Unit 4: Word formation (2)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/47

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:10 AM on 8/31/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

48 Terms

1
New cards

EVOLVE

tiến hóa, phát triển

2
New cards

evolution

sự tiến hóa, sự phát triển

3
New cards

evolutionary

thuộc sự tiến hóa

4
New cards

evolving

đang tiến hóa, đang phát triển

5
New cards

FLEXIBLE

linh hoạt, mềm dẻo

6
New cards

flexibility

sự linh hoạt, sự mềm dẻo

7
New cards

inflexibility

sự cứng nhắc, không linh hoạt

8
New cards

inflexible

cứng nhắc, không chịu thay đổi

9
New cards

INFLUENCE

ảnh hưởng

10
New cards

influential

có sức ảnh hưởng, có thế lực

11
New cards

MATURE

trưởng thành, chín chắn

12
New cards

maturity

sự trưởng thành, sự chín chắn

13
New cards

immaturity

sự non nớt, chưa trưởng thành

14
New cards

maturation

quá trình trưởng thành, sự chín (trái cây)

15
New cards

immature

non nớt, chưa chín chắn

16
New cards

MODERN

hiện đại

17
New cards

modernise

hiện đại hóa

18
New cards

modernisation

sự hiện đại hóa

19
New cards

modernism

chủ nghĩa hiện đại

20
New cards

modernity

tính chất hiện đại

21
New cards

modernist

người theo chủ nghĩa hiện đại

22
New cards

NEW

mới

23
New cards

renew

gia hạn, đổi mới, khôi phục

24
New cards

renewal

sự gia hạn, sự đổi mới

25
New cards

newness

sự mới mẻ

26
New cards

renewable

có thể tái tạo (năng lượng), có thể gia hạn

27
New cards

newly

mới đây, gần đây

28
New cards

anew

lại một lần nữa, bằng một cách khác

29
New cards

PERSIST

kiên trì, khăng khăng

30
New cards

persistence

sự kiên trì, sự bền bỉ, sự dai dẳng

31
New cards

persistent

kiên trì, dai dẳng

32
New cards

persistently

một cách kiên trì, một cách dai dẳng

33
New cards

PLACE

vị trí, đặt, để

34
New cards

replace

thay thế, đặt lại chỗ cũ

35
New cards

placement

sự sắp xếp, việc tìm chỗ làm/chỗ học

36
New cards

placing

việc đặt, để

37
New cards

replacement

sự thay thế, người/vật thay thế

38
New cards

replaceable

có thể thay thế được

39
New cards

irreplaceable

không thể thay thế được

40
New cards

PROCESS

quá trình, xử lý

41
New cards

processor

bộ vi xử lý (máy tính), máy chế biến

42
New cards

processing

sự xử lý, quá trình chế biến

43
New cards

processed

đã qua chế biến, đã được xử lý

44
New cards

REVOLT

nổi loạn, khởi nghĩa

45
New cards

revolutionise

cách mạng hóa

46
New cards

revolution

cuộc cách mạng

47
New cards

revolutionary

mang tính cách mạng, nhà cách mạng

48
New cards

revolting

gây phẫn nộ, kinh tởm