Thẻ ghi nhớ: HSK 4 Quyển thượng | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/317

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 1:19 PM on 8/10/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

318 Terms

1
New cards

法律

fǎ lǜ - law, legal - pháp luật

2
New cards

liǎ - two, both - 2

3
New cards

印象

yìn xiàng - impression - ấn tượng

4
New cards

shēn - deep, dark colour - sâu, đậm

5
New cards

熟悉

hiểu rõ

6
New cards

不仅

không những, chẳng những

7
New cards

性格

xìng gé - personality, character - tính cách

8
New cards

开玩笑

kāi wán xiào - to joke - đùa, giỡn, nói đùa

9
New cards

从来

từ trước đến nay

10
New cards

最好

[zuì hǎo] tốt nhất

11
New cards

共同

gòng tóng - common, together - chung, cộng đồng

12
New cards

适合

phù hợp

13
New cards

幸福

xìng fú - happiness - hạnh phúc

14
New cards

生活

shēng huó - life, to live - cuộc sống, sống

15
New cards

/gāng/ vừa, mới

16
New cards

浪漫

làng màn - romantic - lãng mạn

17
New cards

缺点

nhược điểm

18
New cards

接受

jiē shòu - to accept, receive - chấp nhận, tiếp thu

19
New cards

羡慕

xiàn mù - to admire, envy - ngưỡng mộ, ghen tị

20
New cards

爱情

ài qíng -romantic love- tình yêu, tình ái

21
New cards

星星

xīngxīng - ngôi sao

22
New cards

即使

jí shǐ - even if, even though - cho dù

23
New cards

加班

jiā bān - to work overtime - tăng ca

24
New cards

感动

gǎn dòng - to move someone emotionally - cảm động

25
New cards

自然

zì rán - nature, natural, naturally - tự nhiên, thiên nhiên, hiển nhiên, đương nhiên

26
New cards

原因

yuán yīn - reason, cause - nguyên nhân

27
New cards

吸引

xī yǐn - to attract, draw, interest - thu hút, sức hút

28
New cards

幽默

yōu mò - humour, humorous - vui tính, hài hước, hóm hỉnh

29
New cards

脾气

pí qi - temper - tính cách, tính khí

30
New cards

适应

thích nghi

31
New cards

jiāo - to hand over, pay - giao, nộp, kết giao, qua lại

32
New cards

平时

lúc thường, ngày thường

33
New cards

guàng - to stroll, visit - đi dạo

34
New cards

短信

duǎn xìn - tin nhắn

35
New cards

正好

zhèng hǎo - precisely, exactly, just in time - vừa hay

36
New cards

聚会

"jù huì, party; gathering; to meet; to get together" tụ họp, gặp

37
New cards

联系

lián xì - to contact, connect - liên hệ

38
New cards

差不多

chà bu duō - almost, nearly, just about right - xấp xỉ, gần giống nhau

39
New cards

专门

đặc biệt, riêng biệt

40
New cards

毕业

bì yè - graduation, to finish school - tốt nghiệp

41
New cards

麻烦

má fan - troublesome - làm phiền, phiền hà

42
New cards

好像

hǎo xiàng - as if, seems like - hình như, dường như

43
New cards

重新

lần nữa, lại một lần nữa

44
New cards

尽管

jǐn guǎn - even though - cứ việc, cho dù

45
New cards

真正

zhēn zhèng - real, true, genuine - chân chính, chính xác

46
New cards

友谊

yǒu yì - friendship - hữu nghị, tình bạn

47
New cards

丰富

fēng fù - abundant, rich, plentiful - phong phú

48
New cards

无聊

wú liáo - boring - nhạt nhẽo, vô vị

49
New cards

讨厌

tǎo yàn - nasty, to dislike - ghét

50
New cards

què - lại, nhưng

51
New cards

保证

bǎo zhèng - assurance, to protect, guarantee, ensure - bảo đảm

52
New cards

提前

tí qián - shift to an earlier date - sớm, trước

53
New cards

luàn - messy, chaotic - lộn xộn, bừa bãi

54
New cards

生意

shēng yì kinh doanh

55
New cards

tán - to talk - nói chuyện, thảo luận

56
New cards

/bìng/ (adv) dùng trước phủ định để nhấn mạnh

57
New cards

积累

jī lěi - accumulate - tích lũy

58
New cards

经验

jīng yàn - experience - kinh nghiệm

59
New cards

一切

yí qiè - all everything - tất cả

60
New cards

按照

àn zhào - according to- căn cứ, dựa vào

61
New cards

成功

chéng gōng - success, to succeed - thành công

62
New cards

顺利

shùn lì - smoothly, successfully - thuận lợi

63
New cards

感谢

gǎn xiè - to thank - cảm ơn

64
New cards

消息

xiāo xi - news, information- tin tức

65
New cards

按时

àn shí - on time, on schedule, before deadline-đúng hạn

66
New cards

奖金

jiǎng jīn - bonus, award money - tiền thưởng

67
New cards

工资

gōng zī - wages, pay - lương

68
New cards

方法

phương pháp

69
New cards

知识

zhī shi - knowledge - tri thức, kiến thức

70
New cards

不得不

bù dé bù - have to, can't avoid, must do - không thể không

71
New cards

甚至

shèn zhì - even - thậm chí

72
New cards

责任

zé rèn - responsibility, duty, blame - trách nhiệm

73
New cards

gòu - enough, to reach - đủ

74
New cards

互相

lẫn nhau, qua lại

75
New cards

liàng - light, bright, shining - sáng, bóng, vang lên

76
New cards

家具

jiā jù - furniture - gia cụ, đồ dùng trong gia đình

77
New cards

沙发

shā fā - sofa - ghế xô - pha

78
New cards

打折

dǎ zhé - to sell at a discount - chiết khấu, giảm giá

79
New cards

质量

zhì liàng - quality, mass (in physics) - chất lượng

80
New cards

价格

jià gé - price - giá cả

81
New cards

肯定

kěn dìng - definitely - khẳng định

82
New cards

流行

liú xíng - fashionable, popular - thịnh hành, lưu hành

83
New cards

顺便

shùn biàn - by the way, on the way - nhân tiện

84
New cards

tái cái, chiếc

85
New cards

chỉ

86
New cards

实在

shí zài - really, honestly - đích thực, đích xác, kỳ thực

87
New cards

制冷

/zhìlěng/ (v) làm lạnh, ướp lạnh

88
New cards

效果

xiào guǒ - effect, result - hiệu quả

89
New cards

现金

"xiàn jīn, cash" tiền mặt

90
New cards

邀请

yāo qǐng - invitation, to invite - mời

91
New cards

葡萄

pú tao - grapes - nho

92
New cards

艺术

yì shù - art - nghệ thuật, có tính nghệ thuật

93
New cards

广告

guǎng gào - advert - quảng cáo

94
New cards

味道

wèi dào - taste, flavour - mùi vị, thích thú

95
New cards

优点

yōu diǎn - strong point, advantage - ưu điểm

96
New cards

实际

shí jì - reality, actual - thực tế

97
New cards

考虑

kǎo lǜ - to consider, think over - suy nghĩ

98
New cards

标准

biāo zhǔn - standard, requirement - tiêu chuẩn

99
New cards

样子

yàng zi - appearance, manner, look of things - - kiểu dáng, hình dáng, mẫu vẻ

100
New cards

年龄

nián líng - age - tuổi