1/19
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
Investor
n.
Nhà đầu tư
Broker
n.
Nhà môi giới
Allocation
n.
Sự phân bổ
Dividend
n.
Cổ tức
Fluctuate
v.
Biến động, dao động
Stock
n.
Cổ phiếu
Fund
n.
Quỹ đầu tư
Loss
n.
Khoản lỗ
Trade
n./v.
Giao dịch, mua bán
Bond
n.
Trái phiếu
Portfolio
n.
Danh mục đầu tư
Maturity
n.
Ngày đáo hạn (trái phiếu, khoản vay)
Principal
n.
Tiền gốc
Surge
v./n.
Tăng vọt, tăng mạnh
Plunge
v./n.
Lao dốc, giảm mạnh
Transaction
n.
Giao dịch
Interest rate
n.
Lãi suất
Diversify
v.
Đa dạng hóa (danh mục đầu tư)
Capital
n.
Vốn
Profit
n.
Lợi nhuận