UNIT 4 - BUSINESS PLANNING

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
0.0(0)
full-widthCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/23

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No study sessions yet.

24 Terms

1
New cards

address

(N/ V)

/əˈdres/:

(n) a formal speech – bài diễn văn

(v) giải quyết, xử lí vấn đề

The business plan clearly _______ potential financial risks.
👉 Bản kế hoạch kinh doanh đã xử lý rõ ràng các rủi ro tài chính tiềm ẩn.

2
New cards

avoid

(V)

/əˈvɔɪd/:

tránh điều có hại hoặc không mong muốn

Good planning helps the company _______ unnecessary expenses. 👉 Kế hoạch tốt giúp công ty tránh các khoản chi không cần thiết.

3
New cards

avoidance

(N)

/əˈvɔɪdəns/:

sự phòng tránh rủi ro, sai lầm

Risk _______ is a key part of the company’s business planning process.
👉 Phòng tránh rủi ro là phần quan trọng trong lập kế hoạch kinh doanh.

4
New cards

Avoidable

(Adj)

/əˈvɔɪdəbl/:

có thể tránh được

Many operational errors are _______ with proper planning.
👉 Nhiều sai sót vận hành có thể tránh nếu lập kế hoạch tốt.

5
New cards

Demonstrate

(V)

/ˈdemənstreɪt/:

chứng minh, thể hiện rõ bằng bằng chứng

The financial forecast _______the project’s profitability.

👉 Dự báo tài chính chứng minh khả năng sinh lời của dự án.

6
New cards

Demonstration

(N)

/ˌdemənˈstreɪʃn/:

sự chứng minh, thể hiện rõ ràng

The market test served as a clear __________of the product’s potential.

👉 Thử nghiệm thị trường chứng minh tiềm năng sản phẩm.

7
New cards

Demonstrative

(Adj)

/dɪˈmɒnstrətɪv/:

thể hiện rõ ràng thái độ, sự ủng hộ

The board was __________ in its support for the new business plan. 👉 Hội đồng quản trị thể hiện rõ sự ủng hộ kế hoạch mới.

8
New cards

Develop

(V)

/dɪˈveləp/:

xây dựng, hình thành; phát triển, mở rộng

The company is planning to __________a five-year business strategy. 👉 Công ty lên kế hoạch xây dựng chiến lược 5 năm.

9
New cards

Development

(N)

/dɪˈveləpmənt/:

sự phát triển

Sustainable __________ is a key objective in the company’s long-term plan.
👉 Phát triển bền vững là mục tiêu dài hạn.

10
New cards

Developer

(N)

/dɪˈveləpə(r)/:

nhà phát triển, đơn vị phát triển

The __________ is responsible for turning the business idea into a market-ready product.
👉 Nhà phát triển biến ý tưởng thành sản phẩm thương mại.

11
New cards

Evaluate

(V)

/ɪˈvæljueɪt/:

đánh giá giá trị, hiệu quả, rủi ro

The management team will __________ the feasibility of the new business plan.
👉 Ban quản lý đánh giá tính khả thi kế hoạch mới.

12
New cards

Evaluation

(N)

/ɪˌvæljuˈeɪʃn/:

sự đánh giá

A thorough __________ of market demand is essential. 👉 Đánh giá kỹ nhu cầu thị trường là cần thiết.

13
New cards

Evaluator

(N)

/ɪˈvæljueɪtə(r)/:

người đánh giá, chuyên viên thẩm định

The __________ reviewed the business plan before submission. 👉 Chuyên viên đã xem xét kế hoạch kinh doanh.

14
New cards

Gather

(V)

/ˈɡæðə(r)/:

thu thập thông tin, dữ liệu, nguồn lực

We __________ information for our plan from many sources.
👉 Chúng tôi thu thập thông tin từ nhiều nguồn.

15
New cards

Offer

(N/ V)

/ˈɒfə(r)/:

(v) cung cấp, đề nghị

(n) lời đề nghị

The company plans to __________ a new service next year.
👉 Công ty dự định cung cấp dịch vụ mới.

16
New cards

Primarily

(Adv)

/ˈpraɪmərəli/:

chủ yếu, phần lớn

The company’s revenue comes __________ from online sales.

👉 Doanh thu chủ yếu từ bán hàng trực tuyến.

17
New cards

risk

(N)

/rɪsk/:

rủi ro tài chính, chiến lược, vận hành.

18
New cards

Strategy

(N)

/ˈstrætədʒi/:

chiến lược dài hạn

The company adopted a cost-leadership __________.

👉 Công ty áp dụng chiến lược chi phí thấp.

19
New cards

Strategize

(V)

/ˈstrætədʒaɪz/:

lập chiến lược, vạch kế hoạch

Managers must __________ before entering a new market.
👉 Quản lý phải lập chiến lược trước khi mở rộng.

20
New cards

Strategic

(Adj)

/strəˈtiːdʒɪk/:

mang tính chiến lược

This partnership is of __________ importance.

👉 Quan hệ hợp tác có ý nghĩa chiến lược.

21
New cards

Strong

(Adj)

/strɒŋ/:

mạnh, vững, hiệu quả

The company has a __________ financial position.

👉 Công ty có nền tảng tài chính vững.

22
New cards

Substitution

(N)

/ˌsʌbstɪˈtuːʃn/:

sự thay thế

Digital services are a __________ for traditional methods.

👉 Dịch vụ số thay thế phương thức truyền thống.

23
New cards

Substitute

(V/ N)

/ˈsʌbstɪtjuːt/:

thay thế; vật thay thế

We can __________ local materials for imported ones.

👉 Có thể thay nguyên liệu nhập khẩu.

24
New cards

Substituted

(Adj)

/ˈsʌbstɪtjuːtɪd/:

đã được thay thế

Imported components were __________with local ones.

👉 Linh kiện nhập khẩu đã được thay bằng nội địa.