1. (V) to officially appoint someone to a role or assign a status/name; 2. (Adj) appointed but not yet in office
VI: 1. (V) chỉ định, bổ nhiệm, quy định; 2. (Adj) đã được chỉ định nhưng chưa nhậm chức
Ex 1: The team leader will **designate** specific responsibilities to each member. (Trưởng nhóm sẽ chỉ định trách nhiệm cụ thể cho từng thành viên.)
Ex 2: The managing director **designate** will formally take office next Monday. (Vị tổng giám đốc vừa được chỉ định sẽ chính thức nhậm chức vào thứ Hai tới.)
18
New cards
**dock**
(N / V) UK: /dɒk/ US: /dɑːk/
EN: 1. (N) a platform where ships load/unload; 2. (V) to bring a vessel into dock; 3. (V) to deduct money from pay; 4. (N) prisoner's box in court
VI: 1. (N) bến tàu, cầu cảng; 2. (V) cập bến; 3. (V) trừ lương/tiền phạt; 4. (N) vành móng ngựa (tòa án)
Ex 1: Workers unloaded shipping containers at the commercial freight **dock**. (Công nhân đã bốc dỡ các thùng công-ten-nơ hàng hóa tại bến tàu thương mại.)
Ex 2: The large cruise ship will **dock** at the passenger terminal tomorrow. (Chiếc du thuyền lớn sẽ cập bến tại nhà ga hành khách vào ngày mai.)
Ex 3: Management decided to **dock** his wages for unexcused absenteeism. (Ban quản lý đã quyết định trừ lương của anh ấy vì nghỉ làm không có lý do.)
Ex 4: The defendant stood nervously in the **dock** during the trial. (Bị cáo đã đứng đầy lo lắng trước vành móng ngựa trong suốt phiên tòa.)
19
New cards
**duration**
(N) UK: /djʊəˈreɪ.ʃən/ US: /dʊˈreɪ.ʃən/
EN: the length of time that something continues, lasts, or exists
VI: khoảng thời gian kéo dài, thời lượng
Ex: Passengers must keep seatbelts fastened for the entire **duration** of the flight. (Hành khách phải thắt dây an toàn trong toàn bộ thời gian chuyến bay diễn ra.)
20
New cards
**exclusive**
(Adj / N) UK: /ɪkˈskluː.sɪv/ US: /ɪkˈskluː.sɪv/
EN: 1. (Adj) restricted to a select person/group; not shared; 2. (Adj) high-class and expensive; 3. (N) an exclusive news item
VI: 1. (Adj) độc quyền, dành riêng; 2. (Adj) cao cấp, sang trọng; 3. (N) tin tức độc quyền
Ex 1: Premium members receive **exclusive** early access to new product lines. (Hội viên cao cấp nhận được quyền tiếp cận sớm độc quyền đối với các dòng sản phẩm mới.)
Ex 2: They stayed at an **exclusive** resort overlooking the private beach. (Họ đã nghỉ tại một khu nghỉ dưỡng cao cấp trông ra bãi biển riêng.)
Ex 3: The newspaper published a major **exclusive** regarding the corporate merger. (Tờ báo đã đăng một tin tức độc quyền lớn liên quan đến vụ sáp nhập doanh nghiệp.)
21
New cards
**flu**
(N) UK: /fluː/ US: /fluː/
EN: short for influenza; a common viral infectious respiratory illness
VI: bệnh cảm cúm, bệnh cúm mùa
Ex: Employees experiencing symptoms of the seasonal **flu** are advised to work from home. (Những nhân viên có triệu chứng cúm mùa được khuyên nên làm việc tại nhà.)
22
New cards
**grocery**
(N) UK: /ˈɡrəʊ.sər.i/ US: /ˈɡroʊ.sɚ.i/
EN: 1. items of food and household goods (groceries); 2. a food shop or supermarket (grocery store)
VI: 1. (số nhiều groceries) hàng tạp hóa, thực phẩm thiết yếu; 2. cửa hàng tạp hóa
Ex 1: She made a quick stop at the store to buy weekly **groceries**. (Cô ấy đã ghé nhanh qua cửa hàng để mua thực phẩm thiết yếu hàng tuần.)
Ex 2: The local **grocery** offers a wide selection of fresh organic vegetables. (Cửa hàng tạp hóa địa phương cung cấp nhiều loại rau hữu cơ tươi ngon.)
23
New cards
**hike**
(V / N) UK: /haɪk/ US: /haɪk/
EN: 1. (V/N) to take a long walk in the countryside for pleasure; 2. (N/V) a sharp and sudden increase (in prices/rates)
VI: 1. (V/N) đi bộ đường dài, dã ngoại; 2. (N/V) sự tăng vọt đột ngột (giá cả/lãi suất)
Ex 1: They spent the weekend **hiking** through the national mountain park. (Họ đã dành trọn ngày cuối tuần để đi bộ dã ngoại qua công viên núi quốc gia.)
Ex 2: The central bank announced an unexpected interest rate **hike** this month. (Ngân hàng trung ương đã công bố một đợt tăng vọt lãi suất ngoài dự kiến trong tháng này.)
24
New cards
**homework**
(N) UK: /ˈhəʊm.wɜːk/ US: /ˈhoʊm.wɝːk/
EN: 1. schoolwork assigned to be completed outside class; 2. preliminary research or preparation done before a meeting
VI: 1. bài tập về nhà; 2. sự chuẩn bị kỹ lưỡng/tìm hiểu trước
Ex 1: Students must complete their math **homework** before class tomorrow. (Học sinh phải hoàn thành bài tập về nhà môn toán trước giờ học ngày mai.)
Ex 2: Do your **homework** on the client's business background before the sales pitch. (Hãy tìm hiểu kỹ về bối cảnh kinh doanh của khách hàng trước buổi chào hàng.)
25
New cards
**incomplete**
(Adj) UK: /ˌɪn.kəmˈpliːt/ US: /ˌɪn.kəmˈpliːt/
EN: not having all necessary parts or elements; unfinished or imperfect
VI: chưa hoàn thành, chưa đầy đủ, thiếu sót
Ex: Loan applications with **incomplete** documentation will be rejected immediately. (Các hồ sơ xin vay vốn kèm tài liệu chưa đầy đủ sẽ bị từ chối ngay lập tức.)
26
New cards
**installation**
(N) UK: /ˌɪn.stəˈleɪ.ʃən/ US: /ˌɪn.stəˈleɪ.ʃən/
EN: 1. the act of fitting equipment or software in place; 2. a large military or industrial facility; 3. a modern art exhibit
VI: 1. sự lắp đặt / cài đặt (phần mềm/máy móc); 2. cơ sở kỹ thuật/quân sự; 3. tác phẩm nghệ thuật sắp đặt
Ex 1: The **installation** of the new air-conditioning system was completed today. (Việc lắp đặt hệ thống điều hòa nhiệt độ mới đã được hoàn tất hôm nay.)
Ex 2: Security personnel patrol the perimeter of the naval **installation**. (Nhân viên an ninh tuần tra xung quanh chu vi của cơ sở hải quân.)
Ex 3: Visitors admired a large multimedia art **installation** in the gallery. (Khách tham quan đã chiêm ngưỡng một tác phẩm nghệ thuật sắp đặt đa phương tiện lớn trong phòng trưng bày.)
27
New cards
**lamp**
(N) UK: /læmp/ US: /læmp/
EN: a device that produces light by electricity, oil, or gas
VI: đèn chiếu sáng, đèn bàn, đèn ngủ
Ex: The administrative officer purchased adjustable LED desk **lamps** for all workstations. (Cán bộ hành chính đã mua đèn bàn LED có thể điều chỉnh cho tất cả các bàn làm việc.)
28
New cards
**lately**
(Adv) UK: /ˈleɪt.li/ US: /ˈleɪt.li/
EN: recently; not long ago or in the recent past
VI: dạo gần đây, gần đây
Ex: Have you noticed any notable increases in consumer demand **lately**? (Dạo gần đây bạn có nhận thấy nhu cầu tiêu dùng tăng lên đáng kể không?)
29
New cards
**lounge**
(N / V) UK: /laʊndʒ/ US: /laʊndʒ/
EN: 1. (N) a public waiting or relaxation room in an airport/hotel; 2. (V) to lie, sit, or stand in a relaxed or lazy way
VI: 1. (N) phòng chờ, sảnh chờ; 2. (V) ngồi/nằm thư giãn uể oải
Ex 1: Business class passengers can relax in the VIP airport **lounge**. (Hành khách hạng thương gia có thể thư giãn trong phòng chờ VIP ở sân bay.)
Ex 2: Guests love to **lounge** by the outdoor pool during sunny afternoons. (Du khách rất thích nằm thư giãn bên hồ bơi ngoài trời vào những buổi chiều nhiều nắng.)
30
New cards
**machinery**
(N) UK: /ˈməʊ.ʃiː.nər.i/ US: /məˈʃiː.nɚ.i/
EN: 1. machines and mechanical equipment collectively; 2. the internal organizational system or structure of an institution
VI: 1. máy móc, thiết bị cơ giới; 2. bộ máy tổ chức, cơ chế vận hành
Ex 1: Factory workers must wear safety helmets when operating heavy **machinery**. (Công nhân nhà máy phải đội mũ bảo hộ khi vận hành máy móc hạng nặng.)
Ex 2: The complex **machinery** of government administration moves very slowly. (Bộ máy hành chính chính phủ phức tạp vận hành rất chậm chạp.)
31
New cards
**memorandum**
(N) UK: /ˌmem.əˈræn.dəm/ US: /ˌmem.əˈræn.dəm/
EN: 1. a formal written business note or communication (memo); 2. a legal document recording terms of a contract (MOU)
VI: 1. bản ghi nhớ, thông báo nội bộ; 2. biên bản ghi nhớ hợp tác (MOU)
Ex 1: The CEO circulated a formal **memorandum** regarding the new holiday schedule. (Tổng giám đốc đã lưu hành một thông báo nội bộ chính thức về lịch nghỉ lễ mới.)
Ex 2: Both companies signed a **memorandum** of understanding for joint research. (Cả hai công ty đã ký một biên bản ghi nhớ hợp tác cho việc cùng nghiên cứu.)
32
New cards
**midnight**
(N) UK: /ˈmɪd.naɪt/ US: /ˈmɪd.naɪt/
EN: twelve o'clock at night; the middle of the night
VI: nửa đêm, 12 giờ đêm
Ex: The online promotional discount sale will end automatically at **midnight**. (Chương trình giảm giá khuyến mãi trực tuyến sẽ tự động kết thúc vào lúc nửa đêm.)
33
New cards
**painter**
(N) UK: /ˈpeɪn.tər/ US: /ˈpeɪn.t̬ɚ/
EN: 1. an artist who paints pictures; 2. a tradesperson whose job is painting walls and buildings
VI: 1. họa sĩ; 2. thợ sơn (tường/nhà)
Ex 1: The art gallery displays landscape paintings by a renowned local **painter**. (Phòng trưng bày nghệ thuật triển lãm các bức tranh phong cảnh của một họa sĩ địa phương nổi tiếng.)
Ex 2: We hired a professional **painter** to repaint the entire office building. (Chúng tôi đã thuê một thợ sơn chuyên nghiệp để sơn lại toàn bộ tòa nhà văn phòng.)
34
New cards
**paperwork**
(N) UK: /ˈpeɪ.pə.wɜːk/ US: /ˈpeɪ.pɚ.wɝːk/
EN: routine administrative work involving completing, processing, or filing forms and documents
VI: công việc giấy tờ, thủ tục hành chính
Ex: Applying for international trade permits involves completing a significant amount of **paperwork**. (Nộp đơn xin giấy phép thương mại quốc tế đòi hỏi phải hoàn tất một khối lượng lớn công việc giấy tờ.)
35
New cards
**patron**
(N) UK: /ˈpeɪ.trən/ US: /ˈpeɪ.trən/
EN: 1. a regular customer of a restaurant, store, or hotel; 2. a person who gives financial support to arts/causes
VI: 1. khách hàng quen; 2. người bảo trợ, nhà tài trợ nghệ thuật/từ thiện
Ex 1: The restaurant offers a special loyalty discount for its regular **patrons**. (Nhà hàng cung cấp chương trình giảm giá tri ân đặc biệt cho các khách hàng quen.)
Ex 2: A wealthy **patron** donated funds to build the new community music academy. (Một nhà bảo trợ giàu có đã quyên góp kinh phí để xây dựng học viện âm nhạc cộng đồng mới.)
36
New cards
**photocopier**
(N) UK: /ˈfəʊ.təʊˌkɒp.i.ər/ US: /ˈfoʊ.t̬oʊˌkɑː.pi.ɚ/
EN: a machine for producing photographic paper copies of printed or written material
VI: máy photocopy, máy sao chụp tài liệu
Ex: Place the document face down on the glass pane of the commercial **photocopier**. (Hãy đặt tài liệu úp mặt xuống mặt kính của máy photocopy thương mại.)
37
New cards
**prescription**
(N) UK: /prɪˈskrɪp.ʃən/ US: /prɪˈskrɪp.ʃən/
EN: 1. an official instruction written by a medical practitioner for drugs; 2. a recommended solution or formula
VI: 1. đơn thuốc, toa thuốc; 2. phương thuốc, giải pháp quy định
Ex 1: You must show a doctor's **prescription** to purchase this antibiotic at the pharmacy. (Bạn phải xuất trình đơn thuốc của bác sĩ để mua loại kháng sinh này tại hiệu thuốc.)
Ex 2: The economist offered a radical policy **prescription** to control inflation. (Nhà kinh tế học đã đưa ra một giải pháp chính sách quyết liệt để kiểm soát lạm phát.)
38
New cards
**presenter**
(N) UK: /prɪˈzen.tər/ US: /prɪˈzen.t̬ɚ/
EN: a person who introduces a show or delivers a formal keynote presentation
VI: người thuyết trình, diễn giả, người dẫn chương trình
Ex: The keynote **presenter** demonstrated the new software capabilities to audience members. (Người thuyết trình chính đã trình diễn các tính năng phần mềm mới cho khán giả.)
39
New cards
**productive**
(Adj) UK: /prəˈdʌk.tɪv/ US: /prəˈdʌk.tɪv/
EN: 1. achieving or producing significant results; efficient; 2. fertile or yielding agricultural crops
VI: 1. có năng suất cao, làm việc hiệu quả; 2. màu mỡ, phì nhiêu
Ex 1: We had a very **productive** meeting and resolved all major project bottlenecks. (Chúng tôi đã có một cuộc họp rất hiệu quả và giải quyết được mọi điểm nghẽn của dự án.)
Ex 2: The fertile valley contains some of the most **productive** farmland in the country. (Thung lũng màu mỡ này sở hữu một trong những vùng đất nông nghiệp phì nhiêu nhất cả nước.)
40
New cards
**productivity**
(N) UK: /ˌprɒd.ʌkˈtɪv.ə.ti/ US: /ˌproʊ.dʌkˈtɪv.ə.t̬i/
EN: the effectiveness and rate of productive effort, measured in terms of output per input
VI: năng suất lao động, hiệu suất làm việc
Ex: Upgrading factory equipment and automating workflows significantly boosted overall **productivity**. (Nâng cấp thiết bị nhà máy và tự động hóa quy trình làm việc đã giúp tăng đáng kể năng suất tổng thể.)
41
New cards
**questionnaire**
(N) UK: /ˌkwes.tʃəˈneər/ US: /ˌkwes.tʃəˈner/
EN: a written set of survey questions with spaces for answers, devised for statistical study
VI: bảng câu hỏi khảo sát, phiếu điều tra ý kiến
Ex: Please take three minutes to fill out our post-conference customer feedback **questionnaire**. (Vui lòng dành ba phút để điền vào bảng câu hỏi khảo sát ý kiến khách hàng sau hội thảo.)
42
New cards
**quit**
(V / Adj) UK: /kwɪt/ US: /kwɪt/
EN: 1. (V) to leave a job or position permanently; 2. (V) to stop doing something or exit an app; 3. (Adj) free from debt/harm
VI: 1. (V) nghỉ việc, từ chức; 2. (V) dừng lại, thoát ứng dụng; 3. (Adj) thoát khỏi nợ nần
Ex 1: He decided to **quit** his corporate job to launch an independent startup. (Anh ấy đã quyết định nghỉ công việc văn phòng để mở một công ty khởi nghiệp độc lập.)
Ex 2: Click the icon in the menu bar if you wish to **quit** the program. (Hãy nhấp vào biểu tượng trên thanh menu nếu bạn muốn thoát khỏi chương trình.)
Ex 3: After paying the final installment, she was glad to be **quit** of the debt. (Sau khi thanh toán đợt cuối, cô ấy rất vui vì đã thoát khỏi món nợ.)
43
New cards
**rainy**
(Adj) UK: /ˈreɪ.ni/ US: /ˈreɪ.ni/
EN: characterized by abundant rainfall or wet weather
VI: có mưa, nhiều mưa, ngày mưa
Ex: The outdoor promotional event was rescheduled due to heavy and continuous **rainy** weather. (Sự kiện quảng bá ngoài trời đã được đổi lịch do thời tiết mưa to và kéo dài.)
44
New cards
**relocate**
(V) UK: /ˌriː.ləʊˈkeɪt/ US: /ˌriːˈloʊ.keɪt/
EN: to move to a new location to live, establish operations, or conduct business
VI: chuyển địa điểm kinh doanh, di dời văn phòng/chỗ ở
Ex: The corporation plans to **relocate** its regional headquarters to Da Nang next year. (Tập đoàn dự định di dời trụ sở chính khu vực về Đà Nẵng vào năm tới.)
45
New cards
**salad**
(N) UK: /ˈsæl.əd/ US: /ˈsæl.əd/
EN: a cold dish of mixed, mostly raw vegetables, often served with dressing and proteins
VI: món rau trộn, sa-lát
Ex: The company cafeteria offers a fresh garden **salad** with grilled salmon daily. (Căng tin công ty phục vụ món sa-lát vườn tươi kèm cá hồi nướng hàng ngày.)
46
New cards
**seldom**
(Adv) UK: /ˈsel.dəm/ US: /ˈsel.dəm/
EN: not often; rarely; on infrequent occasions
VI: hiếm khi, ít khi
Ex: Senior executives **seldom** attend minor departmental reviews without prior formal notice. (Các giám đốc cấp cao hiếm khi tham dự các buổi đánh giá phòng ban nhỏ mà không có thông báo chính thức trước.)
47
New cards
**signature**
(N / Adj) UK: /ˈsɪɡ.nə.tʃər/ US: /ˈsɪɡ.nə.tʃɚ/
EN: 1. (N) a person's handwritten name on a legal contract; 2. (Adj) distinctive or characteristic (signature dish/style)
VI: 1. (N) chữ ký; 2. (Adj) mang tính thương hiệu, đặc trưng riêng
Ex 1: Please provide your authorized **signature** at the bottom of the commercial agreement. (Vui lòng ký chữ ký có thẩm quyền của bạn ở cuối bản thỏa thuận thương mại.)
Ex 2: The restaurant is famous for its **signature** seafood pasta dish. (Nhà hàng nổi tiếng với món mì Ý hải sản mang thương hiệu đặc trưng riêng.)
48
New cards
**suite**
(N) UK: /swiːt/ US: /swiːt/
EN: 1. a connected set of hotel rooms; 2. a set of matching furniture; 3. a set of related software programs
VI: 1. dãy phòng khách sạn thượng hạng; 2. bộ đồ nội thất đồng bộ; 3. bộ phần mềm tích hợp
Ex 1: They booked an executive hotel **suite** with a panoramic view of the coastline. (Họ đã đặt một dãy phòng khách sạn thượng hạng với tầm nhìn toàn cảnh bờ biển.)
Ex 2: We purchased a matching leather furniture **suite** for the conference room. (Chúng tôi đã mua một bộ đồ nội thất bằng da đồng bộ cho phòng hội thảo.)
Ex 3: The engineering team installed a full **suite** of simulation software tools. (Nhóm kỹ thuật đã cài đặt một bộ phần mềm công cụ mô phỏng đầy đủ.)
49
New cards
**thorough**
(Adj) UK: /ˈθʌr.ə/ US: /ˈθɝː.oʊ/
EN: 1. complete with attention to every detail; painstaking; 2. absolute or complete
VI: 1. kỹ lưỡng, thấu đáo, cẩn thận; 2. hoàn toàn, triệt để
Ex 1: The independent auditor conducted a **thorough** review of all accounting entries. (Kiểm toán viên độc lập đã tiến hành xem xét kỹ lưỡng tất cả các mục kế toán.)
Ex 2: The unexpected power failure caused **thorough** confusion in the trading room. (Sự cố mất điện bất ngờ đã gây ra sự hỗn loạn hoàn toàn trong phòng giao dịch.)
50
New cards
**trainee**
(N) UK: /treɪˈniː/ US: /treɪˈniː/
EN: a person who is undergoing professional training and practical instruction for a job
VI: thực tập sinh, người được đào tạo
Ex: New engineering **trainees** completed an intensive two-week system orientation course. (Các thực tập sinh kỹ thuật mới đã hoàn thành một khóa định hướng hệ thống chuyên sâu kéo dài hai tuần.)
51
New cards
**trainer**
(N) UK: /ˈtreɪ.nər/ US: /ˈtreɪ.nɚ/
EN: 1. a person who teaches skills to employees, students, or athletes; 2. a sports shoe/sneaker (UK)
VI: 1. giảng viên đào tạo, huấn luyện viên; 2. giày thể thao (tiếng Anh Anh)
Ex 1: The certified technical **trainer** demonstrated how to configure the firewall properly. (Giảng viên đào tạo kỹ thuật có chứng chỉ đã hướng dẫn cách cấu hình tường lửa đúng cách.)
Ex 2: She put on a pair of running **trainers** before heading out to the gym. (Cô ấy đã xỏ một đôi giày thể thao chạy bộ trước khi đi đến phòng tập gym.)
52
New cards
**transaction**
(N) UK: /trænˈzæk.ʃən/ US: /trænˈzæk.ʃən/
EN: 1. an instance of buying or selling something; a business deal; 2. published reports of academic proceedings
VI: 1. giao dịch thương mại/ngân hàng; 2. kỷ yếu/biên bản hội nghị khoa học
Ex 1: You will receive an automated email receipt once your banking **transaction** is complete. (Bạn sẽ nhận được biên lai email tự động ngay khi giao dịch ngân hàng của bạn hoàn tất.)
Ex 2: The university library archived the annual **transactions** of the chemical society. (Thư viện đại học đã lưu trữ kỷ yếu thường niên của hội hóa học.)
53
New cards
**unhappy**
(Adj) UK: /ʌnˈhæp.i/ US: /ʌnˈhæp.i/
EN: 1. not pleased or satisfied; displeased; 2. unfortunate or inappropriate (unhappy choice of words)
VI: 1. không vui, không hài lòng, thất vọng; 2. không may, không thích hợp
Ex 1: The customer was **unhappy** with the delivery delay and requested an immediate refund. (Khách hàng không hài lòng với việc giao hàng chậm trễ và đã yêu cầu hoàn tiền ngay.)
Ex 2: Using that informal tone in the legal letter was an **unhappy** mistake. (Sử dụng giọng điệu suồng sã đó trong bức thư pháp lý là một sai lầm không thích hợp.)
54
New cards
**verify**
(V) UK: /ˈver.ɪ.faɪ/ US: /ˈver.ə.faɪ/
EN: to make sure or demonstrate that something is true, accurate, valid, or justified
VI: xác minh, kiểm chứng tính chính xác/hợp lệ
Ex: Security systems will **verify** user credentials before granting database access. (Hệ thống an ninh sẽ xác minh thông tin đăng nhập của người dùng trước khi cấp quyền truy cập cơ sở dữ liệu.)
55
New cards
**worldwide**
(Adj / Adv) UK: /ˌwɜːldˈwaɪd/ US: /ˈwɝːld.waɪd/
EN: extending, distributed, or operational throughout the entire world; globally
VI: trên toàn thế giới, khắp thế giới, mang tính toàn cầu
Ex 1: The company has established a **worldwide** reputation for software excellence. (Công ty đã xây dựng được danh tiếng trên toàn thế giới về chất lượng phần mềm xuất sắc.)
Ex 2: The new smartphone model will be shipped to retail stores **worldwide** next week. (Mẫu điện thoại thông minh mới sẽ được vận chuyển tới các cửa hàng bán lẻ trên toàn thế giới vào tuần tớ