1/53
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
acknowledge (v)
thừa nhận st, bày tỏ lòng biết ơn về st, báo cho biết đã nhận được st
agonise (v)
chịu lo lắng, khổ sở
apathy (n)
sự mất cảm xúc
avoid (v)
tránh, tránh xa, phòng ngừa
behaviour (n)
hành vi
chuckle (n)
nụ cười thầm
chuckle (v)
cười thầm
comfort (n)
sự an ủi, sự an nhàn, sự tiện nghi
comfort (v)
dỗ dành, an ủi
conduct (n)
tư cách đạo đức
conduct (v)
thực hiện
consequence (n)
hậu quả
contentment (n)
sự mãn nguyện
cross (a)
bực mình, cáu
dignity (n)
phẩm giá, thái độ đàng hoàng
disgust (n)
sự ghê tởm
disgust (v)
ghê tởm, ghét
disillusioned (a)
thất vọng, vỡ mộng
fed up (a)
chán ghét
giggle (n)
tiếng cười khúc khích
giggle (v)
cười khúc khích
glance (n)
cái liếc mắt
glance (v)
liếc
glimpse (n)
cái nhìn thoáng qua
glimpse (v)
nhìn thoáng qua
gloat (v)
hả hê
glum (a)
rầu rĩ
grimace (n)
điệu bộ nhăn nhó
grimace (v)
nhăn mặt
grin (n)
nụ cười tươi
grin (v)
cười tươi
handle (v)
xử lý
impatient (a)
thiếu kiên nhẫn, nôn nóng
inertia (n)
quán tính
manners (n)
tác phong
manoeuvre (n)
thủ pháp
manoeuvre (v)
vận động, xử lý
moan (n)
tiếng than vãn; tiếng rên rỉ
moan (v)
than vãn; rên rỉ
mock (v)
bắt chước, chế giễu
neglect (n)
sự bỏ bê
neglect (v)
bỏ bê; sao nhãng
peep (n)
cái nhìn trộm
peep (v)
nhìn trộm
peer (v)
nhìn săm soi
prevent (v)
cản trở, ngăn chặn
rejoice (v)
hân hoan
resent (v)
bực bội, phẫn nộ
resolute (a)
kiên quyết
smirk (n)
tiếng cười khẩy
smirk (v)
cười khẩy
snap (v)
bùng nổ (cơn giận); nói cáu kỉnh
tactic (n)
chiến thuật
terror (n)
sự kinh hoàng; sự khủng bố