1/229
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
ancestor (n)
tổ tiên
ancient (adj)
cổ xưa
antique (adj)
đồ cổ / cổ
associated with (adj)
liên quan đến
bake (v)
nướng bánh
basic (adj)
cơ bản
benefit (n)
lợi ích
breadwinner (n)
trụ cột gia đình
castle (n)
lâu đài
celebrate (v)
ăn mừng
change (v)
thay đổi
childhood (n)
tuổi thơ
clay pot (n)
nồi đất
common (adj)
phổ biến
communal house (n)
nhà cộng đồng, nhà rông
community service (n)
dịch vụ cộng đồng
competition (n)
cuộc thi
connection (n)
sự kết nối
contribution (n)
sự đóng góp
cottage (n)
nhà tranh
cotton (n)
bông
craft workshop (n)
xưởng thủ công
create (v)
tạo ra
culture festival (n)
lễ hội văn hóa
custom (n)
phong tục
damage (v)
thiệt hại / làm hư hại
decide (v)
quyết định
dedicated (adj)
tận tâm
deep-rooted (adj)
(thói quen, phong tục) ăn sâu bám rễ
design (v)
thiết kế
discover (v)
khám phá
divorce (n)
ly hôn
do arts and crafts (v)
làm thủ công mỹ nghệ
democratic (adj)
thuộc dân chủ
dependent (adj)
lệ thuộc vào
dye (v) /daɪ/
nhuộm
extended (adj) /ɪkˈstendɪd/
nhiều thế hệ (trong một gia đình)
family-oriented (adj) /ˈfæməli ˈɔːrientɪd/
hướng về, coi trọng gia đình
gap (n) /ɡæp/
khoảng cách
generation (n) /ˌdʒenəˈreɪʃn/
thế hệ
household (n) /ˈhaʊshəʊld/
hộ gia đình
lifestyle (n) /ˈlaɪfstaɪl/
lối sống
memorise (v) /ˈmeməraɪz/
ghi nhớ
monk (n) /mʌŋk/
nhà sư
nuclear (adj) /ˈnjuːkliə/
hai thế hệ (trong một gia đình)
opportunity (n) /ˌɒpəˈtjuːnəti/
cơ hội
popularity (n) /ˌpɒpjuˈlærəti/
sự phổ biến
privacy (n) /ˈprɪvəsi/
sự riêng tư
promise (n, v) /ˈprɒmɪs/
lời hứa, hứa
pursue (v) /pəˈsjuː/
theo đuổi
replace (v) /rɪˈpleɪs/
thay thế
take notes (v) /teɪk nəʊts/
ghi chép
depend on (phr v) /dɪˈpend ɒn/
phụ thuộc vào
support (v) /səˈpɔːt/
ủng hộ, hỗ trợ
improve (v) /ɪmˈpruːv/
cải thiện
material (n) /məˈtɪəriəl/
vật liệu
personal (adj) /ˈpɜːsənl/
cá nhân
facility (n) /fəˈsɪləti/
cơ sở vật chất
freedom (n) /ˈfriːdəm/
sự tự do
various (adj) /ˈveəriəs/
đa dạng
outdoor (adj) /ˈaʊtdɔː/
ngoài trời
indoor (adj) /ˈɪndɔː/
trong nhà
condition (n) /kənˈdɪʃn/
điều kiện
private (adj) /ˈpraɪvət/
riêng tư
independent (adj) /ˌɪndɪˈpendənt/
độc lập
simple (adj) /ˈsɪmpl/
đơn giản
natural (adj) /ˈnætʃrəl/
tự nhiên
acceptance (n) /əkˈseptəns/
sự chấp nhận
reputation (n) /ˌrepjuˈteɪʃn/
danh tiếng
profession (n) /prəˈfeʃn/
nghề nghiệp
provide (v) /prəˈvaɪd/
cung cấp
prefer (v) /prɪˈfɜː/
thích hơn
formal (adj) /ˈfɔːml/
trang trọng
western (adj) /ˈwestən/
phương Tây
traditional (adj) /trəˈdɪʃənl/
truyền thống
ethnic (adj) /ˈeθnɪk/
dân tộc
enjoyable (adj) /ɪnˈdʒɔɪəbl/
thú vị
represent (v) /ˌreprɪˈzent/
đại diện
intended (adj) /ɪnˈtendɪd/
dành cho, dự định
tool (n) /tuːl/
công cụ
potential (n, adj) /pəˈtenʃl/
tiềm năng
drastically (adv) /ˈdræstɪkli/
mạnh mẽ, quyết liệt
almost (adv) /ˈɔːlməʊst/
hầu như
life (n) /laɪf/
cuộc sống
city (n) /ˈsɪti/
thành phố
outdoors (adv) /ˌaʊtˈdɔːz/
ở ngoài trời
openly (adv) /ˈəʊpənli/
công khai
closely (adv) /ˈkləʊsli/
chặt chẽ
indoors (adv) /ˌɪnˈdɔːz/
ở trong nhà
difference (n) /ˈdɪfrəns/
sự khác biệt
cut (n, v) /kʌt/
sự cắt bớt
fame (n) /feɪm/
sự nổi tiếng
business (n) /ˈbɪznəs/
kinh doanh
employment (n) /ɪmˈplɔɪmənt/
việc làm
agriculture (n) /ˈæɡrɪkʌltʃə/
nông nghiệp
engineering (n) /ˌendʒɪˈnɪərɪŋ/
ngành kỹ thuật
assembly worker (n) /əˈsembli ˈwɜːkə/
công nhân lắp ráp
bartender (n) /ˈbɑːtendə/
thợ pha chế
artwork (n) /ˈɑːtwɜːk/
tác phẩm nghệ thuật
artefact (n) /ˈɑːtɪfækt/
hiện vật, cổ vật