1/73
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
advanced = cutting-edge = state-of-the-art = leading-edge = groundbreaking (đột phá) = up-to-date = updated = modern
tiên tiến, hiện đại
showcase = display = exhibit = present = reveal = manifest
thể hiện / trình bày / cho thấy.
mimic = imitate = copy = simulate (mô phỏng) = ape = mock = echo (lặp lại)
bắt chước.
cutting-edge = advanced =
tiên tiến
enhance = improve = boost = augment = strengthen = elevate = ameliorate (làm cho tốt hơn)
cải thiện.
enable
cho phép / tạo điều kiện để.
cues = signal
dấu hiệu
indispensable
không thể thiếu
unprecedented
chưa từng có
automation
tự động hóa
repetitive
lặp đi lặp lại
eliminate = remove = eradicate = get rid of = delete = abolish
loại bỏ
made her debut
ra mắt lần đầu
engage with
tương tác với
bridge the gap between A and B
thu hẹp khoảng cách giữa A và B
multicultural
đa văn hóa
perspective = insight = opinion = view = point of view = awareness = outlook = viewpoint
quan điểm
facilitate
tạo điều kiện / thúc đẩy
comprehensive
toàn diện
unite
đoàn kết / kết nối
impart
truyền đạt
foster
thúc đẩy / nuôi dưỡng
amalgamation
sự kết hợp / hợp nhất
paramount
quan trọng nhất
open-mindedness
tư duy cởi mở / sự cởi mở
harmony
sự hòa hợp / hài hòa
embrace
đón nhận / chấp nhận
cultivate
nuôi dưỡng / phát triển
distinctiveness
sự khác biệt / nét đặc trưng
inclusive
bao gồm / hòa nhập
vibrant
sôi động / đầy sức sống
grapples (with)
đối mặt / vật lộn với
finite = limited
hữu hạn / có giới hạn
detrimental
có hại / gây bất lợi
substantial
đáng kể / lớn
harness
khai thác / tận dụng
geothermal energy
năng lượng địa nhiệt
pivotal = crucial = vital = critical = key = important
quan trọng / then chốt
resilient
kiên cường / có khả năng phục hồi
photovoltaic technology
công nghệ quang điện
convert = change = transform = alter = modify = adapt
thay đổi / chuyển đổi
feasible
khả thi
accessible
có thể tiếp cận / dễ tiếp cận
obstacle = barrier = hindrance = hurdle = impediment = block = difficulty = setback
trở ngại / khó khăn
intermittent = discontinuous = irregular = infrequent
gián đoạn / không liên tục
consistent
ổn định / nhất quán
accommodate
đáp ứng / thích nghi / chứa
enterprise
doanh nghiệp / dự án kinh doanh
diminish = decrease = reduce = lessen = shrink = abate = decelerate
giảm / làm giảm
tough
khó khăn
make a difference
tạo ra sự khác biệt
confusion
sự bối rối
frustration
sự thất vọng / bực bội
apparent
rõ ràng
accustomed to
be/get used to + V-ing
quen với
verify
xác minh
phenomenon
hiện tượng
accelerate = progress = hasten
tăng tốc / thúc đẩy tiến triển
sufficient = adequate = enough
đủ / đầy đủ
insufficient = inadequate = not enough
không đủ
underdeveloped = disadvantaged = less developed = impoverished = poor
kém phát triển / nghèo khó
strained = stressed = tense
căng thẳng / áp lực
decelerate
giảm tốc
stay active
duy trì hoạt động
chronic diseases
bệnh mãn tính
boost = increase = raise = rise = enhance = promote = improve = uplift = grow
tăng / nâng cao / cải thiện
moderate
vừa phải / điều độ
a brisk walk
đi bộ nhanh
martial arts
võ thuật
stay fit
giữ sức khỏe
stay hydrated
giữ đủ nước
whole grain
ngũ cốc nguyên hạt
n into = run across = come across = happen to = accidental/ accidentally = by chance = by accident
tình cờ gặp / vô tình gặp
incorporate
kết hợp / đưa vào