CONTENMENT

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/24

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:20 PM on 6/28/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

25 Terms

1
New cards

contentment

sự mãn nguyện, sự bằng lòng

2
New cards

struggle

chật vật, khó khăn, đấu tranh

3
New cards

inner peace

sự bình yên trong tâm hồn

4
New cards

short-lived

tồn tại trong thời gian ngắn, chóng qua

5
New cards

strive for

phấn đấu, theo đuổi (một mục tiêu/cảm xúc)

6
New cards

cycle

vòng lặp, chu kỳ

7
New cards

crushed

vô cùng thất vọng, suy sụp

8
New cards

thrill of excitement

cảm giác hào hứng, phấn khích

9
New cards

overworked

bị vắt kiệt sức, làm việc quá sức

10
New cards

season of life

giai đoạn của cuộc đời

11
New cards

make the most of

tận dụng tốt nhất, tận dụng tối đa

12
New cards

thriving

phát triển tốt, hưng thịnh, thăng hoa

13
New cards

long-distance relationship

mối quan hệ yêu xa

14
New cards

advance my degree

nâng cao trình độ chuyên môn, học lên cao

15
New cards

spouse

bạn đời, vợ hoặc chồng

16
New cards

expose

tiếp xúc, phơi bày, cho thấy

17
New cards

tear down

kéo xuống, vùi dập, hạ bệ

18
New cards

complacent

tự mãn (hài lòng với hiện tại mà không phấn đấu thêm)

19
New cards

perspective

góc độ, góc nhìn, quan điểm

20
New cards

thick of pandemic

thời điểm đại dịch đang diễn biến căng thẳng nhất

21
New cards

cherish moment

trân trọng khoảnh khắc

22
New cards

desiring sth else

mong muốn một điều khác

23
New cards

stay content

duy trì sự mãn nguyện

24
New cards

drive you in your life

động lực thúc đẩy bạn trong cuộc sống

25
New cards

being content

mãn nguyện