Anki 1

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/64

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 9:13 PM on 7/17/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

65 Terms

1
New cards

stymie (v)

cản trở, ngăn cản

2
New cards

impugn (v)

công kích, nghi ngờ tính trung thực

3
New cards

disperse (v)

phân tán, giải tán

4
New cards

tenuous (adj)

mỏng manh, không chắc chắn

5
New cards

sanguine (adj)

lạc quan, đầy hi vọng

6
New cards

illusory (adj)

hão huyền, không có thật

7
New cards

unpalatable (adj)

khó chấp nhận, không ngon miệng

8
New cards

pretentious (adj)

tự phũ, khoe mẽ

9
New cards

discretion (n)

sự thận trọng, quyền tự quyết

10
New cards

renounce (v)

từ bỏ, khước từ

11
New cards

vindicate (v)

minh oan, chứng minh (là đúng)

12
New cards

prohibitive (adj)

đắt cắt cổ, ngăn cấm

13
New cards

outmoded (adj)

lỗi thời, lạc hậu

14
New cards

misconstrue (v)

hiểu sai, giải thích sai

15
New cards

momentous (adj)

quan trọng, trọng đại

16
New cards

attrition (n)

sự hao mòn, sự tiêu nhân sự

17
New cards

substantiate (v)

chứng minh, xác thực

18
New cards

inextricable (adj)

không thể gỡ ra được, không thể tách rời

19
New cards

affinity (n)

sự yêu thích tự nhiên, sự tương đồng

20
New cards

copious (adj)

dồi dào, hào phóng

21
New cards

imperative (adj)

cấp bách, bắt buộc

22
New cards

buttress (v)

củng cố, làm vững chắc

23
New cards

profound (adj)

sâu sắc, to lớn

24
New cards

prolific (adj)

sản xuất nhiều, phong phú

25
New cards

promulgate (v)

công bố chính thức, truyền bá

26
New cards

transcend (v)

vượt qua, siêu việt

27
New cards

enduring (adj)

bền bỉ, lâu dài

28
New cards

impede (v)

cản trở, gây trở ngại

29
New cards

caricaturing (v)

biếm hoạ, châm biếm

30
New cards

undermine (v)

làm suy yếu, làm xói mòn

31
New cards

intricate (adj)

phức tạp, rắc rối

32
New cards

nebulous (adj)

mơ hồ, không rõ ràng

33
New cards

appraising (adj)

đánh giá, thẩm định

34
New cards

corroborate (v)

xác nhận, chứng thực

35
New cards

equitable (adj)

công bằng, vô tư

36
New cards

repudiate (v)

khước từ, từ chối

37
New cards

conspicuous (adj)

dễ thấy, nổi bật

38
New cards

amplify (v)

khuếch đại, làm tăng lên

39
New cards

orthodox (adj)

chính thống, truyền thống

40
New cards

counterfactual (adj)

phản thực tế, trái với sự thật

41
New cards

underscore (v)

nhấn mạnh, gạch dưới

42
New cards

provocative (adj)

khiêu khích, gây tranh cãi

43
New cards

proclivity (n)

khuynh hướng tự nhiên, thiên hướng

44
New cards

stipulate (v)

quy định, yêu cầu như một điều kiện

45
New cards

superfluous (adj)

thừa thãi, không cần thiết

46
New cards

nullify (v)

vô hiệu hoá, huỷ bỏ

47
New cards

repository (n)

kho chứa, nguồn cung cấp lớn

48
New cards

untenable (adj)

không thể bảo vệ được, không thể giữ vững được

49
New cards

recant (v)

công khai rút lại, từ bỏ niềm tin

50
New cards

profusion (n)

sự dồi dào, số lượng lớn

51
New cards

capacity (n)

sức chứa, năng lực

52
New cards

insuperable (adj)

không thể vượt qua được, không thể khắc phục

53
New cards

immutable (adj)

bất biến, không thể thay đổi

54
New cards

meticulous (adj)

tỉ mỉ, kĩ lưỡng

55
New cards

incongruous (adj)

không phù hợp, lệch lạc

56
New cards

fruitful (adj)

có hiệu quả, thành công

57
New cards

desultory (adj)

rời rạc, không có kế hoạch

58
New cards

vacillate (adj)

do dự, dao động

59
New cards

acclaim (n,v)

sự hoan nghênh, lời ca ngợi

60
New cards

irresolvable (adj)

không thể giải quyết, không thể hoà giải

61
New cards

engender (v)

gây ra, tạo ra

62
New cards

infinitesimal (adj)

vô cùng nhỏ, cực nhỏ

63
New cards

indecipherable (adj)

không đọc được, không giải mã

64
New cards

reverentially (adv)

một cách tôn kính, một cách sùng kính

65
New cards

impartiallity (n)

tính không thiên vị, sự công bằng