N3 Choukai Speed Master

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/62

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:38 PM on 8/17/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

63 Terms

1
New cards

そういうことなら

Nếu là như vậy; nếu là chuyện như vậy

そう? そういうことなら。 (Thế à? Nếu vậy thì... [ngụ ý: đồng ý vào nhà hàng])

2
New cards

この後

このあと

Sau này, từ đó trở đi, từ nay trở đi; Sau đó

女の人はこのあと何をしますか

Người phụ nữ sau đó sẽ làm gì?

3
New cards

最近

さいきん

Gần đây; mới đây; dạo gần đây

(chỉ thời gian)

4
New cards

雑誌

ざっし

Tạp chí

5
New cards

そうかも

có lẽ thế

6
New cards

こんな

Như thế này (mức độ, số lượng, trạng thái, tính chất...)

7
New cards

感じ (kanji)

Tri giác; cảm giác

8
New cards

どんな感じ?:

thấy như nào?

9
New cards

こんな感じ = こういう風に

kiểu thế này

10
New cards

感じがする:

có cảm giác

11
New cards

近い

ちかい

Gần; cạnh; kề sát; ngay cạnh; ngay sát

12
New cards

入る

はいる

Đi vào; vào; bước vào

13
New cards

丁度

ちょうど

Vừa đúng; vừa chuẩn; vừa đúng lúc; vừa đủ

14
New cards

お腹

おなか

Bụng

Ko có お đọc là はら: 腹

15
New cards

空く

すく

Đói

お腹 が空 いたから、何 か食に行 こう。

Đói bụng rồi, đi ăn gì đó thôi.

16
New cards

ちょうどおなかも空いてきたし

Vừa đúng lúc đang bắt đầu thấy đói bụng rồi

17
New cards

混んでいる

こんでいる

Đông đúc (người)

18
New cards

混む

こむ

Động từ nhóm 1 -mu

Đông đúc

19
New cards

・そんなに=それほど ... ない

Không đến mức như thế

→So sánh giữa ý kiến của bản thân với người đang nói chuyện (không đến thế đâu)

20
New cards

さっき

Vừa nãy, ngay lúc nãy; vừa nãy, khi nãy, vừa xong

21
New cards

一杯

いっぱい

Đầy

22
New cards

ちゃった

=てしまいました

Đã lỡ làm; đã làm xong mất rồi

1. Hoàn thành một việc gì đó.

2. Lỡ làm cái gì đó rồi.

23
New cards

今度

こんど

Lần sau, sau này; lần tới

今回 lần này

今度 lần tới, lần gần nhất

24
New cards

僕のおごりってことで:

tớ đãi bữa này

25
New cards

今日は私のおごりです。

hôm nay tôi mời.

26
New cards

よく (Yoku)

Thường xuyên, hay.

よく đóng vai trò là trạng từ chỉ tần suất, mang nghĩa là sự việc đó diễn ra nhiều lần. Trong câu よく雑誌に出てる (hay xuất hiện trên tạp chí)

27
New cards

出てる (Deteru) / 出ている (Dete iru)

Là cách nói ngắn gọn của 出ている (Dete iru) trong văn nói.

diễn tả trạng thái đang tồn tại

雑誌に出ている nghĩa là nhà hàng đó hiện đang có mặt/đang được đăng trên các tạp chí.

28
New cards

出てくる

出てくる (V-て + くる) nhấn mạnh vào sự chuyển động hoặc sự thay đổi từ trong ra ngoài, hoặc từ chỗ không thấy sang nhìn thấy (xuất hiện).

29
New cards

そうかもしれない

そうかも

Dùng trong giao tiếp thân mật để thể hiện sự đồng tình nhưng không chắc chắn 100%.

30
New cards

けっこう

  • Ý nghĩa: Khá là, tương đối.

  • Giải thích: Dùng để nhấn mạnh mức độ cao hơn bình thường một chút, thường bao hàm sự ngạc nhiên nhẹ của người nói. けっこう駅に近い nghĩa là "(Không ngờ lại) khá là gần ga nhỉ".

31
New cards

~てみない

Động từ chia thể て + みる (thử làm gì) + ない (phủ định) + Lên giọng ở cuối câu.

Có muốn thử... không? / ... thử xem sao không?

Dùng để đưa ra lời rủ rê, gợi ý một cách nhẹ nhàng.

32
New cards

~きたし

Động từ V-て + くる / きた + trợ từ .

お腹が空いてきた (Onaka ga suite kita) diễn tả sự thay đổi trạng thái: "Bắt đầu thấy đói rồi".

(shi) dùng để liệt kê lý do.

33
New cards

~しなあ

Vì lỡ... rồi mà / Mới lại... nữa.

し dùng để nêu lý do từ chối: さいきいっぱい買っちゃったし (Vì nãy lỡ mua nhiều đồ quá rồi).

なあ (naa) là trợ từ cảm thán ở cuối câu, tạo cảm giác người nói đang phân vân, ngập ngừng, luyến tiếc hoặc tự nói với chính mình. Kéo dài âm "naa" làm cho lời từ chối trở nên mềm mỏng hơn.

34
New cards

せっかくなのに……

Đã cất công / Hiếm khi có cơ hội.

せっかく mang nghĩa là một nỗ lực, công sức bỏ ra hoặc một cơ hội hiếm có.

なのに mang nghĩa "thế mà".

Cả cụm mang ý nghĩa tiếc nuối: "Đã cất công tới tận đây rồi thế mà

Mệnh đề phía sau được người nói ngầm lược bỏ đi vì đối phương có thể tự hiểu được.

35
New cards

探す

さがす

Lục lọi; lục soát; tìm kiếm; tìm

探す: Tìm kiếm (kiểu tìm mới,chưa biết,chưa có...)

捜す: Tìm lại (kiểu những thứ trước đó đã có nhưng bị mất hay quên....)

36
New cards

辞書

じしょ

Từ điển

37
New cards

置く

おく

Bố trí (người)

Cho thuê chỗ ở

Chừa ra; để chừa ra

Đặt; để

38
New cards

使う

つかう

Sử dụng; dùng

39
New cards

売店

ばいてん

Quầy bán hàng.

40
New cards

バッグ

bag - cặp

41
New cards

事務室

じむしつ

Phòng làm việc; văn phòng

42
New cards

聞く

きく

Nghe; hỏi

43
New cards

なくて

Là thể Te của ない (Nai - Không có)

Trong câu 辞書がなくて (Anh không thấy/không có từ điển), cấu trúc này được dùng để nêu lên tình trạng/lý do và cố tình để lửng câu (không nói hết ý).

44
New cards

置いてきた (Oite kita):

Động từ 置く (Oku - đặt, để) chia thể Te + くる (Kuru - đến). Cấu trúc V-てくる ở đây mang nghĩa "Làm gì đó ở đâu rồi đi đến đây". 置いてきた nghĩa là "đã để/đặt (cuốn từ điển) ở nhà rồi mới đi đến trường" -> Dịch thoát nghĩa là "Để quên".

45
New cards

~んじゃない = ~のではないか

Là cách nói ngắn gọn của cấu trúc ~のではないか trong hội thoại. Dùng để phỏng đoán và muốn xác nhận lại với người nghe.

46
New cards

Động từ thể quá khứ (V-た) + と思う (To omou - Tôi nghĩ rằng...).

Dùng để diễn tả một hồi ức hoặc suy đoán của bản thân về một sự việc trong quá khứ.

47
New cards

はっきりする => はっきりしない

Rõ ràng, chắc chắn -> Phủ định: はっきりしない (Không chắc chắn, nhớ không rõ).

48
New cards

~んだけど

Là cách nối câu mang nghĩa "nhưng mà...".

Người Nhật rất hay thêm んだけど hoặc んですが ở cuối câu để giảm bớt sự khẳng định tuyệt đối, làm cho câu nói bớt cứng nhắc và chừa đường lùi cho mình.

49
New cards

そうしてくれる?

そう (Sou): Làm như thế, như vậy

~てくれる (Te kureru): Ai đó làm gì cho mình.

Việc lên giọng ở cuối câu biến cụm này thành một lời xác nhận nhờ vả mang tính thân mật. "Em làm vậy giúp anh nhé?". Nó thể hiện sự vui mừng và biết ơn nhẹ nhàng khi đối phương chủ động đề nghị giúp đỡ.

50
New cards

遊園地

ゆうえんち

Khu vực vui chơi; khu vực giải trí.

51
New cards

乗る

のる

Cưỡi

Lên xe; lên tàu; đi (tàu, xe)

Vào (nhịp); có hứng

52
New cards

つぎ

Lần sau; sau đây; tiếp đến

53
New cards

そうだなあ

Ừm xem nào

54
New cards

ジェットコースター

tàu lượn siêu tốc

55
New cards

苦手

にがて

Tính từ đuôi な, danh từ

Kém; yếu

56
New cards

もしかして

Có lẽ, có thể

không lẽ~

57
New cards

任せる

まかせる

Giao phó (ví dụ: một nhiệm vụ) cho người khác; để cho người khác làm việc gì đó

58
New cards

お土産

おみやげ

Quà tặng; món quà

Đặc sản

59
New cards

~はいいや

Một cách từ chối khéo trong văn nói. Khi ai đó nói "X はいいや", nghĩa là "Tôi đủ rồi / Tôi ổn rồi không cần X đâu".

60
New cards

~ってわけじゃない

Thể thông thường (V/A/N) + ってわけじゃない

~というわけではない

Không hẳn là... / Không có nghĩa là...

Đây là dạng văn nói rút gọn của cấu trúc ~というわけではない

Dùng để đính chính lại một suy nghĩ, phán đoán của đối phương, hoặc để phủ định một phần sự việc nhằm tránh nói quá gay gắt.

61
New cards

とか (toka):

Liệt kê mang tính ví dụ (mấy thứ như là...). Việc thêm "toka" giúp câu nói mềm mỏng hơn, ám chỉ "những thứ tương tự như vậy" chứ không chỉ định đích danh cứng nhắc một thứ.

ジェットコースターとかはいいや(Mấy trò như tàu lượn siêu tốc thì thôi, anh xin khiếu).

62
New cards

もう

Thôi / Không... nữa.

trong văn cảnh rủ rê/từ chối, khi đi kèm với ý nghĩa phủ định, nó mang nghĩa là "không... nữa", hoặc thể hiện trạng thái buông xuôi, chán ngán ("đủ rồi").

63
New cards

~ながら

Động từ thể ます (bỏ ます) + ながら + Động từ 2

Vừa... vừa... (Diễn tả 2 hành động xảy ra song song cùng một lúc).

Hành động đứng sau (Động từ 2) mới là hành động chính yếu, hành động đứng trước "nagara" chỉ là hành động phụ đi kèm.