1/33
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
academic
(adj/n) thuộc học thuật, học giả
academic attainment
(n) thành tích học tập
academic performance
(n) kết quả học tập
academic year
(n) năm học
access
(n/v) sự tiếp cận, tiếp cận
acquire
(v) tiếp thu, đạt được
acquisition
(n) sự tiếp thu
adapt
(v) thích nghi, điều chỉnh + to
adequate
(adj) đầy đủ, thích đáng
adolescent
(n/adj) thanh thiếu niên
admission
(n) sự tuyển sinh, sự nhập học
admission criteria
(n) tiêu chí tuyển sinh
advanced
(adj) nâng cao
alternative
(adj/n) thay thế, phương án thay thế
assessment
(n) sự đánh giá
attainment
(n) mức đạt được
attendance
(n) sự đi học, sự tham dự
school attendance: sự đi học chuyên cần
aptitude
(n) năng khiếu
bachelor’s degree
(n) bằng cử nhân
behavioural
(adj) thuộc hành vi
behavioural problems
boarding school
(n) trường nội trú
curriculcum
(n) chương trình giảng dạy
capability
(n) năng lựu
capacity
(n) khả năng, năng lực
cognitive
(adj) thuộc nhận thức
cognitive ability
(n) khả năng nhận thức
competence
(n) năng lực
compulsory
(adj) bắt buộc
comprehension
(n) sự hiểu
conventional
(adj) truyền thống
coopeartional
(adj) hợp tác
critical thinking
(n) tư duy phản biện
credential
(n) bằng cấp, chứng chỉ