read tối chủ nhật

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/1976

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 5:32 AM on 7/11/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

1977 Terms

1
New cards

epoch

thời đại

2
New cards

evoke

gợi lên, khơi gợi (cảm xúc, ký ức, hình ảnh)

3
New cards

Personify

nhân cách hóa

4
New cards

connotations

Hàm ý

5
New cards

dispositions

khuynh hướng

6
New cards

Cosmetic degeneration

Sự xuống cấp vẻ bề ngoài

7
New cards

Sun exposure

sự tiếp xúc với ánh nắng mặt trời

8
New cards

Mortality

tỷ lệ tử vong

9
New cards

extra- terrestrial

sinh vật ngoài hành tinh

10
New cards

Speculation

giả thuyết (thiếu bằng chứng chắc chắn)

11
New cards

credited

được ghi nhận

12
New cards

declared

Đưoc tuyên bố

13
New cards

harbour

Bến cảng, nơi trú ẩn

14
New cards

Liquid water

Nước thể lỏng

15
New cards

Gaseous

Ở dạng khí

16
New cards

skims

Lươt nhẹ trên bề mặt

17
New cards

toehold

bàn đạp ban đầu (để đạt tiến triển)

18
New cards

smack dab in the middle (idiom)

ngay chính giữa

19
New cards

Composition

thành phần; cấu tạo, bài viết/bài luận

20
New cards

Prospects

Triển vọng

21
New cards

Overstated

Phóng đại ( hơn thực tế)

22
New cards

exudes

toát ra; tỏa ra (cảm xúc, phẩm chất, mùi…)

23
New cards

Teminator

ranh giới (giữa vùng sáng và tối, đặc biệt trên hành tinh)

24
New cards

Eternal

Vĩnh cửu

25
New cards

Precision

Độ chính xác

26
New cards

amenable

dễ chấp nhận

27
New cards

glare

Ánh sáng chói loá

28
New cards

An estimate of the number of planets

ước tính về số lượng các hành tinh

29
New cards

Rotate

xoay; quay quanh (trục)

30
New cards

Siege

Sự bao vây

31
New cards

Tumbled

Sự giảm mạnh ( mệnh giá)

32
New cards

Riding an economic boom

đang trên đà phát triển kinh tế mạnh mẽ

33
New cards

Reverse

đảo ngược

34
New cards

Pen pals

Bạn qua thư

35
New cards

Pedagody

sư phạm; phương pháp giảng dạy; giáo dục học

36
New cards

Esoteric

thâm thúy; khó hiểu; nội môn

37
New cards

Skirmishes

những cuộc đụng độ nhỏ; các trận giao tranh lẻ tẻ (thường ở quy mô nhỏ hoặc không theo kế hoạch)

38
New cards

Lobby

sảnh chờ; hành lang; nhóm vận động hành lang (với mục đích gây ảnh hưởng đến chính trị)

39
New cards

Contructivism

thuyết kiến tạo (thuyết học tập cho rằng người học tự xây dựng kiến thức dựa trên trải nghiệm cá nhân)

40
New cards

Behaviourrism

thuyết hành vi (học thuyết tập trung vào các hành vi có thể quan sát được và phản ứng với kích thích từ môi trường)

41
New cards

Holistic conception

quan niệm toàn diện; cái nhìn tổng thể (xem xét sự vật như một hệ thống thống nhất thay vì các phần riêng lẻ)

42
New cards

Innate

bẩm sinh

43
New cards

Spliced

nối lại; ghép lại (thường dùng cho dây thừng, phim ảnh hoặc vật liệu di truyền)

44
New cards

Rigid doctrines

các học thuyết cứng nhắc; giáo điều khắt khe (các hệ thống niềm tin hoặc nguyên tắc không thay đổi, thiếu linh hoạt)

45
New cards

Pedagogical

thuộc về sư phạm; có tính giáo dục (liên quan đến lý thuyết và phương pháp giảng dạy)

46
New cards

Less dialectical fashion

cách thức ít mang tính biện chứng hơn (thiếu sự xem xét các mặt đối lập hoặc quá trình vận động, thay đổi)

47
New cards

Sub-lexically

dưới mức từ vựng; (liên quan đến) các đơn vị nhỏ hơn từ (như âm tiết, chữ cái hoặc âm tiết lẻ trong quá trình xử lý ngôn ngữ)

48
New cards

Graphemes

chữ ghi âm; đơn vị nhỏ nhất của hệ thống chữ viết (có thể là một chữ cái hoặc nhóm chữ cái biểu diễn cho một âm thanh nhất định)

49
New cards

Synthesise

tổng hợp

50
New cards

Ideogram

chữ biểu ý

51
New cards

Notations

hệ thống ký hiệu

52
New cards

Conductive

có tính dẫn, truyền dẫn

53
New cards

Consolidation

sự hợp nhất; sự củng cố

54
New cards

Acquistition

sự tiếp nhận; sự lĩnh hội

55
New cards

Transmission

sự truyền tải; sự phát sóng

56
New cards

Erupts

phun trào; bùng nổ

57
New cards

Valid claim

yêu cầu hợp lệ

58
New cards

Disparities

sự chênh lệch

59
New cards

Executive

60
New cards

Sidelined

bị đẩy ra ngoài lề

61
New cards

Hold the trump card

nắm giữ quân bài tẩy

62
New cards

Inequities

sự bất công

63
New cards

Illiterate

mù chữ

64
New cards

Encouter

chạm trán; bắt gặp

65
New cards

Organic process

quá trình tự nhiên

66
New cards

illusion

ảo tưởng

67
New cards

Cues

tín hiệu; gợi ý; dấu hiệu

68
New cards

Fragmatic

Thực tế; thực dụng

69
New cards

carcinogen

chất gây ung thư

70
New cards

mutations

sự đột biến

71
New cards

Metastic melanoma

ung thư hắc tố di căn

72
New cards

Lymph nodes

hạch bạch huyết

73
New cards

Premature aging

lão hóa sớm

74
New cards

Fibrous

sợi

75
New cards

Firmness

độ săn chắc; sự vững chắc

76
New cards

elasticity

Độ đàn hồi; tính co giãn

77
New cards

Abnormalities

sự bất thường; những điểm dị thường

78
New cards

Wrinkles

nếp nhăn

79
New cards

Sagging

sự chảy xệ

80
New cards

Fine lines

nếp nhăn li ti

81
New cards

Leathery skin texture

da dày sừng

82
New cards

Facial ruddiness

sắc diện hồng hào; da mặt đỏ ửng

83
New cards

Blemishes

khuyết điểm trên da

84
New cards

Starkly

Một cách rõ rệt; khắc nghiệt

85
New cards

Acronym

Từ viết tắt

86
New cards

Legitimate condition

tình trạng chính đáng

87
New cards

distressing problems

những vấn đề gây đau buồn

88
New cards

Pessimistic

bi quan

89
New cards

Remedy

biện pháp khắc phục

90
New cards

Overdose

quá liều

91
New cards

Cod liver

gan cá tuyết

92
New cards

Cardiovascular events

các biến cố tim mạch

93
New cards

Equator

đường xích đạo

94
New cards

Emotional ailments

các bệnh về tâm lý; nỗi đau tinh thần

95
New cards

connotations

nghĩa bổ sung; sắc thái ý nghĩa

96
New cards

loose skin

da thừa

97
New cards

Organ problem

vấn đề về cơ quan nội tạng

98
New cards

A blank canvas

Idiom khởi đầu mới

99
New cards

artificial incubation

Ấp trứng nhân tạo

100
New cards

junglefowl

Gà rừng