1/1976
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
epoch
thời đại
evoke
gợi lên, khơi gợi (cảm xúc, ký ức, hình ảnh)
Personify
nhân cách hóa
connotations
Hàm ý
dispositions
khuynh hướng
Cosmetic degeneration
Sự xuống cấp vẻ bề ngoài
Sun exposure
sự tiếp xúc với ánh nắng mặt trời
Mortality
tỷ lệ tử vong
extra- terrestrial
sinh vật ngoài hành tinh
Speculation
giả thuyết (thiếu bằng chứng chắc chắn)
credited
được ghi nhận
declared
Đưoc tuyên bố
harbour
Bến cảng, nơi trú ẩn
Liquid water
Nước thể lỏng
Gaseous
Ở dạng khí
skims
Lươt nhẹ trên bề mặt
toehold
bàn đạp ban đầu (để đạt tiến triển)
smack dab in the middle (idiom)
ngay chính giữa
Composition
thành phần; cấu tạo, bài viết/bài luận
Prospects
Triển vọng
Overstated
Phóng đại ( hơn thực tế)
exudes
toát ra; tỏa ra (cảm xúc, phẩm chất, mùi…)
Teminator
ranh giới (giữa vùng sáng và tối, đặc biệt trên hành tinh)
Eternal
Vĩnh cửu
Precision
Độ chính xác
amenable
dễ chấp nhận
glare
Ánh sáng chói loá
An estimate of the number of planets
ước tính về số lượng các hành tinh
Rotate
xoay; quay quanh (trục)
Siege
Sự bao vây
Tumbled
Sự giảm mạnh ( mệnh giá)
Riding an economic boom
đang trên đà phát triển kinh tế mạnh mẽ
Reverse
đảo ngược
Pen pals
Bạn qua thư
Pedagody
sư phạm; phương pháp giảng dạy; giáo dục học
Esoteric
thâm thúy; khó hiểu; nội môn
Skirmishes
những cuộc đụng độ nhỏ; các trận giao tranh lẻ tẻ (thường ở quy mô nhỏ hoặc không theo kế hoạch)
Lobby
sảnh chờ; hành lang; nhóm vận động hành lang (với mục đích gây ảnh hưởng đến chính trị)
Contructivism
thuyết kiến tạo (thuyết học tập cho rằng người học tự xây dựng kiến thức dựa trên trải nghiệm cá nhân)
Behaviourrism
thuyết hành vi (học thuyết tập trung vào các hành vi có thể quan sát được và phản ứng với kích thích từ môi trường)
Holistic conception
quan niệm toàn diện; cái nhìn tổng thể (xem xét sự vật như một hệ thống thống nhất thay vì các phần riêng lẻ)
Innate
bẩm sinh
Spliced
nối lại; ghép lại (thường dùng cho dây thừng, phim ảnh hoặc vật liệu di truyền)
Rigid doctrines
các học thuyết cứng nhắc; giáo điều khắt khe (các hệ thống niềm tin hoặc nguyên tắc không thay đổi, thiếu linh hoạt)
Pedagogical
thuộc về sư phạm; có tính giáo dục (liên quan đến lý thuyết và phương pháp giảng dạy)
Less dialectical fashion
cách thức ít mang tính biện chứng hơn (thiếu sự xem xét các mặt đối lập hoặc quá trình vận động, thay đổi)
Sub-lexically
dưới mức từ vựng; (liên quan đến) các đơn vị nhỏ hơn từ (như âm tiết, chữ cái hoặc âm tiết lẻ trong quá trình xử lý ngôn ngữ)
Graphemes
chữ ghi âm; đơn vị nhỏ nhất của hệ thống chữ viết (có thể là một chữ cái hoặc nhóm chữ cái biểu diễn cho một âm thanh nhất định)
Synthesise
tổng hợp
Ideogram
chữ biểu ý
Notations
hệ thống ký hiệu
Conductive
có tính dẫn, truyền dẫn
Consolidation
sự hợp nhất; sự củng cố
Acquistition
sự tiếp nhận; sự lĩnh hội
Transmission
sự truyền tải; sự phát sóng
Erupts
phun trào; bùng nổ
Valid claim
yêu cầu hợp lệ
Disparities
sự chênh lệch
Executive
Sidelined
bị đẩy ra ngoài lề
Hold the trump card
nắm giữ quân bài tẩy
Inequities
sự bất công
Illiterate
mù chữ
Encouter
chạm trán; bắt gặp
Organic process
quá trình tự nhiên
illusion
ảo tưởng
Cues
tín hiệu; gợi ý; dấu hiệu
Fragmatic
Thực tế; thực dụng
carcinogen
chất gây ung thư
mutations
sự đột biến
Metastic melanoma
ung thư hắc tố di căn
Lymph nodes
hạch bạch huyết
Premature aging
lão hóa sớm
Fibrous
sợi
Firmness
độ săn chắc; sự vững chắc
elasticity
Độ đàn hồi; tính co giãn
Abnormalities
sự bất thường; những điểm dị thường
Wrinkles
nếp nhăn
Sagging
sự chảy xệ
Fine lines
nếp nhăn li ti
Leathery skin texture
da dày sừng
Facial ruddiness
sắc diện hồng hào; da mặt đỏ ửng
Blemishes
khuyết điểm trên da
Starkly
Một cách rõ rệt; khắc nghiệt
Acronym
Từ viết tắt
Legitimate condition
tình trạng chính đáng
distressing problems
những vấn đề gây đau buồn
Pessimistic
bi quan
Remedy
biện pháp khắc phục
Overdose
quá liều
Cod liver
gan cá tuyết
Cardiovascular events
các biến cố tim mạch
Equator
đường xích đạo
Emotional ailments
các bệnh về tâm lý; nỗi đau tinh thần
connotations
nghĩa bổ sung; sắc thái ý nghĩa
loose skin
da thừa
Organ problem
vấn đề về cơ quan nội tạng
A blank canvas
Idiom khởi đầu mới
artificial incubation
Ấp trứng nhân tạo
junglefowl
Gà rừng