1/50
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
(to) delay parenthood (v) (/dɪˈleɪ ˈpeərənhʊd/) - (Many young adults choose to delay parenthood in order to pursue higher education and stable careers.)
trì hoãn việc làm cha mẹ (Nhiều người trẻ chọn trì hoãn việc làm cha mẹ để theo đuổi giáo dục cao hơn và sự nghiệp ổn định.)
A better education (n) (/ˈbetə ˌedʒuˈkeɪʃn/) - (Parents believe that a better education will secure their children's future.)
nền giáo dục tốt hơn (Cha mẹ tin rằng một nền giáo dục tốt hơn sẽ đảm bảo tương lai cho con cái.)
At an early age (phrase) (/ˌɜːli ˈeɪdʒ/) - (Children should learn basic life skills at an early age.)
từ sớm (Trẻ em nên học các kỹ năng sống cơ bản từ sớm.)
(to) overcome shyness (v) (/ˌəʊvəˈkʌm ˈʃaɪnəs/) - (Group activities help children overcome shyness.)
vượt qua sự nhút nhát (Các hoạt động nhóm giúp trẻ vượt qua sự nhút nhát.)
(to) develop self-confidence (v) (/dɪˈveləp self ˈkɒnfɪdəns/) - (Supportive parenting helps children develop self-confidence.)
phát triển sự tự tin (Cách nuôi dạy tích cực giúp trẻ phát triển sự tự tin.)
Emotional and behavioral problems (n) (/ɪˈməʊʃənl ænd bɪˈheɪvjər/) - (Lack of parental care may lead to emotional and behavioral problems.)
các vấn đề cảm xúc và hành vi (Thiếu sự quan tâm của cha mẹ có thể dẫn đến các vấn đề cảm xúc và hành vi.)
Childcare courses (n) (/ˈtʃaɪldkeə kɔːsɪz/) - (Childcare courses can prepare parents for raising children effectively.)
các khóa học chăm sóc trẻ em (Các khóa học chăm sóc trẻ em có thể giúp cha mẹ nuôi dạy con hiệu quả.)
Better understand something (v) (/ˌbetə ˌʌndəˈstænd/) - (Parents need to better understand their children's emotional needs.)
hiểu rõ hơn điều gì đó (Cha mẹ cần hiểu rõ hơn nhu cầu cảm xúc của con cái.)
Take better care of (v) (/teɪk ˈbetə keə əv/) - (Working fewer hours allows parents to take better care of their children.)
chăm sóc tốt hơn (Làm việc ít giờ hơn giúp cha mẹ chăm sóc con cái tốt hơn.)
Strengthen family bonds (v) (/ˈstreŋθn ˈfæməli bɒndz/) - (Shared meals can strengthen family bonds.)
gắn kết tình cảm gia đình (Những bữa ăn chung có thể gắn kết tình cảm gia đình.)
Weaken family bonds (v) (/ˈwiːkən/) - (Lack of communication may weaken family bonds.)
làm suy yếu mối quan hệ gia đình (Thiếu giao tiếp có thể làm suy yếu mối quan hệ gia đình.)
(to) balance A and B (v) (/ˈbælənס/) - (Parents must balance work and family responsibilities.)
cân bằng A và B (Cha mẹ phải cân bằng giữa công việc và trách nhiệm gia đình.)
Quality time (n) (/ˈkwɒləti taɪm/) - (Spending quality time with children is essential for their development.)
thời gian chất lượng (Dành thời gian chất lượng cho con cái là điều cần thiết cho sự phát triển của trẻ.)
Overindulged children (n) (/ˌəʊvərɪnˈdʌldʒd/) - (Overindulged children may lack discipline and independence.)
trẻ được nuông chiều quá mức (Trẻ được nuông chiều quá mức có thể thiếu kỷ luật và tính tự lập.)
(to) rely on somebody (v) (/rɪˈlaɪ/) - (Children should not rely on their parents for every decision.)
phụ thuộc vào ai đó (Trẻ không nên phụ thuộc vào cha mẹ trong mọi quyết định.)
The value of hard work (n) (/ˈvæljuː/) - (Parents should teach children the value of hard work.)
giá trị của sự chăm chỉ (Cha mẹ nên dạy con cái giá trị của sự chăm chỉ.)
The serious consequences of (phrase) (/ˈsɪəriəs/) - (Parents must be aware of the serious consequences of poor discipline.)
những hậu quả nghiêm trọng của (Cha mẹ phải nhận thức được những hậu quả nghiêm trọng của việc thiếu kỷ luật.)
Good spending habits (n) (/ˈspendɪŋ/) - (Teaching good spending habits helps children manage money wisely.)
thói quen chi tiêu tốt (Dạy thói quen chi tiêu tốt giúp trẻ quản lý tiền bạc hiệu quả.)
Bad spending habits (n) - (Bad spending habits can lead to financial problems later in life.)
thói quen chi tiêu xấu (Thói quen chi tiêu xấu có thể dẫn đến khó khăn tài chính sau này.)
(to) live under the same roof (v) (/ˈʌndə ðə seɪm ruːf/) - (Living under the same roof promotes family closeness.)
sống chung một mái nhà (Sống chung một mái nhà giúp gia đình gắn bó hơn.)
(to) decrease sharply (v) (/dɪˈkriːs ˈʃɑːpli/) - (Birth rates have decreased sharply in many developed countries.)
giảm mạnh (Tỷ lệ sinh đã giảm mạnh ở nhiều quốc gia phát triển.)
A nuclear family (n) (/ˈnjuːklɪə/) - (A nuclear family typically consists of parents and children.)
gia đình hạt nhân (Gia đình hạt nhân thường gồm cha mẹ và con cái.)
Be given better education opportunities (phrase) - (Children should be given better education opportunities regardless of background.)
được trao cơ hội giáo dục tốt hơn (Trẻ em nên được trao cơ hội giáo dục tốt hơn bất kể hoàn cảnh.)
An extended family (n) (/ɪkˈstendɪd/) - (An extended family can provide emotional and financial support.)
gia đình nhiều thế hệ (Gia đình nhiều thế hệ có thể hỗ trợ về cảm xúc và tài chính.)
The primary breadwinner (n) (/ˈbredwɪnə/) - (The primary breadwinner often faces great financial pressure.)
người trụ cột kinh tế (Người trụ cột kinh tế thường chịu áp lực tài chính lớn.)
(to) shoulder family financial burdens (v) - (Parents often shoulder family financial burdens alone.)
gánh vác gánh nặng tài chính gia đình (Cha mẹ thường gánh vác gánh nặng tài chính gia đình.)
Stay at home (v) (/steɪ æt həʊm/) - (Some parents choose to stay at home to raise their children.)
ở nhà (Một số cha mẹ chọn ở nhà để nuôi dạy con.)
Household chores (n) (/ˈhaʊshəʊld tʃɔːz/) - (Children should share household chores with their parents.)
việc nhà (Trẻ nên chia sẻ việc nhà với cha mẹ.)
The sole responsibility of (phrase) (/səʊl/) - (Childcare should not be the sole responsibility of mothers.)
trách nhiệm duy nhất của (Chăm sóc con cái không nên là trách nhiệm duy nhất của người mẹ.)
Parental supervision (n) (/pəˈrentl ˌsuːpəˈvɪʒn/) - (Parental supervision is essential during adolescence.)
sự giám sát của cha mẹ (Sự giám sát của cha mẹ là cần thiết trong tuổi vị thành niên.)
(to) increase the likelihood of (v) - (Lack of supervision may increase the likelihood of risky behaviour.)
làm tăng khả năng xảy ra (Thiếu giám sát có thể làm tăng khả năng xảy ra hành vi nguy hiểm.)
Teenage drinking (n) (/ˈtiːneɪdʒ ˈdrɪŋkɪŋ/) - (Teenage drinking poses serious health risks.)
việc uống rượu ở tuổi vị thành niên (Việc uống rượu ở tuổi vị thành niên gây ra nhiều rủi ro sức khỏe.)
(to) distinguish right from wrong (v) - (Parents should teach children to distinguish right from wrong.)
phân biệt đúng sai (Cha mẹ nên dạy con cái phân biệt đúng sai.)
Bedtime stories (n) (/ˈbedtaɪm ˈstɔːriz/) - (Reading bedtime stories strengthens parent-child relationships.)
truyện kể trước giờ ngủ (Đọc truyện trước giờ ngủ giúp gắn kết cha mẹ và con cái.)
Dysfunctional families (n) (/dɪsˈfʌŋkʃənl/) - (Children from dysfunctional families are more vulnerable.)
gia đình thiếu lành mạnh (Trẻ em từ gia đình thiếu lành mạnh dễ bị tổn thương hơn.)
Juvenile offenders (n) (/ˈdʒuːvənaɪl/) - (Many juvenile offenders come from unstable family backgrounds.)
tội phạm vị thành niên (Nhiều tội phạm vị thành niên xuất thân từ gia đình không ổn định.)
Lack something (v) (/læk/) - (Children who lack parental support may struggle emotionally.)
thiếu cái gì đó (Trẻ thiếu sự hỗ trợ của cha mẹ có thể gặp khó khăn về cảm xúc.)
Pass on to (v) (/pɑːs ɒn/) - (Parents should pass on moral values to their children.)
truyền lại cho (Cha mẹ nên truyền lại các giá trị đạo đức cho con cái.)
Practical skills and experience (n) - (Schools should provide practical skills and experience for students.)
kỹ năng và kinh nghiệm thực tế (Trường học nên cung cấp kỹ năng và kinh nghiệm thực tế cho học sinh.)
Negative forms of discipline (n) - (Negative forms of discipline may harm children's mental health.)
các hình thức kỷ luật tiêu cực (Các hình thức kỷ luật tiêu cực có thể gây hại cho sức khỏe tinh thần của trẻ.)
Physical punishment (n) (/ˈfɪzɪkl ˈpʌnɪʃmənt/) - (Physical punishment should be banned in modern society.)
hình phạt thể chất (Hình phạt thể chất nên bị cấm trong xã hội hiện đại.)
Stay-at-home dads (n) (/steɪ æt həʊm dædz/) - (Stay-at-home dads are becoming more socially accepted.)
những ông bố ở nhà chăm con (Những ông bố ở nhà chăm con ngày càng được xã hội chấp nhận.)
Face criticism from (v) (/ˈkrɪtɪsɪzəm/) - (Working mothers often face criticism from society.)
đối mặt với sự chỉ trích từ (Những bà mẹ đi làm thường đối mặt với sự chỉ trích từ xã hội.)
Generation gap (n) (/ˌdʒenəˈreɪʃn ɡæp/) - (The generation gap can cause misunderstandings within families.)
khoảng cách thế hệ (Khoảng cách thế hệ có thể gây hiểu lầm trong gia đình.)
Have an adverse impact on (v) (/ˈædvɜːs/) - (Family conflict can have an adverse impact on children.)
có tác động tiêu cực đến (Xung đột gia đình có thể gây tác động tiêu cực đến trẻ em.)
Socially acceptable (adj) (/ˈsəʊʃəli əkˈseptəbl/) - (Attitudes towards parenting styles vary depending on what is socially acceptable.)
được xã hội chấp nhận (Quan điểm về cách nuôi dạy con phụ thuộc vào điều được xã hội chấp nhận.)
Same-sex marriage (n) (/seɪm seks ˈmærɪdʒ/) - (Same-sex marriage is increasingly accepted in many societies.)
hôn nhân đồng giới (Hôn nhân đồng giới ngày càng được chấp nhận ở nhiều xã hội.)
Premarital cohabitation (n) (/ˌpriːˈmærɪtl kəʊˌhæbɪˈteɪʃn/) - (Premarital cohabitation is becoming more common among young couples.)
sống chung trước hôn nhân (Sống chung trước hôn nhân ngày càng phổ biến ở các cặp đôi trẻ.)
(to) gain a better understanding of (v) - (Living together helps couples gain a better understanding of each other.)
hiểu rõ hơn về (Sống chung giúp các cặp đôi hiểu rõ hơn về nhau.)
Characteristic traits (n) (/ˌkærɪktəˈrɪstɪk/) - (Parents strongly influence their children's characteristic traits.)
những đặc điểm tính cách (Cha mẹ ảnh hưởng mạnh mẽ đến đặc điểm tính cách của con cái.)
(to) observe somebody doing something (v) - (Children learn social behaviour by observing their parents interacting with others.)
quan sát ai đó làm gì (Trẻ học hành vi xã hội bằng cách quan sát cha mẹ tương tác với người khác.)