1/62
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
そういうことなら
Nếu là như vậy; nếu là chuyện như vậy
そう? そういうことなら。 (Thế à? Nếu vậy thì... [ngụ ý: đồng ý vào nhà hàng])
この後
このあと
Sau này, từ đó trở đi, từ nay trở đi; Sau đó
女の人はこのあと何をしますか
Người phụ nữ sau đó sẽ làm gì?
最近
さいきん
Gần đây; mới đây; dạo gần đây
(chỉ thời gian)
雑誌
ざっし
Tạp chí
そうかも
có lẽ thế
こんな
Như thế này (mức độ, số lượng, trạng thái, tính chất...)
感じ (kanji)
Tri giác; cảm giác
どんな感じ?:
thấy như nào?
こんな感じ = こういう風に
kiểu thế này
感じがする:
có cảm giác
近い
ちかい
Gần; cạnh; kề sát; ngay cạnh; ngay sát
入る
はいる
Đi vào; vào; bước vào
丁度
ちょうど
Vừa đúng; vừa chuẩn; vừa đúng lúc; vừa đủ
お腹
おなか
Bụng
Ko có お đọc là はら: 腹
空く
すく
Đói
お腹 が空 いたから、何 か食に行 こう。
Đói bụng rồi, đi ăn gì đó thôi.
ちょうどおなかも空いてきたし
Vừa đúng lúc đang bắt đầu thấy đói bụng rồi
混んでいる
こんでいる
Đông đúc (người)
混む
こむ
Động từ nhóm 1 -mu
Đông đúc
・そんなに=それほど ... ない
Không đến mức như thế
→So sánh giữa ý kiến của bản thân với người đang nói chuyện (không đến thế đâu)
さっき
Vừa nãy, ngay lúc nãy; vừa nãy, khi nãy, vừa xong
一杯
いっぱい
Đầy
ちゃった
=てしまいました
Đã lỡ làm; đã làm xong mất rồi
1. Hoàn thành một việc gì đó.
2. Lỡ làm cái gì đó rồi.
今度
こんど
Lần sau, sau này; lần tới
今回 lần này
今度 lần tới, lần gần nhất
僕のおごりってことで:
tớ đãi bữa này
今日は私のおごりです。
hôm nay tôi mời.
よく (Yoku)
Thường xuyên, hay.
よく đóng vai trò là trạng từ chỉ tần suất, mang nghĩa là sự việc đó diễn ra nhiều lần. Trong câu よく雑誌に出てる (hay xuất hiện trên tạp chí)
出てる (Deteru) / 出ている (Dete iru)
Là cách nói ngắn gọn của 出ている (Dete iru) trong văn nói.
diễn tả trạng thái đang tồn tại
雑誌に出ている nghĩa là nhà hàng đó hiện đang có mặt/đang được đăng trên các tạp chí.
出てくる
出てくる (V-て + くる) nhấn mạnh vào sự chuyển động hoặc sự thay đổi từ trong ra ngoài, hoặc từ chỗ không thấy sang nhìn thấy (xuất hiện).
そうかもしれない
そうかも
Dùng trong giao tiếp thân mật để thể hiện sự đồng tình nhưng không chắc chắn 100%.
けっこう
Ý nghĩa: Khá là, tương đối.
Giải thích: Dùng để nhấn mạnh mức độ cao hơn bình thường một chút, thường bao hàm sự ngạc nhiên nhẹ của người nói. けっこう駅に近い nghĩa là "(Không ngờ lại) khá là gần ga nhỉ".
~てみない
Động từ chia thể て + みる (thử làm gì) + ない (phủ định) + Lên giọng ở cuối câu.
Có muốn thử... không? / ... thử xem sao không?
Dùng để đưa ra lời rủ rê, gợi ý một cách nhẹ nhàng.
~きたし
Động từ V-て + くる / きた + trợ từ し.
お腹が空いてきた (Onaka ga suite kita) diễn tả sự thay đổi trạng thái: "Bắt đầu thấy đói rồi".
し (shi) dùng để liệt kê lý do.
~しなあ
Vì lỡ... rồi mà / Mới lại... nữa.
し dùng để nêu lý do từ chối: さいきいっぱい買っちゃったし (Vì nãy lỡ mua nhiều đồ quá rồi).
なあ (naa) là trợ từ cảm thán ở cuối câu, tạo cảm giác người nói đang phân vân, ngập ngừng, luyến tiếc hoặc tự nói với chính mình. Kéo dài âm "naa" làm cho lời từ chối trở nên mềm mỏng hơn.
せっかくなのに……
Đã cất công / Hiếm khi có cơ hội.
せっかく mang nghĩa là một nỗ lực, công sức bỏ ra hoặc một cơ hội hiếm có.
なのに mang nghĩa "thế mà".
Cả cụm mang ý nghĩa tiếc nuối: "Đã cất công tới tận đây rồi thế mà
Mệnh đề phía sau được người nói ngầm lược bỏ đi vì đối phương có thể tự hiểu được.
探す
さがす
Lục lọi; lục soát; tìm kiếm; tìm
探す: Tìm kiếm (kiểu tìm mới,chưa biết,chưa có...)
捜す: Tìm lại (kiểu những thứ trước đó đã có nhưng bị mất hay quên....)
辞書
じしょ
Từ điển
置く
おく
Bố trí (người)
Cho thuê chỗ ở
Chừa ra; để chừa ra
Đặt; để
使う
つかう
Sử dụng; dùng
売店
ばいてん
Quầy bán hàng.
バッグ
bag - cặp
事務室
じむしつ
Phòng làm việc; văn phòng
聞く
きく
Nghe; hỏi
なくて
Là thể Te của ない (Nai - Không có)
Trong câu 辞書がなくて (Anh không thấy/không có từ điển), cấu trúc này được dùng để nêu lên tình trạng/lý do và cố tình để lửng câu (không nói hết ý).
置いてきた (Oite kita):
Động từ 置く (Oku - đặt, để) chia thể Te + くる (Kuru - đến). Cấu trúc V-てくる ở đây mang nghĩa "Làm gì đó ở đâu rồi đi đến đây". 置いてきた nghĩa là "đã để/đặt (cuốn từ điển) ở nhà rồi mới đi đến trường" -> Dịch thoát nghĩa là "Để quên".
~んじゃない = ~のではないか
Là cách nói ngắn gọn của cấu trúc ~のではないか trong hội thoại. Dùng để phỏng đoán và muốn xác nhận lại với người nghe.
Động từ thể quá khứ (V-た) + と思う (To omou - Tôi nghĩ rằng...).
Dùng để diễn tả một hồi ức hoặc suy đoán của bản thân về một sự việc trong quá khứ.
はっきりする => はっきりしない
Rõ ràng, chắc chắn -> Phủ định: はっきりしない (Không chắc chắn, nhớ không rõ).
~んだけど
Là cách nối câu mang nghĩa "nhưng mà...".
Người Nhật rất hay thêm んだけど hoặc んですが ở cuối câu để giảm bớt sự khẳng định tuyệt đối, làm cho câu nói bớt cứng nhắc và chừa đường lùi cho mình.
そうしてくれる?
そう (Sou): Làm như thế, như vậy
~てくれる (Te kureru): Ai đó làm gì cho mình.
Việc lên giọng ở cuối câu biến cụm này thành một lời xác nhận nhờ vả mang tính thân mật. "Em làm vậy giúp anh nhé?". Nó thể hiện sự vui mừng và biết ơn nhẹ nhàng khi đối phương chủ động đề nghị giúp đỡ.
遊園地
ゆうえんち
Khu vực vui chơi; khu vực giải trí.
乗る
のる
Cưỡi
Lên xe; lên tàu; đi (tàu, xe)
Vào (nhịp); có hứng
次
つぎ
Lần sau; sau đây; tiếp đến
そうだなあ
Ừm xem nào
ジェットコースター
tàu lượn siêu tốc
苦手
にがて
Tính từ đuôi な, danh từ
Kém; yếu
もしかして
Có lẽ, có thể
không lẽ~
任せる
まかせる
Giao phó (ví dụ: một nhiệm vụ) cho người khác; để cho người khác làm việc gì đó
お土産
おみやげ
Quà tặng; món quà
Đặc sản
~はいいや
Một cách từ chối khéo trong văn nói. Khi ai đó nói "X はいいや", nghĩa là "Tôi đủ rồi / Tôi ổn rồi không cần X đâu".
~ってわけじゃない
Thể thông thường (V/A/N) + ってわけじゃない
~というわけではない
Không hẳn là... / Không có nghĩa là...
Đây là dạng văn nói rút gọn của cấu trúc ~というわけではない
Dùng để đính chính lại một suy nghĩ, phán đoán của đối phương, hoặc để phủ định một phần sự việc nhằm tránh nói quá gay gắt.
とか (toka):
Liệt kê mang tính ví dụ (mấy thứ như là...). Việc thêm "toka" giúp câu nói mềm mỏng hơn, ám chỉ "những thứ tương tự như vậy" chứ không chỉ định đích danh cứng nhắc một thứ.
ジェットコースターとかはいいや。(Mấy trò như tàu lượn siêu tốc thì thôi, anh xin khiếu).
もう
Thôi / Không... nữa.
trong văn cảnh rủ rê/từ chối, khi đi kèm với ý nghĩa phủ định, nó mang nghĩa là "không... nữa", hoặc thể hiện trạng thái buông xuôi, chán ngán ("đủ rồi").
~ながら
Động từ thể ます (bỏ ます) + ながら + Động từ 2
Vừa... vừa... (Diễn tả 2 hành động xảy ra song song cùng một lúc).
Hành động đứng sau (Động từ 2) mới là hành động chính yếu, hành động đứng trước "nagara" chỉ là hành động phụ đi kèm.