1/443
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
细节
(n) tình tiết; chi tiết; điều nhỏ nhặt
电台
(n) đài phát thanh; đài truyền hình
恩爱
[adj] ân ái; đằm thắm (vợ chồng)
对比
[dgt] so sánh (giữa hai sự vật)
入围
[dgt] vào vòng trong; vượt qua vòng sơ tuyển; được chọn vào danh sách
首歌
bài hát
歌词
[dt] ca từ; lời bài hát
描写
[dgt] tả; miêu tả; mô tả
比如
[dgt] ví dụ như; thí dụ như; chẳng hạn như; tỷ như; ví như
散步
[ li hợp] đi bộ; đi dạo; dạo mát; tản bộ; đi bách bộ
温馨
[adj] ấm áp; ấm cúng; đầm ấm; ấm lòng
画面
[dt] màn hình; hình ảnh; khung cảnh
热门
[dt] hot; nổi bật; hấp dẫn; lôi cuốn; phổ biến; trào lưu; ăn khách; nóng bỏng; có triển vọng; được ưa chuộng
形成
[dgt] hình thành
dẫn đến; gây ra
hợp thành; tạo thành; cấu thành
歌曲
[dt] ca khúc; bài hát; bài ca; bản nhạc
鲜明
[adj] sáng rõ; rõ ràng; dứt khoát; rõ rệt; nổi bật
节奏
[dt] nhịp nhàng; tiết tấu; nhịp độ
奖
[dt] giải; thưởng; phần thưởng; giải thưởng
可能性
[dt] Sự việc/Hành động + 的 + 可能性 + Phó từ + Tính từ (大/小/极高)
tính khả năng; tính khả thi
评委
[dt] ban giám khảo; giám khảo
瘫痪
[dgt] liệt; bại liệt
tê liệt; ngừng trệ; ngưng trệ; đình trệ
离婚
[dgt li hợp] ly hôn; ly dị
自杀
[dgt] tự sát; tự tử; tự vận; tự vẫn
著名
[tt] trứ danh; có tiếng; nổi tiếng; nức danh; nức tiếng
演员
[dt] diễn viên; vai
情绪
[dt] trạng thái; tâm lý; cảm xúc (trong một khoảng thời gian)
低落
[dgt] xuống; giảm; giảm sút; hạ (vật giá)
[tt] ủ rũ; chán nản; buồn bã (tâm trạng)
甚至
[lien] thậm chí; ngay cả; đến nỗi; hơn nữa
[pho] thậm chí; ngay cả; đến mức
幸好
[pho] may mắn; may mà; may thay
及时
[tt] đúng lúc; kịp thời; kịp lúc
傻事
[dt] việc ngốc nghếch
评价
[dgt] đánh giá; nhận xét
对....进行/ 作出 + 评价
角色
[dt] vai; nhân vật; vai diễn
vao trò
抱怨
[dgt] oán hận; oán giận; oán trách; than phiền; phàn nàn
向 + Đối tượng tiếp nhận lời phàn nàn (老板/朋友) + 抱怨
爱护
[dgt] bảo vệ; gìn giữ; yêu quý; yêu thương; quý trọng; trân trọng
Chủ ngữ + 爱护 + Tân ngữ (动物/儿童/老人)
婚姻
[dt] hôn nhân; cưới xin; cưới hỏi
Động từ (进入/接受/讨论) + 婚姻
吵架
[dgt] cãi nhau; cãi lộn; gây lộn; cãi vã
A + 和/与/跟 + B + 吵架
互相
[pho] tương hỗ; lẫn nhau; với nhau; cùng nhau
互相 + Động từ song âm tiết (帮助/学习/尊重)
相敬如宾
[thanh] tương kính như tân; (vợ chồng) tôn trọng nhau; tôn trọng nhau như khách
暗暗
[pho] thầm; ngầm; ngấm ngầm; lén lút; âm thầm
Chủ ngữ + 暗暗 + (地) + Động từ
轮
[dt] bánh xe
ca-nô; tàu thuỷ
[dgt] lần lượt; luân phiên; thay phiên
不耐烦
[tt] sốt ruột; không kiên nhẫn; không nhẫn nại
Chủ ngữ + 不耐烦 + 地 + Động từ
靠
[dgt] dựa; kê; tựa; gối
肩膀
[dt] vai; bả vai; bờ vai
Tính từ (宽厚/瘦削/浑圆) + 的 + 肩膀
排队
[li hop] xếp hàng; sắp hàng; xếp theo thứ tự
摔倒
[dgt] ngã; ngã nhào; té; té ngã; vấp ngã
赶紧
[pho] khẩn trương; mau mau; nhanh chóng; lập tức; vội vàng; vội vã; vội; gấp
赶紧 + Động từ/ Cụm động từ
扶
[dgt] đỡ; nâng
喊
[dgt] hô; la; hét; la to; quát to; hô hoán
伸
[dgt] vươn; duỗi; với; dang; giơ; ngoi; nhoai; thò; dãn; lè; ngoi dậy; ngoi lên
手指
[dt] ngón tay
歪歪扭扭
[thanh] nguệch ngoạc; cẩu thả; méo xẹo; xiêu xiêu vẹo vẹo; chéo chó; xéo xó
递
[dgt] truyền đạt; chuyển; chuyển giao; đưa; đệ trình
lần lượt; theo thứ tự
Chủ ngữ + 把 + Danh từ + 递给 + Ai đó
脑袋
[dt] đầu (bộ phận cơ thể)
suy nghĩ; ý thức; trí nhớ, tâm trí; đầu óc; bộ não (nghĩa bóng)
女士
[dt] quý bà; bà; phu nhân (thường dùng trong trường hợp ngoại giao)
叙述
[dgt] kể; tường thuật; tự thuật; tả thuật; diễn bày
居然
[pho] lại; lại có thể; bỗng nhiên; tự nhiên lại; thế mà lại; vậy mà lại; không ngờ; không ngờ lại
Chủ ngữ + 居然 + Động từ
崔
[tt] cao; đồ sộ; kỳ vĩ; hùng vĩ (núi)
拍
[dgt] chụp ảnh; chụp hình; quay phim
đánh; vỗ; đập; phủi
惩罚
【dgt】 . phạt; nghiêm trị; nghiêm khắc trừng trị; nghiêm khắc trừng phạt
原谅
【dgt】 tha thứ; thứ lỗi; tha lỗi; miễn chấp; lượng thứ; thể tất
宽容
【dgt】 khoan dung; bao dung
毕竟
【dgt】 dẫu sao; dù sao
rốt cuộc; cuối cùng; suy cho cùng; nói cho cùng
等待
【dgt】 đợi; chờ; chờ đợi
蚊子
【dt】 muỗi; con muỗi
半夜
【tt chỉ thời gian, danh từ】. khuya khoắt; đêm khuya; đêm hôm; giữa đêm giữa hôm
叮
[dgt] đốt; chích (muỗi,...)
老婆
[dt] vợ; bà xã
躺
[dgt] nằm; nằm xuống; nằm nghỉ ngơi
凉
[tt] mát; nguội; mát mẻ
buồn; chán nản; buồn bã; buồn lòng; thất vọng
[dt] mát; hóng mát; gió mát (môi trường mát mẻ)
风
[dt] gió
胳膊
[dt] cánh tay
痒
[tt] ngứa
反而
[pho] trái lại; ngược lại
不但/不仅 ... ..., 反而 ... ...
揉
[dgt] vò; dụi; xoa; chà xát; xoa bóp
防不胜防
[thanh] chẳng thể đề phòng; khó mà đề phòng cho được
项
[luong] hạng; điều; khoản; mục; môn
吵
[dgt] cãi nhau; tranh cãi; làm ầm lên; cãi lộn ầm ĩ
患难与共
[thanh] cùng chung hoạn nạn; hoạn nạn có nhau; chia cay xẻ đắng
竞争
[dgt] cạnh tranh; đua tranh; ganh đua; bon chen; đua chen
激烈
[adj] gay gắt; gay go; kịch liệt; quyết liệt; sôi nổi; dữ dội; mạnh mẽ
社会
[dt] cộng đồng; xã hội
运气
[dt] may mắn; vận may
hên; may; may mắn
长期
[tt] trường kỳ; dài hạn; vô thời hạn
[dt] thời gian dài
窗
[dt] cửa sổ
位置
[dt] chỗ; vị trí
人际
[tt] mối quan hệ; quan hệ xã hội; mối quan hệ giữa người với người
亲密
[tt] thân thiết; thân mật; tương thân
亲密 + (的) + Danh từ (同志/关系/伙伴/朋友)
重视
coi trọng; xem trọng; chú trọng; đánh giá cao
vidu: 公司重视员工的意见
串
Động từ
xuyên suốt; kết ghép; gắn bó; ăn khớp
一辈子
[danhtu] cả đời; một đời; suốt đời
农村
[dt] nông thôn; đồng quê; vùng quê; thôn quê
屋(子)
【dt】 phòng; buồng; gian nhà; gian phòng
断
【dgt】đoạn tuyệt; cắt đứt; đứt; cúp; mất; dứt
墙
【dt】tường; bức tường
vách ngăn; lá chắn
辣椒
【dt】quả ớt; trái ớt; cây ớt
玉米
【dt】ngô; cây ngô; cây bắp; hạt bắp
以来
【dt】đến nay; trước nay
姥姥
【dt】bà ngoại
舅舅
【dt】cậu (em trai của mẹ); cữu thị