1/13
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
liberal = generous (a)
một cách hào phóng, rộng rãi
liberal = freely (a)
một cách tự do, không bị gò bó
apply liberally
bôi/ thoa một lượng lớn (KCN)
scatter/ sprinkle liberally
rải rác dày đặc
interpret liberally
hiểu, giải thích luật lệ, qui định linh hoạt
sacrifice (v-n)
hy sinh - sự hy sinh
sacrifice someone/ sth on the altar of sth
hy sinh ai đó/ điều gì đó quý giá cho tham vọng
make the ultimate sacrifice
hy sinh tính mạng (người lính)
at great personal sacrifice
với sự hy sinh cá nhân lớn
incongruity = inappropriateness (n)
sự không phù hợp, nhất quán
discrepancy (n)
sự khác biệt, chệnh lệch (con số, dữ liệu)
inconsistency (n)
thay đổi, không đồng nhất
cultural/ social incongruity
sự không phù hợp về văn hóa, xã hội
integrity (n)
sự chính trực, tính liêm chính, sự nguyên vẹn