1/15
tiếng hàn
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
물 (mul)
nước
빙수 (bing su)
đá bào
케이크 (ke i keu)
bánh
커피 (keo pi)
cà phê
차 (cha)
trà
샌드위치 (saen deu wi chi)
bánh sanwich
ju se yo
vui lòng cho tôi…(cái gì đó)
빵 (ppang)
bánh
두부 (du bu)
đậu phụ
김치(gim chi)
kim chi
(man du) 만두
bánh bao/sủi cảo/bánh xếp
(jap chae) 잡채
miến xào
(tteu geo un) 뜨거운
nóng
(jji gae) 찌개
canh/ món hầm
(go gi) 고기
thịt
(ma sin neun) 맛있는
ngon