1/149
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Amiable (adj)
thân thiện, dễ mến
Affable (adj)
hòa nhã, dễ gần
Approachable (adj)
dễ tiếp cận, dễ bắt chuyện
Sociable (adj)
hòa đồng, thích giao tiếp
Gregarious (adj)
thích giao du, có tính hướng ngoại
Charismatic (adj)
lôi cuốn, có sức hút
Easy-going (adj)
thoải mái, dễ tính
Like-minded (adj)
có cùng quan điểm, sở thích
Compatible (adj)
hợp nhau về tính cách
Trustworthy (adj)
đáng tin cậy
Dependable (adj)
đáng tin, có thể dựa vào
Supportive (adj)
luôn ủng hộ, động viên
Considerate (adj)
chu đáo, biết nghĩ cho người khác
Empathetic (adj)
biết đồng cảm
Compassionate (adj)
giàu lòng cảm thông
Loyal (adj)
trung thành, trước sau như một
Genuine (adj)
chân thành, không giả tạo
Sincere (adj)
thành thật, chân thành
Outspoken (adj)
thẳng thắn bày tỏ quan điểm
Level-headed (adj)
bình tĩnh, suy nghĩ sáng suốt
Good-natured (adj)
tốt bụng, thân thiện
Open-minded (adj)
cởi mở, sẵn sàng tiếp nhận quan điểm mới
Non-judgmental (adj)
không phán xét người khác
Emotionally supportive (adj)
biết hỗ trợ người khác về tinh thần
Unreliable (adj)
không đáng tin cậy
Two-faced (adj)
hai mặt, không chân thành
Manipulative (adj)
có tính thao túng người khác
Self-centred (adj)
ích kỷ, chỉ nghĩ đến bản thân
Acquaintance (n)
người quen, chưa phải bạn thân
Confidant (n)
người bạn tâm giao, người có thể tin tưởng tâm sự
Companion (n)
người bạn đồng hành
Kindred spirit (n)
người có tâm hồn và suy nghĩ đồng điệu
Mutual friend (n)
bạn chung của hai người
Childhood friend (n)
bạn thời thơ ấu
Lifelong friend (n)
người bạn gắn bó suốt đời
Close-knit circle (n)
nhóm bạn thân thiết, gắn bó
Social circle (n)
vòng tròn quan hệ bạn bè
Emotional connection (n)
sự gắn kết về mặt tình cảm
Mutual understanding (n)
sự thấu hiểu lẫn nhau
Common ground (n)
điểm chung về sở thích hoặc quan điểm
Confide in someone (v)
tâm sự, chia sẻ chuyện riêng với ai
Rely on someone (v)
dựa vào, tin cậy ai
Get along with someone (v)
hòa thuận với ai
Hit it off (v)
nhanh chóng trở nên thân thiết
Bond over something (v)
trở nên thân thiết nhờ một sở thích chung
Keep in touch (v)
giữ liên lạc
Drift apart (v)
dần trở nên xa cách
Fall out with someone (v)
bất hòa, cãi nhau với ai
Stand by someone (v)
sát cánh, ủng hộ ai khi khó khăn
Be there for someone (v)
luôn có mặt để hỗ trợ ai đó
Avid (adj)
[usually before noun]
say mê, nhiệt tình với một sở thích
- an avid interest in sth
Ardent (adj)
[usually before noun]
vô cùng đam mê, nhiệt huyết (=passionate)
Enthusiastic about
hào hứng, nhiệt tình
Passionate about (adj)
đam mê, yêu thích sâu sắc
Engrossed in/ with (adj)
mải mê, hoàn toàn tập trung
Absorbed in sth/sb (adj)
chăm chú, say mê vào một hoạt động
Adventurous (adj)
thích phiêu lưu, khám phá
Outdoorsy (adj)
thích các hoạt động ngoài trời
Creative (adj)
có tính sáng tạo
Therapeutic (adj)
giúp thư giãn và cải thiện tinh thần
Stimulating (adj)
thú vị, kích thích tư duy
Exhilarating (adj)
vô cùng phấn khích, hào hứng
Invigorating (adj)
mang lại năng lượng, sự sảng khoái (svat, sviec)
- an invigorating shower
Immersive (adj)
tạo cảm giác hoàn toàn đắm chìm
Fulfilling (adj)
mang lại cảm giác thỏa mãn, ý nghĩa
Rewarding (adj)
đem lại thành quả hoặc cảm giác xứng đáng
Rejuvenating (adj)
giúp phục hồi năng lượng, tinh thần
Meditative (adj)
thinking very deeply; involving deep thought
Time-consuming (adj)
tốn nhiều thời gian
Addictive (adj)
gây cuốn hút đến mức khó dừng lại
Leisure pursuit (n)
hoạt động theo đuổi trong thời gian rảnh
Creative outlet (n)
hoạt động giúp thể hiện khả năng sáng tạo
Artistic pursuit (n)
hoạt động theo đuổi mang tính nghệ thuật
Recreational activity (n)
hoạt động giải trí
Outdoor pursuit (n)
hoạt động giải trí ngoài trời
Pastime (n)
thú vui, hoạt động giết thời gian
Enthusiast (n)
người đặc biệt yêu thích một hoạt động
- sport enthusiast
Adrenaline rush (n)
a rush of andrenaline
cảm giác phấn khích mạnh
Sense of accomplishment (n)
cảm giác đạt được thành tựu
Escapism (n)
sự tạm thoát khỏi áp lực thực tế
Mental stimulation (n)
sự kích thích tư duy
Physical exertion (n)
sự vd, tiêu hao thể lực
Social interaction (n)
sự giao lưu, tương tác xã hội
Leisure time (n)
thời gian rảnh rỗi
Downtime (n)
khoảng thời gian nghỉ ngơi
Take up a hobby (v)
bắt đầu một sở thích mới
Pursue an interest (v)
theo đuổi một mối qtâm
Indulge in something (v)
dành thời gian tận hưởng việc mình thích
Immerse oneself in something (v)
hoàn toàn đắm mình vào việc gì
Cultivate a hobby (v)
phát triển và duy trì một sở thích
Hone one's skills (v)
trau dồi, hoàn thiện kỹ năng
Broaden one's horizons (v)
mở rộng hiểu biết và trải nghiệm
Unleash one's creativity (v)
giải phóng khả năng sáng tạo
Develop a knack for something (v)
dần trở nên có năng khiếu làm gì
Get the hang of something (v)
dần hiểu và làm thành thạo việc gì
Lose track of time (idiom)
mải mê đến mức quên mất thời gian
Recharge one's batteries (idiom)
nghỉ ngơi để lấy lại năng lượng
Let off steam (idiom)
giải tỏa căng thẳng
Be hooked on something (idiom)
vô cùng say mê một hoạt động
Be in one's element (idiom)
cảm thấy thoải mái và phát huy tốt nhất khi làm việc mình thích
- I'm in my element at drawing.