HSK5 (GTC)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/443

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 11:28 AM on 7/22/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

444 Terms

1
New cards

细节

(n) tình tiết; chi tiết; điều nhỏ nhặt

2
New cards

电台

(n) đài phát thanh; đài truyền hình

3
New cards

恩爱

[adj] ân ái; đằm thắm (vợ chồng)

4
New cards

对比

[dgt] so sánh (giữa hai sự vật)

5
New cards

入围

[dgt] vào vòng trong; vượt qua vòng sơ tuyển; được chọn vào danh sách

6
New cards

首歌

bài hát

7
New cards

歌词

[dt] ca từ; lời bài hát

8
New cards

描写

[dgt] tả; miêu tả; mô tả

9
New cards

比如

[dgt] ví dụ như; thí dụ như; chẳng hạn như; tỷ như; ví như

10
New cards

散步

[ li hợp] đi bộ; đi dạo; dạo mát; tản bộ; đi bách bộ

11
New cards

温馨

[adj] ấm áp; ấm cúng; đầm ấm; ấm lòng

12
New cards

画面

[dt] màn hình; hình ảnh; khung cảnh

13
New cards

热门

[dt] hot; nổi bật; hấp dẫn; lôi cuốn; phổ biến; trào lưu; ăn khách; nóng bỏng; có triển vọng; được ưa chuộng

14
New cards

形成

[dgt] hình thành

dẫn đến; gây ra

hợp thành; tạo thành; cấu thành

15
New cards

歌曲

[dt] ca khúc; bài hát; bài ca; bản nhạc

16
New cards

鲜明

[adj] sáng rõ; rõ ràng; dứt khoát; rõ rệt; nổi bật

17
New cards

节奏

[dt] nhịp nhàng; tiết tấu; nhịp độ

18
New cards

[dt] giải; thưởng; phần thưởng; giải thưởng

19
New cards

可能性

[dt] Sự việc/Hành động + 的 + 可能性 + Phó từ + Tính từ (大/小/极高)

tính khả năng; tính khả thi

20
New cards

评委

[dt] ban giám khảo; giám khảo

21
New cards

瘫痪

[dgt] liệt; bại liệt

tê liệt; ngừng trệ; ngưng trệ; đình trệ

22
New cards

离婚

[dgt li hợp] ly hôn; ly dị

23
New cards

自杀

[dgt] tự sát; tự tử; tự vận; tự vẫn

24
New cards

著名

[tt] trứ danh; có tiếng; nổi tiếng; nức danh; nức tiếng

25
New cards

演员

[dt] diễn viên; vai

26
New cards

情绪

[dt] trạng thái; tâm lý; cảm xúc (trong một khoảng thời gian)

27
New cards

低落

[dgt] xuống; giảm; giảm sút; hạ (vật giá)

[tt] ủ rũ; chán nản; buồn bã (tâm trạng)

28
New cards

甚至

[lien] thậm chí; ngay cả; đến nỗi; hơn nữa

[pho] thậm chí; ngay cả; đến mức

29
New cards

幸好

[pho] may mắn; may mà; may thay

30
New cards

及时

[tt] đúng lúc; kịp thời; kịp lúc

31
New cards

傻事

[dt] việc ngốc nghếch

32
New cards

评价

[dgt] đánh giá; nhận xét

对....进行/ 作出 + 评价

33
New cards

角色

[dt] vai; nhân vật; vai diễn

vao trò

34
New cards

抱怨

[dgt] oán hận; oán giận; oán trách; than phiền; phàn nàn

向 + Đối tượng tiếp nhận lời phàn nàn (老板/朋友) + 抱怨

35
New cards

爱护

[dgt] bảo vệ; gìn giữ; yêu quý; yêu thương; quý trọng; trân trọng

Chủ ngữ + 爱护 + Tân ngữ (动物/儿童/老人)

36
New cards

婚姻

[dt] hôn nhân; cưới xin; cưới hỏi

Động từ (进入/接受/讨论) + 婚姻

37
New cards

吵架

[dgt] cãi nhau; cãi lộn; gây lộn; cãi vã

A + 和/与/跟 + B + 吵架

38
New cards

互相

[pho] tương hỗ; lẫn nhau; với nhau; cùng nhau

互相 + Động từ song âm tiết (帮助/学习/尊重)

39
New cards

相敬如宾

[thanh] tương kính như tân; (vợ chồng) tôn trọng nhau; tôn trọng nhau như khách

40
New cards

暗暗

[pho] thầm; ngầm; ngấm ngầm; lén lút; âm thầm

Chủ ngữ + 暗暗 + (地) + Động từ

41
New cards

[dt] bánh xe

ca-nô; tàu thuỷ

[dgt] lần lượt; luân phiên; thay phiên

42
New cards

不耐烦

[tt] sốt ruột; không kiên nhẫn; không nhẫn nại

Chủ ngữ + 不耐烦 + 地 + Động từ

43
New cards

[dgt] dựa; kê; tựa; gối

44
New cards

肩膀

[dt] vai; bả vai; bờ vai

Tính từ (宽厚/瘦削/浑圆) + 的 + 肩膀

45
New cards

排队

[li hop] xếp hàng; sắp hàng; xếp theo thứ tự

46
New cards

摔倒

[dgt] ngã; ngã nhào; té; té ngã; vấp ngã

47
New cards

赶紧

[pho] khẩn trương; mau mau; nhanh chóng; lập tức; vội vàng; vội vã; vội; gấp

赶紧 + Động từ/ Cụm động từ

48
New cards

[dgt] đỡ; nâng

49
New cards

[dgt] hô; la; hét; la to; quát to; hô hoán

50
New cards

[dgt] vươn; duỗi; với; dang; giơ; ngoi; nhoai; thò; dãn; lè; ngoi dậy; ngoi lên

51
New cards

手指

[dt] ngón tay

52
New cards

歪歪扭扭

[thanh] nguệch ngoạc; cẩu thả; méo xẹo; xiêu xiêu vẹo vẹo; chéo chó; xéo xó

53
New cards

[dgt] truyền đạt; chuyển; chuyển giao; đưa; đệ trình

lần lượt; theo thứ tự

Chủ ngữ + 把 + Danh từ + 递给 + Ai đó

54
New cards

脑袋

[dt] đầu (bộ phận cơ thể)

suy nghĩ; ý thức; trí nhớ, tâm trí; đầu óc; bộ não (nghĩa bóng)

55
New cards

女士

[dt] quý bà; bà; phu nhân (thường dùng trong trường hợp ngoại giao)

56
New cards

叙述

[dgt] kể; tường thuật; tự thuật; tả thuật; diễn bày

57
New cards

居然

[pho] lại; lại có thể; bỗng nhiên; tự nhiên lại; thế mà lại; vậy mà lại; không ngờ; không ngờ lại

Chủ ngữ + 居然 + Động từ

58
New cards

[tt] cao; đồ sộ; kỳ vĩ; hùng vĩ (núi)

59
New cards

[dgt] chụp ảnh; chụp hình; quay phim

đánh; vỗ; đập; phủi

60
New cards

惩罚

【dgt】 . phạt; nghiêm trị; nghiêm khắc trừng trị; nghiêm khắc trừng phạt

61
New cards

原谅

【dgt】 tha thứ; thứ lỗi; tha lỗi; miễn chấp; lượng thứ; thể tất

62
New cards

宽容

【dgt】 khoan dung; bao dung

63
New cards

毕竟

【dgt】 dẫu sao; dù sao

rốt cuộc; cuối cùng; suy cho cùng; nói cho cùng

64
New cards

等待

【dgt】 đợi; chờ; chờ đợi

65
New cards

蚊子

【dt】 muỗi; con muỗi

66
New cards

半夜

【tt chỉ thời gian, danh từ】. khuya khoắt; đêm khuya; đêm hôm; giữa đêm giữa hôm

67
New cards

[dgt] đốt; chích (muỗi,...)

68
New cards

老婆

[dt] vợ; bà xã

69
New cards

[dgt] nằm; nằm xuống; nằm nghỉ ngơi

70
New cards

[tt] mát; nguội; mát mẻ

buồn; chán nản; buồn bã; buồn lòng; thất vọng

[dt] mát; hóng mát; gió mát (môi trường mát mẻ)

71
New cards

[dt] gió

72
New cards

胳膊

[dt] cánh tay

73
New cards

[tt] ngứa

74
New cards

反而

[pho] trái lại; ngược lại

不但/不仅 ... ..., 反而 ... ...

75
New cards

[dgt] vò; dụi; xoa; chà xát; xoa bóp

76
New cards

防不胜防

[thanh] chẳng thể đề phòng; khó mà đề phòng cho được

77
New cards

[luong] hạng; điều; khoản; mục; môn

78
New cards

[dgt] cãi nhau; tranh cãi; làm ầm lên; cãi lộn ầm ĩ

79
New cards

患难与共

[thanh] cùng chung hoạn nạn; hoạn nạn có nhau; chia cay xẻ đắng

80
New cards

竞争

[dgt] cạnh tranh; đua tranh; ganh đua; bon chen; đua chen

81
New cards

激烈

[adj] gay gắt; gay go; kịch liệt; quyết liệt; sôi nổi; dữ dội; mạnh mẽ

82
New cards

社会

[dt] cộng đồng; xã hội

83
New cards

运气

[dt] may mắn; vận may

hên; may; may mắn

84
New cards

长期

[tt] trường kỳ; dài hạn; vô thời hạn

[dt] thời gian dài

85
New cards

[dt] cửa sổ

86
New cards

位置

[dt] chỗ; vị trí

87
New cards

人际

[tt] mối quan hệ; quan hệ xã hội; mối quan hệ giữa người với người

88
New cards

亲密

[tt] thân thiết; thân mật; tương thân

亲密 + (的) + Danh từ (同志/关系/伙伴/朋友)

89
New cards

重视

coi trọng; xem trọng; chú trọng; đánh giá cao

vidu: 公司重视员工的意见

90
New cards

Động từ

xuyên suốt; kết ghép; gắn bó; ăn khớp

91
New cards

一辈子

[danhtu] cả đời; một đời; suốt đời

92
New cards

农村

[dt] nông thôn; đồng quê; vùng quê; thôn quê

93
New cards

屋(子)

【dt】 phòng; buồng; gian nhà; gian phòng

94
New cards

【dgt】đoạn tuyệt; cắt đứt; đứt; cúp; mất; dứt

95
New cards

【dt】tường; bức tường

vách ngăn; lá chắn

96
New cards

辣椒

【dt】quả ớt; trái ớt; cây ớt

97
New cards

玉米

【dt】ngô; cây ngô; cây bắp; hạt bắp

98
New cards

以来

【dt】đến nay; trước nay

99
New cards

姥姥

【dt】bà ngoại

100
New cards

舅舅

【dt】cậu (em trai của mẹ); cữu thị