1/317
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
法律
fǎ lǜ - law, legal - pháp luật
俩
liǎ - two, both - 2
印象
yìn xiàng - impression - ấn tượng
深
shēn - deep, dark colour - sâu, đậm
熟悉
hiểu rõ
不仅
không những, chẳng những
性格
xìng gé - personality, character - tính cách
开玩笑
kāi wán xiào - to joke - đùa, giỡn, nói đùa
从来
từ trước đến nay
最好
[zuì hǎo] tốt nhất
共同
gòng tóng - common, together - chung, cộng đồng
适合
phù hợp
幸福
xìng fú - happiness - hạnh phúc
生活
shēng huó - life, to live - cuộc sống, sống
刚
/gāng/ vừa, mới
浪漫
làng màn - romantic - lãng mạn
缺点
nhược điểm
接受
jiē shòu - to accept, receive - chấp nhận, tiếp thu
羡慕
xiàn mù - to admire, envy - ngưỡng mộ, ghen tị
爱情
ài qíng -romantic love- tình yêu, tình ái
星星
xīngxīng - ngôi sao
即使
jí shǐ - even if, even though - cho dù
加班
jiā bān - to work overtime - tăng ca
感动
gǎn dòng - to move someone emotionally - cảm động
自然
zì rán - nature, natural, naturally - tự nhiên, thiên nhiên, hiển nhiên, đương nhiên
原因
yuán yīn - reason, cause - nguyên nhân
吸引
xī yǐn - to attract, draw, interest - thu hút, sức hút
幽默
yōu mò - humour, humorous - vui tính, hài hước, hóm hỉnh
脾气
pí qi - temper - tính cách, tính khí
适应
thích nghi
交
jiāo - to hand over, pay - giao, nộp, kết giao, qua lại
平时
lúc thường, ngày thường
逛
guàng - to stroll, visit - đi dạo
短信
duǎn xìn - tin nhắn
正好
zhèng hǎo - precisely, exactly, just in time - vừa hay
聚会
"jù huì, party; gathering; to meet; to get together" tụ họp, gặp
联系
lián xì - to contact, connect - liên hệ
差不多
chà bu duō - almost, nearly, just about right - xấp xỉ, gần giống nhau
专门
đặc biệt, riêng biệt
毕业
bì yè - graduation, to finish school - tốt nghiệp
麻烦
má fan - troublesome - làm phiền, phiền hà
好像
hǎo xiàng - as if, seems like - hình như, dường như
重新
lần nữa, lại một lần nữa
尽管
jǐn guǎn - even though - cứ việc, cho dù
真正
zhēn zhèng - real, true, genuine - chân chính, chính xác
友谊
yǒu yì - friendship - hữu nghị, tình bạn
丰富
fēng fù - abundant, rich, plentiful - phong phú
无聊
wú liáo - boring - nhạt nhẽo, vô vị
讨厌
tǎo yàn - nasty, to dislike - ghét
却
què - lại, nhưng
保证
bǎo zhèng - assurance, to protect, guarantee, ensure - bảo đảm
提前
tí qián - shift to an earlier date - sớm, trước
乱
luàn - messy, chaotic - lộn xộn, bừa bãi
生意
shēng yì kinh doanh
谈
tán - to talk - nói chuyện, thảo luận
并
/bìng/ (adv) dùng trước phủ định để nhấn mạnh
积累
jī lěi - accumulate - tích lũy
经验
jīng yàn - experience - kinh nghiệm
一切
yí qiè - all everything - tất cả
按照
àn zhào - according to- căn cứ, dựa vào
成功
chéng gōng - success, to succeed - thành công
顺利
shùn lì - smoothly, successfully - thuận lợi
感谢
gǎn xiè - to thank - cảm ơn
消息
xiāo xi - news, information- tin tức
按时
àn shí - on time, on schedule, before deadline-đúng hạn
奖金
jiǎng jīn - bonus, award money - tiền thưởng
工资
gōng zī - wages, pay - lương
方法
phương pháp
知识
zhī shi - knowledge - tri thức, kiến thức
不得不
bù dé bù - have to, can't avoid, must do - không thể không
甚至
shèn zhì - even - thậm chí
责任
zé rèn - responsibility, duty, blame - trách nhiệm
够
gòu - enough, to reach - đủ
互相
lẫn nhau, qua lại
亮
liàng - light, bright, shining - sáng, bóng, vang lên
家具
jiā jù - furniture - gia cụ, đồ dùng trong gia đình
沙发
shā fā - sofa - ghế xô - pha
打折
dǎ zhé - to sell at a discount - chiết khấu, giảm giá
质量
zhì liàng - quality, mass (in physics) - chất lượng
价格
jià gé - price - giá cả
肯定
kěn dìng - definitely - khẳng định
流行
liú xíng - fashionable, popular - thịnh hành, lưu hành
顺便
shùn biàn - by the way, on the way - nhân tiện
台
tái cái, chiếc
光
chỉ
实在
shí zài - really, honestly - đích thực, đích xác, kỳ thực
制冷
/zhìlěng/ (v) làm lạnh, ướp lạnh
效果
xiào guǒ - effect, result - hiệu quả
现金
"xiàn jīn, cash" tiền mặt
邀请
yāo qǐng - invitation, to invite - mời
葡萄
pú tao - grapes - nho
艺术
yì shù - art - nghệ thuật, có tính nghệ thuật
广告
guǎng gào - advert - quảng cáo
味道
wèi dào - taste, flavour - mùi vị, thích thú
优点
yōu diǎn - strong point, advantage - ưu điểm
实际
shí jì - reality, actual - thực tế
考虑
kǎo lǜ - to consider, think over - suy nghĩ
标准
biāo zhǔn - standard, requirement - tiêu chuẩn
样子
yàng zi - appearance, manner, look of things - - kiểu dáng, hình dáng, mẫu vẻ
年龄
nián líng - age - tuổi