TIẾNG HÀN SẢN XUẤT - PPC

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
0.0(0)
full-widthCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/77

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Bộ phận kế hoạch và điều tiết sản xuất - Production Planning & Control Department

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced

No study sessions yet.

78 Terms

1
New cards

주문

đơn hàng

2
New cards

발주

đặt hàng

3
New cards

수주

nhận đơn đặt hàng

4
New cards

납기

thời hạn giao hàng

5
New cards

고객 요구사항

yêu cầu của khách hàng

6
New cards

수량

số lượng

7
New cards

규격

quy cách

8
New cards

단가

đơn giá

9
New cards

계약서

hợp đồng

10
New cards

확인

xác nhận

11
New cards

주문 접수

nhận đơn hàng

12
New cards

계획 수립

lập kế hoạch

13
New cards

생산계획

kế hoạch sản xuất

14
New cards

일정

lịch trình

15
New cards

목표량

sản lượng mục tiêu

16
New cards

수율

tỷ lệ sản phẩm đạt

17
New cards

공정흐름도

sơ đồ dòng công đoạn

18
New cards

라인 배치

bố trí dây chuyền

19
New cards

자재 소요량

nhu cầu nguyên vật liệu

20
New cards

생산능력

năng lực sản xuất

21
New cards

작업순서

thứ tự công việc

22
New cards

계획변경

thay đổi kế hoạch

23
New cards

자원 배치

phân bổ nguồn lực

24
New cards

인력 배치

phân bổ nhân lực

25
New cards

설비

thiết bị

26
New cards

자재

nguyên vật liệu

27
New cards

창고

kho

28
New cards

작업자

công nhân

29
New cards

교대

ca làm việc

30
New cards

가동률

tỷ lệ vận hành

31
New cards

생산라인

dây chuyền sản xuất

32
New cards

재고

tồn kho

33
New cards

부품

linh kiện

34
New cards

일정 조율

điều chỉnh tiến độ

35
New cards

일정표

bảng tiến độ

36
New cards

생산일정

lịch sản xuất

37
New cards

납기일정

lịch giao hàng

38
New cards

우선순위

thứ tự ưu tiên

39
New cards

생산지시서

phiếu chỉ thị sản xuất

40
New cards

공정 간격

khoảng cách công đoạn

41
New cards

작업시간

thời gian làm việc

42
New cards

소요시간

thời gian cần thiết

43
New cards

조정

điều chỉnh

44
New cards

지연

trì hoãn

45
New cards

생산 모니터링

theo dõi sản xuất

46
New cards

진행상황

tình hình tiến độ

47
New cards

실적

kết quả thực tế

48
New cards

생산량

sản lượng

49
New cards

불량률

tỷ lệ lỗi

50
New cards

공정점검

kiểm tra công đoạn

51
New cards

현장

hiện trường

52
New cards

작업일지

nhật ký sản xuất

53
New cards

가동현황

tình hình vận hành

54
New cards

품질검사

kiểm tra chất lượng

55
New cards

실시간 모니터링

giám sát theo thời gian thực

56
New cards

보고 및 문제 대응

báo cáo và xử lý

57
New cards

보고서

bản báo cáo

58
New cards

문제 발생

phát sinh sự cố

59
New cards

원인 분석

phân tích nguyên nhân

60
New cards

대책

biện pháp

61
New cards

개선

cải tiến

62
New cards

조치

xử lý

63
New cards

회의

cuộc họp

64
New cards

조치 기록

ghi chép xử lý

65
New cards

개선안

kế hoạch cải tiến

66
New cards

보고 승인

phê duyệt báo cáo

67
New cards

추가 주문 들어왔다

đã có thêm đơn hàng

68
New cards

설비 점검

bảo trì máy

69
New cards

납기 준수

đảm bảo tiến độ giao hàng

70
New cards

주말 특근

làm thêm cuối tuần

71
New cards

외주 협력 업체

đối tác gia công bên ngoài

72
New cards

납품 단가

đơn giá giao hàng

73
New cards

인력을 투입하다

thêm nhân sự

74
New cards

주문서

đơn đặt hàng

75
New cards

수요 예측

dự báo nhu cầu

76
New cards

자재 수급

nguồn cung vật tư

77
New cards

일정이 겹치다

trùng lịch

78
New cards

부서 협의

trao đổi giữa các bộ phận