1/19
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced |
---|
No study sessions yet.
Cohabitation
Sống chung (noun)
Partner
Bạn đời (noun)
Commitment
Cam kết (noun)
Compatibility
Sự tương thích (noun)
Relationship
Mối quan hệ (noun)
Domestic
Trong gia đình (adjective)
Household
Hộ gia đình (noun)
Shared responsibilities
Trách nhiệm chung (noun)
Living arrangements
Sắp xếp chỗ ở (noun)
Conflict resolution
Giải quyết xung đột (noun)
To get along like a house on fire
Hòa hợp nhanh chóng (idiom)
To be on the same page
Đồng quan điểm (idiom)
To hit it off
Hợp nhau ngay từ đầu (idiom)
To be in the same boat
Cùng cảnh ngộ (idiom)
To have a heart
to
To move in
Chuyển vào sống chung (phrasal verb)
To break up
Chia tay (phrasal verb)
To get along
Hòa hợp (phrasal verb)
To work out
Giải quyết (phrasal verb)
To settle down
Ổn định cuộc sống (phrasal verb)