Thẻ ghi nhớ: TỪ VỰNG C1-2 THEO CĐ (P2/6) | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/149

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 7:45 AM on 8/24/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

150 Terms

1
New cards

Amiable (adj)

thân thiện, dễ mến

2
New cards

Affable (adj)

hòa nhã, dễ gần

3
New cards

Approachable (adj)

dễ tiếp cận, dễ bắt chuyện

4
New cards

Sociable (adj)

hòa đồng, thích giao tiếp

5
New cards

Gregarious (adj)

thích giao du, có tính hướng ngoại

6
New cards

Charismatic (adj)

lôi cuốn, có sức hút

7
New cards

Easy-going (adj)

thoải mái, dễ tính

8
New cards

Like-minded (adj)

có cùng quan điểm, sở thích

9
New cards

Compatible (adj)

hợp nhau về tính cách

10
New cards

Trustworthy (adj)

đáng tin cậy

11
New cards

Dependable (adj)

đáng tin, có thể dựa vào

12
New cards

Supportive (adj)

luôn ủng hộ, động viên

13
New cards

Considerate (adj)

chu đáo, biết nghĩ cho người khác

14
New cards

Empathetic (adj)

biết đồng cảm

15
New cards

Compassionate (adj)

giàu lòng cảm thông

16
New cards

Loyal (adj)

trung thành, trước sau như một

17
New cards

Genuine (adj)

chân thành, không giả tạo

18
New cards

Sincere (adj)

thành thật, chân thành

19
New cards

Outspoken (adj)

thẳng thắn bày tỏ quan điểm

20
New cards

Level-headed (adj)

bình tĩnh, suy nghĩ sáng suốt

21
New cards

Good-natured (adj)

tốt bụng, thân thiện

22
New cards

Open-minded (adj)

cởi mở, sẵn sàng tiếp nhận quan điểm mới

23
New cards

Non-judgmental (adj)

không phán xét người khác

24
New cards

Emotionally supportive (adj)

biết hỗ trợ người khác về tinh thần

25
New cards

Unreliable (adj)

không đáng tin cậy

26
New cards

Two-faced (adj)

hai mặt, không chân thành

27
New cards

Manipulative (adj)

có tính thao túng người khác

28
New cards

Self-centred (adj)

ích kỷ, chỉ nghĩ đến bản thân

29
New cards

Acquaintance (n)

người quen, chưa phải bạn thân

30
New cards

Confidant (n)

người bạn tâm giao, người có thể tin tưởng tâm sự

31
New cards

Companion (n)

người bạn đồng hành

32
New cards

Kindred spirit (n)

người có tâm hồn và suy nghĩ đồng điệu

33
New cards

Mutual friend (n)

bạn chung của hai người

34
New cards

Childhood friend (n)

bạn thời thơ ấu

35
New cards

Lifelong friend (n)

người bạn gắn bó suốt đời

36
New cards

Close-knit circle (n)

nhóm bạn thân thiết, gắn bó

37
New cards

Social circle (n)

vòng tròn quan hệ bạn bè

38
New cards

Emotional connection (n)

sự gắn kết về mặt tình cảm

39
New cards

Mutual understanding (n)

sự thấu hiểu lẫn nhau

40
New cards

Common ground (n)

điểm chung về sở thích hoặc quan điểm

41
New cards

Confide in someone (v)

tâm sự, chia sẻ chuyện riêng với ai

42
New cards

Rely on someone (v)

dựa vào, tin cậy ai

43
New cards

Get along with someone (v)

hòa thuận với ai

44
New cards

Hit it off (v)

nhanh chóng trở nên thân thiết

45
New cards

Bond over something (v)

trở nên thân thiết nhờ một sở thích chung

46
New cards

Keep in touch (v)

giữ liên lạc

47
New cards

Drift apart (v)

dần trở nên xa cách

48
New cards

Fall out with someone (v)

bất hòa, cãi nhau với ai

49
New cards

Stand by someone (v)

sát cánh, ủng hộ ai khi khó khăn

50
New cards

Be there for someone (v)

luôn có mặt để hỗ trợ ai đó

51
New cards

Avid (adj)

[usually before noun]

say mê, nhiệt tình với một sở thích

- an avid interest in sth

52
New cards

Ardent (adj)

[usually before noun]

vô cùng đam mê, nhiệt huyết (=passionate)

53
New cards

Enthusiastic about

hào hứng, nhiệt tình

54
New cards

Passionate about (adj)

đam mê, yêu thích sâu sắc

55
New cards

Engrossed in/ with (adj)

mải mê, hoàn toàn tập trung

56
New cards

Absorbed in sth/sb (adj)

chăm chú, say mê vào một hoạt động

57
New cards

Adventurous (adj)

thích phiêu lưu, khám phá

58
New cards

Outdoorsy (adj)

thích các hoạt động ngoài trời

59
New cards

Creative (adj)

có tính sáng tạo

60
New cards

Therapeutic (adj)

giúp thư giãn và cải thiện tinh thần

61
New cards

Stimulating (adj)

thú vị, kích thích tư duy

62
New cards

Exhilarating (adj)

vô cùng phấn khích, hào hứng

63
New cards

Invigorating (adj)

mang lại năng lượng, sự sảng khoái (svat, sviec)

- an invigorating shower

64
New cards

Immersive (adj)

tạo cảm giác hoàn toàn đắm chìm

65
New cards

Fulfilling (adj)

mang lại cảm giác thỏa mãn, ý nghĩa

66
New cards

Rewarding (adj)

đem lại thành quả hoặc cảm giác xứng đáng

67
New cards

Rejuvenating (adj)

giúp phục hồi năng lượng, tinh thần

68
New cards

Meditative (adj)

thinking very deeply; involving deep thought

69
New cards

Time-consuming (adj)

tốn nhiều thời gian

70
New cards

Addictive (adj)

gây cuốn hút đến mức khó dừng lại

71
New cards

Leisure pursuit (n)

hoạt động theo đuổi trong thời gian rảnh

72
New cards

Creative outlet (n)

hoạt động giúp thể hiện khả năng sáng tạo

73
New cards

Artistic pursuit (n)

hoạt động theo đuổi mang tính nghệ thuật

74
New cards

Recreational activity (n)

hoạt động giải trí

75
New cards

Outdoor pursuit (n)

hoạt động giải trí ngoài trời

76
New cards

Pastime (n)

thú vui, hoạt động giết thời gian

77
New cards

Enthusiast (n)

người đặc biệt yêu thích một hoạt động

- sport enthusiast

78
New cards

Adrenaline rush (n)

a rush of andrenaline

cảm giác phấn khích mạnh

79
New cards

Sense of accomplishment (n)

cảm giác đạt được thành tựu

80
New cards

Escapism (n)

sự tạm thoát khỏi áp lực thực tế

81
New cards

Mental stimulation (n)

sự kích thích tư duy

82
New cards

Physical exertion (n)

sự vd, tiêu hao thể lực

83
New cards

Social interaction (n)

sự giao lưu, tương tác xã hội

84
New cards

Leisure time (n)

thời gian rảnh rỗi

85
New cards

Downtime (n)

khoảng thời gian nghỉ ngơi

86
New cards

Take up a hobby (v)

bắt đầu một sở thích mới

87
New cards

Pursue an interest (v)

theo đuổi một mối qtâm

88
New cards

Indulge in something (v)

dành thời gian tận hưởng việc mình thích

89
New cards

Immerse oneself in something (v)

hoàn toàn đắm mình vào việc gì

90
New cards

Cultivate a hobby (v)

phát triển và duy trì một sở thích

91
New cards

Hone one's skills (v)

trau dồi, hoàn thiện kỹ năng

92
New cards

Broaden one's horizons (v)

mở rộng hiểu biết và trải nghiệm

93
New cards

Unleash one's creativity (v)

giải phóng khả năng sáng tạo

94
New cards

Develop a knack for something (v)

dần trở nên có năng khiếu làm gì

95
New cards

Get the hang of something (v)

dần hiểu và làm thành thạo việc gì

96
New cards

Lose track of time (idiom)

mải mê đến mức quên mất thời gian

97
New cards

Recharge one's batteries (idiom)

nghỉ ngơi để lấy lại năng lượng

98
New cards

Let off steam (idiom)

giải tỏa căng thẳng

99
New cards

Be hooked on something (idiom)

vô cùng say mê một hoạt động

100
New cards

Be in one's element (idiom)

cảm thấy thoải mái và phát huy tốt nhất khi làm việc mình thích

- I'm in my element at drawing.