1/26
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
과학성
Tính khoa học (과학적이다)
독창성
Tính sáng tạo (독창적이다)
용이성
Tính đơn giản (용이하다)
체계성
Tính hệ thống (체계적이다)
우수성
Tính ưu tú, vượt trội (우수하다)
기관
Khí quản
본뜨다
Mô phỏng
상관관계
Quan hệ tương quan (quan hệ mà nếu một bên biến đổi thì bên kia sẽ biến đổi theo)
획
Nét (chữ, vẽ)
더하다
Thêm vào (획을 더하다 = thêm nét vào)
자판
Bàn phím
밤낮없이
Không kể ngày đêm, không quản ngày đêm (밤낮없이 일하다 = làm việc bất kể ngày đêm)
너나없이
Tất cả mọi người, ai nấy đều
끊임없이
Không ngừng nghỉ
빠짐없이
Không sót thứ gì, không thiếu thứ gì (anh ấy đi đến quán không sót ngày nào)
빈틈없이
Một cách kín kẽ, không sơ hở
변함없이
Không thay đổi
남김없이
Không bỏ sót, không chừa lại gì, không để lại gì
과로
쓰러지다
무리
다는 소리를 듣다
일중독이라는 소리를 듣다
완벽하다
악화되다
Trở nên trầm trọng (triệu chứng của bệnh trở nên tồi tệ)
Bị xấu đi (công việc hay tình huống tiến triển theo chiều hướng xấu)
애쓰다
= 노력하다
수년간