1/13
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No study sessions yet.
call off
hủy bỏ
give back
trả lại
go on
xảy ra / tiếp tục
put off
trì hoãn
set up
thành lập
stay up
thức khuya
take away
lấy đi
take over
tiếp quản
at the moment
hiện tại
in charge (of)
phụ trách
on business
đi công tác
on strike
đình công
on time
đúng giờ
on/off duty
đang / không đang làm việc