Thẻ ghi nhớ: UNIT 1.1 (VOCAB) | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/34

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 9:28 AM on 6/29/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

35 Terms

1
New cards

Like (v)

Thích, giống như

<p>Thích, giống như</p>
2
New cards

Dislike (v)

không thích, không ưa, ghét

<p>không thích, không ưa, ghét</p>
3
New cards

skateboarding (n)

môn trượt ván

<p>môn trượt ván</p>
4
New cards

ice skating (n)

môn trượt băng

<p>môn trượt băng</p>
5
New cards

hobby (n)

sở thích riêng

<p>sở thích riêng</p>
6
New cards

drama (n)

kịch, tuồng

<p>kịch, tuồng</p>
7
New cards

Dialogue (n)

cuộc hội thoại

<p>cuộc hội thoại</p>
8
New cards

terrible (a)

khủng khiếp, ghê sợ

<p>khủng khiếp, ghê sợ</p>
9
New cards

terrific (a)

tuyệt vời

<p>tuyệt vời</p>
10
New cards

packing (n)

đóng gói

<p>đóng gói</p>
11
New cards

shame (n)

sự xấu hổ, thẹn thùng, sự ngượng

<p>sự xấu hổ, thẹn thùng, sự ngượng</p>
12
New cards

contrast (n) (v)

sự tương phản; làm tương phản, làm trái ngược

<p>sự tương phản; làm tương phản, làm trái ngược</p>
13
New cards

state (v) (n)

nói rõ, tiểu bang

<p>nói rõ, tiểu bang</p>
14
New cards

an excursion (n)

chuyến tham quan, du ngoạn

<p>chuyến tham quan, du ngoạn</p>
15
New cards

aquarium (n)

thủy cung

<p>thủy cung</p>
16
New cards

castle (n)

lâu đài, thành trì, thành quách

<p>lâu đài, thành trì, thành quách</p>
17
New cards

cathedral (n)

nhà thờ lớn

<p>nhà thờ lớn</p>
18
New cards

church (n)

nhà thờ

<p>nhà thờ</p>
19
New cards

harbour (n)

bến cảng

<p>bến cảng</p>
20
New cards

monument (n)

đài tưởng niệm

<p>đài tưởng niệm</p>
21
New cards

Mosque (n)

nhà thờ Hồi Giáo

<p>nhà thờ Hồi Giáo</p>
22
New cards

palace (n)

cung điện, lâu đài

<p>cung điện, lâu đài</p>
23
New cards

ruins (n)

tàn tích

<p>tàn tích</p>
24
New cards

square (n)

quảng trường

<p>quảng trường</p>
25
New cards

statue (n)

bức tượng

26
New cards

wildlife park (n)

công viên động vật hoang dã

<p>công viên động vật hoang dã</p>
27
New cards

theme park (n)

công viên giải trí theo chủ đề

<p>công viên giải trí theo chủ đề</p>
28
New cards

mountain biking (n)

môn xe đạp leo núi

<p>môn xe đạp leo núi</p>
29
New cards

a city break (n)

kì nghỉ ngắn ngày trong thành phố

<p>kì nghỉ ngắn ngày trong thành phố</p>
30
New cards

kayaking (n)

chèo thuyền kayak

<p>chèo thuyền kayak</p>
31
New cards

abseiling (n)

tụt xuống núi bằng dây thừng

<p>tụt xuống núi bằng dây thừng</p>
32
New cards

sunbathe (n)

/ˈsʌn.beɪð/ tắm nắng

<p>/ˈsʌn.beɪð/ tắm nắng</p>
33
New cards

boat trip (n)

cuộc du ngoạn bằng thuyền

<p>cuộc du ngoạn bằng thuyền</p>
34
New cards

snorkelling (n)

môn lặn có ống thở

<p>môn lặn có ống thở</p>
35
New cards

bungee jumping (n)

nhảy bungee

<p>nhảy bungee</p>