31・07・2026

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/26

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 7:21 PM on 8/1/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

27 Terms

1
New cards

をはじめ

Đặc biệt là

2
New cards

よくいらっしゃいました

Chào mừng ngài đã đến

3
New cards

お越しいただき おこしいただき ( nên dùng)

Đã ghé thăm

4
New cards

訪問団 ほうもんだん

Phái đoàn đến thăm

5
New cards

にあたり・に際して

Nhân dịp, nhân cơ hội

6
New cards

シンポジウム

Hội thảo Symposium

7
New cards

本団 ほんだん

Đoàn chúng tôi

8
New cards

貢献 こうけん

Cống hiến (cho nơi mình làm, cho xã hội)

9
New cards

寄付 きふ

Quyên góp, hiến tặng (Giành cho việc đi quyên góp hiến tặng cho người dưới cơ mình)

10
New cards

拠出 きょしゅつ

Góp vốn làm ăn

11
New cards

援助 えんじょ

viện trợ, có sự phân cao thấp

12
New cards

協賛 きょうさん

Tài trợ về tiền 

13
New cards

支援 しえん

Sự ủng hộ đóng góp với tinh thần là đối tác của nhau

14
New cards

後援 こうえん

Đối tác của chúng ta là những cơ quan tổ chức to hơn, bảo trợ về mặt pháp luật

15
New cards

お祈りいたします おいのりいたします 祈念 きねん 念願 ねんがん

cầu chúc

16
New cards

御社 おんしゃ

Quý công ty. dùng trong văn nói

17
New cards

貴社 きしゃ

Quý công ty Dùng trong văn viết

18
New cards

弊社 へいしゃ

Công ty chúng tôi

19
New cards

活躍 かつやく ご活躍をお祈りします

chúc cá nhân thăng tiến

20
New cards

プロジェクトの偉大なご成功をお祈りします

Chúc dự án thành công tốt đẹp

21
New cards

皆様のご健勝をお祈りいたします

Sức khỏe dồi dào, khỏe mạnh

22
New cards

多幸 たこう ご健勝とご多幸をお祈りいたします

Nhiều hạnh phúc, nhiều may mắn

23
New cards

多忙  たぼう ご多忙のところ

Rất bận rộn

24
New cards

議長 ぎちょう

Chủ tọa, trưởng ban tổ chức

25
New cards

友好関係 ゆうこうかんけい

Quan hệ hữu nghị

26
New cards

受け入れ うけいれ

Tiếp đón, tiếp nhận

27
New cards

創業 そうぎょう 創業10周年記念式典 そうぎょう10しゅうねんきねんしきてん

Lễ kỷ niệm 10 năm thành lập công ty/doanh nghiệp.