1/91
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
admit
thừa nhận (v)
arrest
bắt giam (v)
charity
hội từ thiện (n)
commit
giao, ủy thác, cam kết (v)
community
cộng đồng (n)
court
tòa án (n)
criminal
tội phạm (n, adj)
culture
văn hóa (n)
familiar
quen thuộc (adj)
government
chính phủ (n)
habit
thói quen (n)
identity card
thẻ căn cước (n phr)
illegal
bất hợp pháp (adj)
politics
chính trị (n)
population
dân số (n)
prison
nhà tù (n)
protest
chống lại, đối kháng (v, n)
resident
cư dân (n)
responsible
trách nhiệm (adj)
rob
cướp (v)
routine
thói quen hằng ngày (n, adj)
schedule
lịch trình (n)
situation
tình huống (n)
social
(thuộc) xã hội (adj)
society
xã hội (n)
steal - stole - stolen
trộm (v)
tradition
truyền thống (n)
typical
tiêu biểu (adj)
vote
bầu cử (v, n)
youth club
câu lạc bộ thanh niên (n phr)
fingernails
móng tay (n)
horrible
kinh khủng (adj)
Democratic
Dân chủ (adj)
parliament
nghị viện (n)
robbery
vụ trộm cướp (n)
plate
đĩa (n)
rudely
thô lỗ (adv)
unpleasant
khó chịu (adj)
punish
trừng phạt (v)
guilty
tội lỗi (adj)
hang around
lảng vảng (v phr)
break in (to)
xâm nhập (bất hợp pháp) (v phr)
catch up with
đuổi kịp (theo kịp mức nào đó) (v phr)
get away with
thoát khỏi (hình phạt nào đó) (v phr)
get up
thức dậy (v phr)
move in
dọn tới chỗ ở mới (v phr)
put away
trả lại (đồ vật ở vị trí ban đầu) (v phr)
wake up
tỉnh táo (v phr)
wash up
rửa chén, bát đĩa (v phr)
against the law
vi phạm luật (chống lại luật pháp) (prep phr)
at the age of
ở độ tuổi... (prep phr)
in public
trong cộng đồng (prep phr)
in response to
phản hồi... (prep phr)
to in touch with
giữ liên lạc... (prep phr)
in your teens/twenties/etc
ở độ tuổi (teen, 20...) (prep phr)
agree
đồng ý (v)
agreement
hiệp định, thỏa thuận (n)
disagree
không đồng ý (v)
belief
lòng tin (n)
believe
tin tưởng (v)
unbelievable
không có thể tin tưởng (adj)
courage
sự can đảm (n)
courageous
can đảm (adj)
elect
bầu cử, chọn lọc (v, adj)
election
cuộc bầu cử (n)
equal
bình đẳng (adj)
equality
sự bình đẳng (n)
unequal
không đồng đều (adj)
life
sống (n)
live
sống (v)
alive
còn sống (adj)
nation
dân tộc, quốc gia, quốc tịch (n)
national
thuộc quốc gia (adj)
nationality
dân tộc, quốc gia, quốc tịch (n)
international
quốc tế (adj)
peace
hòa bình (n)
peaceful
hòa bình, yên tĩnh (adj, adv)
prisoner
tù nhân (n)
shoot
phát đạn (n)
shooting
sự bắn (đi) (n)
angry (with sb) about
tức giận (ai đó) vì... (adj)
guilty of
kết án; be found guilty of sth: bị kết tội làm... (adj)
accuse sb of
cáo buộc ai đó về (v)
blame sb for
đổ lỗi cho ai đó (v)
blame sth on
đổ lỗi cái gì (vào ai đó) (v)
criticise sb for
chỉ trích ai đó vì... (v)
forget about
quên về (v)
forgive sb for
tha thứ cho ai (v)
invite sb to
mời (ai đó) làm gì (v)
punish sb for
trừng phạt ai đó vì (v)
share sth with
chia sẻ cái gì với... (v)
smile at
mỉm cười nhìn vào... (v)