1/2619
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
abandon a policy
từ bỏ một chính sách
abide by a decision
tuân thủ một quyết định
demonstrate an ability
thể hiện/chứng minh năng lực
proven ability
năng lực đã được chứng minh/kiểm chứng
abject apology
lời xin lỗi hèn hạ/nhu nhược (nhận lỗi một cách hạ mình)
abortive attempt
một nỗ lực thất bại (phải bỏ dở)
abrasive manner
thái độ thô lỗ/cọc cằn (gây khó chịu cho người khác)
absolutely delighted
cực kỳ vui mừng/hài lòng
absolutely essential
hoàn toàn thiết yếu/bắt buộc
absolutely furious
cực kỳ giận dữ
absolutely vital
hoàn toàn quan trọng (sống còn)
utterly absurd
hoàn toàn lố bịch/vô lý
abuse trust
lợi dụng/phản bội lòng tin
academic year
năm học
broad accent
giọng địa phương rất nặng
trace of an accent
một chút giọng địa phương (vẫn nhận ra được)
remote access your email
truy cập email từ xa
accomplished actor
diễn viên tài năng/thành danh
detailed account
bản tường thuật chi tiết
exhaustive account
bản tường thuật đầy đủ/thấu đáo (không sót chi tiết nào)
give an account of
tường thuật/kể lại chuyện gì
open a current account
mở tài khoản vãng lai (tài khoản thanh toán)
accumulate experience
tích lũy kinh nghiệm
amazing degree of accuracy
mức độ chính xác kinh ngạc
sense of achievement
cảm giác thành tựu/mãn nguyện
belittle someone's achievements
xem nhẹ/hạ thấp thành quả của ai đó
casual acquaintance
người quen xã giao
make someone's acquaintance
làm quen với ai đó
acquire knowledge
tiếp thu/có được kiến thức
acquire a taste for
bắt đầu thích cái gì (thường là đồ ăn/uống ban đầu khó ăn)
get a message across
truyền đạt được thông điệp
act your age
hành xử đúng lứa tuổi (đừng trẻ con)
act as a go-between
đóng vai trò là người trung gian/môi giới
act as a referee
đóng vai trò là người tham chiếu (người giới thiệu trong CV)
act on a suggestion
làm theo lời gợi ý
act on a tip-off
hành động dựa trên tin báo mật
take industrial action
đình công/tổ chức các hoạt động đấu tranh công đoàn
flurry of activity
một chuỗi các hoạt động hối hả/dồn dập
financial acumen
sự nhạy bén về tài chính
adapt to changing circumstances
thích nghi với hoàn cảnh thay đổi
jot down an address
ghi nhanh/viết vội một địa chỉ
address an issue
giải quyết một vấn đề (trong hội thoại/hội nghị)
address a problem
giải quyết một vấn đề
adhere to beliefs
giữ vững niềm tin
adhere to ideals
kiên định với lý tưởng
adhere to a philosophy
tuân theo một triết lý
adhere to principles
giữ vững nguyên tắc
adhere to standards
tuân thủ các tiêu chuẩn
adjourn a meeting
tạm dừng/hoãn một cuộc họp
adjourn a trial
tạm hoãn một phiên tòa
express admiration
bày tỏ sự ngưỡng mộ
profound admiration
sự ngưỡng mộ sâu sắc
admit defeat
chấp nhận thất bại
adopt a method
áp dụng một phương pháp
surge of adrenalin
sự dâng trào adrenaline (cảm giác hưng phấn/hồi hộp đột ngột)
advanced computer skills
kỹ năng máy tính nâng cao
advanced knowledge
kiến thức chuyên sâu/nâng cao
work to someone's advantage
có lợi cho ai đó
advantages outweigh the disadvantages
lợi ích vượt trội hơn tác hại
sense of adventure
máu phiêu lưu/thích mạo hiểm
thirst for adventure
sự khao khát phiêu lưu
adverse reaction
phản ứng ngược/phản ứng có hại (thường là thuốc)
adverse weather conditions
điều kiện thời tiết bất lợi/khắc nghiệt
affect the bottom line
ảnh hưởng đến lợi nhuận ròng (kết quả tài chính cuối cùng)
keep afloat
duy trì khả năng tài chính (để không bị phá sản/chìm)
after careful consideration
sau khi cân nhắc kỹ lưỡng
against your better judgement
làm việc gì dù biết là không nên (vẫn làm dù thấy sai sai)
make a stand against
đứng lên chống lại cái gì
take a firm stance against
giữ quan điểm/lập trường kiên quyết chống lại
feel your age
cảm thấy mình đã già (do sức khỏe/tâm lý)
look your age
trông đúng với tuổi thật
age-old tradition
truyền thống lâu đời
mental agility
sự nhạy bén về trí tuệ (đầu óc nhanh nhạy)
anti-aging properties
các đặc tính chống lão hóa
agreed credit limit
hạn mức tín dụng đã thỏa thuận
arrive at an agreement
đạt được một thỏa thuận
in broad agreement
về cơ bản là đồng ý/nhất trí cao
broker an agreement
đứng ra dàn xếp/môi giới một thỏa thuận
enter into an agreement
ký kết một thỏa thuận
reach agreement
đạt được sự thống nhất
state an aim
nêu rõ mục tiêu
air a grievance
bày tỏ sự than phiền/bất bình
air quality
chất lượng không khí
low-cost airline
hãng hàng không giá rẻ
free airtime
thời lượng phát sóng miễn phí
set off a fire alarm
làm chuông báo cháy reo
alight from a bus
xuống xe buýt (từ trang trọng)
deny all knowledge
phủ nhận hoàn toàn việc có biết chuyện đó
open all hours
mở cửa suốt ngày đêm
with all due respect
với tất cả sự tôn trọng (dùng trước khi đưa ra ý kiến phản bác)
all-star cast
dàn diễn viên toàn sao
allay fears
xoa dịu nỗi sợ hãi
allocate part of a budget
phân bổ một phần ngân sách
allocate resources
phân bổ nguồn lực
alternative energy source
nguồn năng lượng thay thế
be left with little alternative
không còn lựa chọn nào khác
come up with an alternative
đưa ra một phương án thay thế
feasible alternative
phương án thay thế khả thi
amazing chain of events
chuỗi sự kiện kinh ngạc
lifelong ambition
tham vọng cả đời