1/39
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Tourist /ˈtʊrɪst/ (n)
du khách
Tourism /ˈtʊrɪzəm/ (n)
du lịch
Touristy /ˈtʊrɪsti/ (adj)
thu hút khách du lịch
Atmosphere /ˈætməsfɪr/ (n)
bầu không khí, khí quyển
Atmospheric /ˌætməsˈferɪk/ (adj)
liên quan đến bầu khí quyển
Crowd /kraʊd/ (n)
đám đông
Crowded /ˈkraʊdɪd/ (adj)
đông đúc
Peace /piːs/ (n)
hòa bình
Peaceful /ˈpiːsfl/ (adj)
bình yên
Disappoint /ˌdɪsəˈpɔɪnt/ (v)
làm cho thất vọng
Disappointed /ˌdɪsəˈpɔɪntɪd/ (adj)
thất vọng
Disappointing /ˌdɪsəˈpɔɪntɪŋ/ (adj)
gây thất vọng
Romance /ˈroʊmæns/ (n)
sự lãng mạn
Romantic /roʊˈmæntɪk/ (adj)
lãng mạn
Spectacular /spekˈtækjələr/ (adj)
hùng vĩ
Souvenir /ˌsuːvəˈnɪr/ (n)
quà lưu niệm
Sightseeing /ˈsaɪtsiːɪŋ/ (n)
tham quan
Passport control /ˈpæspɔːrt kənˈtroʊl/ (n)
kiểm soát hộ chiếu
Flight attendant /ˈflaɪt ətendənt/ (n)
tiếp viên hàng không
Security guard /sɪˈkjʊrəti ɡɑːrd/ (n)
bảo vệ an ninh
Departure lounge /dɪˈpɑːrtʃər laʊndʒ/ (n)
phòng chờ khởi hành
Seat belt /ˈsiːt belt/ (n)
dây an toàn
Ecotourism /ˈiːkoʊtʊrɪzəm/ (n)
du lịch sinh thái
Sanctuary /ˈsæŋktʃueri/ (n)
khu vực bảo tồn, nơi tôn nghiêm
Attract /əˈtrækt/ (v)
thu hút
Attraction /əˈtrækʃn/ (n)
sự hấp dẫn
Attractive /əˈtræktɪv/ (adj)
hấp dẫn, lôi cuốn
Luxurious /lʌɡˈʒʊriəs/ (adj)
sang trọng
Recommend + Ving
đề xuất làm gì đó
Set off
khởi hành
In a panic
trong cơn hoảng loạn
Make friends with
kết bạn với
Would rather + V
thích làm gì hơn
Belong to
thuộc về
Look forward to sth/Ving
mong chờ điều gì/làm gì
Book a flight
đặt một chuyến bay
Take a photo
chụp một tấm ảnh
Fancy + Ving
mong muốn, thích làm một điều gì đó
Be full of sth
đầy thứ gì đó
Earn/make money
kiếm tiền