1/23
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No study sessions yet.
address
(N/ V)
/əˈdres/:
(n) a formal speech – bài diễn văn
(v) giải quyết, xử lí vấn đề
The business plan clearly _______ potential financial risks.
👉 Bản kế hoạch kinh doanh đã xử lý rõ ràng các rủi ro tài chính tiềm ẩn.
avoid
(V)
/əˈvɔɪd/:
tránh điều có hại hoặc không mong muốn
Good planning helps the company _______ unnecessary expenses. 👉 Kế hoạch tốt giúp công ty tránh các khoản chi không cần thiết.
avoidance
(N)
/əˈvɔɪdəns/:
sự phòng tránh rủi ro, sai lầm
Risk _______ is a key part of the company’s business planning process.
👉 Phòng tránh rủi ro là phần quan trọng trong lập kế hoạch kinh doanh.
Avoidable
(Adj)
/əˈvɔɪdəbl/:
có thể tránh được
Many operational errors are _______ with proper planning.
👉 Nhiều sai sót vận hành có thể tránh nếu lập kế hoạch tốt.
Demonstrate
(V)
/ˈdemənstreɪt/:
chứng minh, thể hiện rõ bằng bằng chứng
The financial forecast _______the project’s profitability.
👉 Dự báo tài chính chứng minh khả năng sinh lời của dự án.
Demonstration
(N)
/ˌdemənˈstreɪʃn/:
sự chứng minh, thể hiện rõ ràng
The market test served as a clear __________of the product’s potential.
👉 Thử nghiệm thị trường chứng minh tiềm năng sản phẩm.
Demonstrative
(Adj)
/dɪˈmɒnstrətɪv/:
thể hiện rõ ràng thái độ, sự ủng hộ
The board was __________ in its support for the new business plan. 👉 Hội đồng quản trị thể hiện rõ sự ủng hộ kế hoạch mới.
Develop
(V)
/dɪˈveləp/:
xây dựng, hình thành; phát triển, mở rộng
The company is planning to __________a five-year business strategy. 👉 Công ty lên kế hoạch xây dựng chiến lược 5 năm.
Development
(N)
/dɪˈveləpmənt/:
sự phát triển
Sustainable __________ is a key objective in the company’s long-term plan.
👉 Phát triển bền vững là mục tiêu dài hạn.
Developer
(N)
/dɪˈveləpə(r)/:
nhà phát triển, đơn vị phát triển
The __________ is responsible for turning the business idea into a market-ready product.
👉 Nhà phát triển biến ý tưởng thành sản phẩm thương mại.
Evaluate
(V)
/ɪˈvæljueɪt/:
đánh giá giá trị, hiệu quả, rủi ro
The management team will __________ the feasibility of the new business plan.
👉 Ban quản lý đánh giá tính khả thi kế hoạch mới.
Evaluation
(N)
/ɪˌvæljuˈeɪʃn/:
sự đánh giá
A thorough __________ of market demand is essential. 👉 Đánh giá kỹ nhu cầu thị trường là cần thiết.
Evaluator
(N)
/ɪˈvæljueɪtə(r)/:
người đánh giá, chuyên viên thẩm định
The __________ reviewed the business plan before submission. 👉 Chuyên viên đã xem xét kế hoạch kinh doanh.
Gather
(V)
/ˈɡæðə(r)/:
thu thập thông tin, dữ liệu, nguồn lực
We __________ information for our plan from many sources.
👉 Chúng tôi thu thập thông tin từ nhiều nguồn.
Offer
(N/ V)
/ˈɒfə(r)/:
(v) cung cấp, đề nghị
(n) lời đề nghị
The company plans to __________ a new service next year.
👉 Công ty dự định cung cấp dịch vụ mới.
Primarily
(Adv)
/ˈpraɪmərəli/:
chủ yếu, phần lớn
The company’s revenue comes __________ from online sales.
👉 Doanh thu chủ yếu từ bán hàng trực tuyến.
risk
(N)
/rɪsk/:
rủi ro tài chính, chiến lược, vận hành.
Strategy
(N)
/ˈstrætədʒi/:
chiến lược dài hạn
The company adopted a cost-leadership __________.
👉 Công ty áp dụng chiến lược chi phí thấp.
Strategize
(V)
/ˈstrætədʒaɪz/:
lập chiến lược, vạch kế hoạch
Managers must __________ before entering a new market.
👉 Quản lý phải lập chiến lược trước khi mở rộng.
Strategic
(Adj)
/strəˈtiːdʒɪk/:
mang tính chiến lược
This partnership is of __________ importance.
👉 Quan hệ hợp tác có ý nghĩa chiến lược.
Strong
(Adj)
/strɒŋ/:
mạnh, vững, hiệu quả
The company has a __________ financial position.
👉 Công ty có nền tảng tài chính vững.
Substitution
(N)
/ˌsʌbstɪˈtuːʃn/:
sự thay thế
Digital services are a __________ for traditional methods.
👉 Dịch vụ số thay thế phương thức truyền thống.
Substitute
(V/ N)
/ˈsʌbstɪtjuːt/:
thay thế; vật thay thế
We can __________ local materials for imported ones.
👉 Có thể thay nguyên liệu nhập khẩu.
Substituted
(Adj)
/ˈsʌbstɪtjuːtɪd/:
đã được thay thế
Imported components were __________with local ones.
👉 Linh kiện nhập khẩu đã được thay bằng nội địa.