Yonsei 5.1 - bài 2

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/26

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:12 PM on 9/5/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

27 Terms

1
New cards

과학성

Tính khoa học (과학적이다)

2
New cards

독창성

Tính sáng tạo (독창적이다)

3
New cards

용이성

Tính đơn giản (용이하다)

4
New cards

체계성

Tính hệ thống (체계적이다)

5
New cards

우수성

Tính ưu tú, vượt trội (우수하다)

6
New cards

기관

Khí quản

7
New cards

본뜨다

Mô phỏng

8
New cards

상관관계

Quan hệ tương quan (quan hệ mà nếu một bên biến đổi thì bên kia sẽ biến đổi theo)

9
New cards

Nét (chữ, vẽ)

10
New cards

더하다

Thêm vào (획을 더하다 = thêm nét vào)

11
New cards

자판

Bàn phím

12
New cards

밤낮없이

Không kể ngày đêm, không quản ngày đêm (밤낮없이 일하다 = làm việc bất kể ngày đêm)

13
New cards

너나없이

Tất cả mọi người, ai nấy đều

14
New cards

끊임없이

Không ngừng nghỉ

15
New cards

빠짐없이

Không sót thứ gì, không thiếu thứ gì (anh ấy đi đến quán không sót ngày nào)

16
New cards

빈틈없이

Một cách kín kẽ, không sơ hở

17
New cards

변함없이

Không thay đổi

18
New cards

남김없이

Không bỏ sót, không chừa lại gì, không để lại gì

19
New cards

과로

20
New cards

쓰러지다

21
New cards

무리

22
New cards

다는 소리를 듣다

일중독이라는 소리를 듣다

23
New cards

완벽하다

24
New cards

악화되다

  1. Trở nên trầm trọng (triệu chứng của bệnh trở nên tồi tệ)

  2. Bị xấu đi (công việc hay tình huống tiến triển theo chiều hướng xấu)


25
New cards

애쓰다

= 노력하다

26
New cards

수년간

27
New cards