1/34
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Like (v)
Thích, giống như

Dislike (v)
không thích, không ưa, ghét

skateboarding (n)
môn trượt ván

ice skating (n)
môn trượt băng

hobby (n)
sở thích riêng

drama (n)
kịch, tuồng

Dialogue (n)
cuộc hội thoại

terrible (a)
khủng khiếp, ghê sợ

terrific (a)
tuyệt vời

packing (n)
đóng gói

shame (n)
sự xấu hổ, thẹn thùng, sự ngượng

contrast (n) (v)
sự tương phản; làm tương phản, làm trái ngược

state (v) (n)
nói rõ, tiểu bang

an excursion (n)
chuyến tham quan, du ngoạn

aquarium (n)
thủy cung

castle (n)
lâu đài, thành trì, thành quách

cathedral (n)
nhà thờ lớn

church (n)
nhà thờ

harbour (n)
bến cảng

monument (n)
đài tưởng niệm

Mosque (n)
nhà thờ Hồi Giáo

palace (n)
cung điện, lâu đài

ruins (n)
tàn tích

square (n)
quảng trường

statue (n)
bức tượng
wildlife park (n)
công viên động vật hoang dã

theme park (n)
công viên giải trí theo chủ đề

mountain biking (n)
môn xe đạp leo núi

a city break (n)
kì nghỉ ngắn ngày trong thành phố

kayaking (n)
chèo thuyền kayak

abseiling (n)
tụt xuống núi bằng dây thừng

sunbathe (n)
/ˈsʌn.beɪð/ tắm nắng

boat trip (n)
cuộc du ngoạn bằng thuyền

snorkelling (n)
môn lặn có ống thở

bungee jumping (n)
nhảy bungee
