English Collocation in Use Advanced

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/2619

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:09 PM on 8/26/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

2620 Terms

1
New cards

abandon a policy

từ bỏ một chính sách

2
New cards

abide by a decision

tuân thủ một quyết định

3
New cards

demonstrate an ability

thể hiện/chứng minh năng lực

4
New cards

proven ability

năng lực đã được chứng minh/kiểm chứng

5
New cards

abject apology

lời xin lỗi hèn hạ/nhu nhược (nhận lỗi một cách hạ mình)

6
New cards

abortive attempt

một nỗ lực thất bại (phải bỏ dở)

7
New cards

abrasive manner

thái độ thô lỗ/cọc cằn (gây khó chịu cho người khác)

8
New cards

absolutely delighted

cực kỳ vui mừng/hài lòng

9
New cards

absolutely essential

hoàn toàn thiết yếu/bắt buộc

10
New cards

absolutely furious

cực kỳ giận dữ

11
New cards

absolutely vital

hoàn toàn quan trọng (sống còn)

12
New cards

utterly absurd

hoàn toàn lố bịch/vô lý

13
New cards

abuse trust

lợi dụng/phản bội lòng tin

14
New cards

academic year

năm học

15
New cards

broad accent

giọng địa phương rất nặng

16
New cards

trace of an accent

một chút giọng địa phương (vẫn nhận ra được)

17
New cards

remote access your email

truy cập email từ xa

18
New cards

accomplished actor

diễn viên tài năng/thành danh

19
New cards

detailed account

bản tường thuật chi tiết

20
New cards

exhaustive account

bản tường thuật đầy đủ/thấu đáo (không sót chi tiết nào)

21
New cards

give an account of

tường thuật/kể lại chuyện gì

22
New cards

open a current account

mở tài khoản vãng lai (tài khoản thanh toán)

23
New cards

accumulate experience

tích lũy kinh nghiệm

24
New cards

amazing degree of accuracy

mức độ chính xác kinh ngạc

25
New cards

sense of achievement

cảm giác thành tựu/mãn nguyện

26
New cards

belittle someone's achievements

xem nhẹ/hạ thấp thành quả của ai đó

27
New cards

casual acquaintance

người quen xã giao

28
New cards

make someone's acquaintance

làm quen với ai đó

29
New cards

acquire knowledge

tiếp thu/có được kiến thức

30
New cards

acquire a taste for

bắt đầu thích cái gì (thường là đồ ăn/uống ban đầu khó ăn)

31
New cards

get a message across

truyền đạt được thông điệp

32
New cards

act your age

hành xử đúng lứa tuổi (đừng trẻ con)

33
New cards

act as a go-between

đóng vai trò là người trung gian/môi giới

34
New cards

act as a referee

đóng vai trò là người tham chiếu (người giới thiệu trong CV)

35
New cards

act on a suggestion

làm theo lời gợi ý

36
New cards

act on a tip-off

hành động dựa trên tin báo mật

37
New cards

take industrial action

đình công/tổ chức các hoạt động đấu tranh công đoàn

38
New cards

flurry of activity

một chuỗi các hoạt động hối hả/dồn dập

39
New cards

financial acumen

sự nhạy bén về tài chính

40
New cards

adapt to changing circumstances

thích nghi với hoàn cảnh thay đổi

41
New cards

jot down an address

ghi nhanh/viết vội một địa chỉ

42
New cards

address an issue

giải quyết một vấn đề (trong hội thoại/hội nghị)

43
New cards

address a problem

giải quyết một vấn đề

44
New cards

adhere to beliefs

giữ vững niềm tin

45
New cards

adhere to ideals

kiên định với lý tưởng

46
New cards

adhere to a philosophy

tuân theo một triết lý

47
New cards

adhere to principles

giữ vững nguyên tắc

48
New cards

adhere to standards

tuân thủ các tiêu chuẩn

49
New cards

adjourn a meeting

tạm dừng/hoãn một cuộc họp

50
New cards

adjourn a trial

tạm hoãn một phiên tòa

51
New cards

express admiration

bày tỏ sự ngưỡng mộ

52
New cards

profound admiration

sự ngưỡng mộ sâu sắc

53
New cards

admit defeat

chấp nhận thất bại

54
New cards

adopt a method

áp dụng một phương pháp

55
New cards

surge of adrenalin

sự dâng trào adrenaline (cảm giác hưng phấn/hồi hộp đột ngột)

56
New cards

advanced computer skills

kỹ năng máy tính nâng cao

57
New cards

advanced knowledge

kiến thức chuyên sâu/nâng cao

58
New cards

work to someone's advantage

có lợi cho ai đó

59
New cards

advantages outweigh the disadvantages

lợi ích vượt trội hơn tác hại

60
New cards

sense of adventure

máu phiêu lưu/thích mạo hiểm

61
New cards

thirst for adventure

sự khao khát phiêu lưu

62
New cards

adverse reaction

phản ứng ngược/phản ứng có hại (thường là thuốc)

63
New cards

adverse weather conditions

điều kiện thời tiết bất lợi/khắc nghiệt

64
New cards

affect the bottom line

ảnh hưởng đến lợi nhuận ròng (kết quả tài chính cuối cùng)

65
New cards

keep afloat

duy trì khả năng tài chính (để không bị phá sản/chìm)

66
New cards

after careful consideration

sau khi cân nhắc kỹ lưỡng

67
New cards

against your better judgement

làm việc gì dù biết là không nên (vẫn làm dù thấy sai sai)

68
New cards

make a stand against

đứng lên chống lại cái gì

69
New cards

take a firm stance against

giữ quan điểm/lập trường kiên quyết chống lại

70
New cards

feel your age

cảm thấy mình đã già (do sức khỏe/tâm lý)

71
New cards

look your age

trông đúng với tuổi thật

72
New cards

age-old tradition

truyền thống lâu đời

73
New cards

mental agility

sự nhạy bén về trí tuệ (đầu óc nhanh nhạy)

74
New cards

anti-aging properties

các đặc tính chống lão hóa

75
New cards

agreed credit limit

hạn mức tín dụng đã thỏa thuận

76
New cards

arrive at an agreement

đạt được một thỏa thuận

77
New cards

in broad agreement

về cơ bản là đồng ý/nhất trí cao

78
New cards

broker an agreement

đứng ra dàn xếp/môi giới một thỏa thuận

79
New cards

enter into an agreement

ký kết một thỏa thuận

80
New cards

reach agreement

đạt được sự thống nhất

81
New cards

state an aim

nêu rõ mục tiêu

82
New cards

air a grievance

bày tỏ sự than phiền/bất bình

83
New cards

air quality

chất lượng không khí

84
New cards

low-cost airline

hãng hàng không giá rẻ

85
New cards

free airtime

thời lượng phát sóng miễn phí

86
New cards

set off a fire alarm

làm chuông báo cháy reo

87
New cards

alight from a bus

xuống xe buýt (từ trang trọng)

88
New cards

deny all knowledge

phủ nhận hoàn toàn việc có biết chuyện đó

89
New cards

open all hours

mở cửa suốt ngày đêm

90
New cards

with all due respect

với tất cả sự tôn trọng (dùng trước khi đưa ra ý kiến phản bác)

91
New cards

all-star cast

dàn diễn viên toàn sao

92
New cards

allay fears

xoa dịu nỗi sợ hãi

93
New cards

allocate part of a budget

phân bổ một phần ngân sách

94
New cards

allocate resources

phân bổ nguồn lực

95
New cards

alternative energy source

nguồn năng lượng thay thế

96
New cards

be left with little alternative

không còn lựa chọn nào khác

97
New cards

come up with an alternative

đưa ra một phương án thay thế

98
New cards

feasible alternative

phương án thay thế khả thi

99
New cards

amazing chain of events

chuỗi sự kiện kinh ngạc

100
New cards

lifelong ambition

tham vọng cả đời