UNIT 10: COMMUNICATION IN THE FUTURE

0.0(0)
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/49

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced

No study sessions yet.

50 Terms

1
New cards

account

(n) tài khoản (ngân hàng, mxh,…)

<p>(n) tài khoản (ngân hàng, mxh,…)</p>
2
New cards

advanced

(adj) tiên tiến, nâng cao, hiện đại

<p>(adj) tiên tiến, nâng cao, hiện đại</p>
3
New cards

carrier pigeon

(n) bồ câu đưa thư

<p>(n) bồ câu đưa thư</p>
4
New cards

charge

(v) nạp, sạc pin

<p>(v) nạp, sạc pin</p>
5
New cards

emoji

(n) biểu tượng cảm xúc

<p>(n) biểu tượng cảm xúc</p>
6
New cards

holography

(n) hình thức giao tiếp bằng ảnh không gian 3 chiều

<p>(n) hình thức giao tiếp bằng ảnh không gian 3 chiều</p>
7
New cards

instantly

(adv) ngay lập tức

<p>(adv) ngay lập tức</p>
8
New cards

Internet connection

(n) sự kết nối mạng

<p>(n) sự kết nối mạng</p>
9
New cards

language barrier

(n) rào cản ngôn ngữ

<p>(n) rào cản ngôn ngữ</p>
10
New cards

live

(adj) (phát sóng, truyền hình,…) trực tiếp

<p>(adj) (phát sóng, truyền hình,…)  trực tiếp</p>
11
New cards

social network

(n) mạng xã hội

<p>(n) mạng xã hội</p>
12
New cards

tablet

(n) máy tính bảng

<p>(n) máy tính bảng</p>
13
New cards

telepathy

(n) hình thức giao tiếp bằng ý nghĩ, thần giao cách cảm

<p>(n) hình thức giao tiếp bằng ý nghĩ, thần giao cách cảm</p>
14
New cards

text

(v, n) nhắn tin, văn bản

<p>(v, n) nhắn tin, văn bản</p>
15
New cards

thought

(n) ý nghĩ

<p>(n) ý nghĩ</p>
16
New cards

translation machine

máy dịch thuật

<p>máy dịch thuật</p>
17
New cards

transmit

(v) truyền, chuyển giao

<p>(v) truyền, chuyển giao</p>
18
New cards

video conference

(n) cuộc họp trực tuyến

<p>(n) cuộc họp trực tuyến</p>
19
New cards

voice message

(n) tin nhắn thoại

<p>(n) tin nhắn thoại</p>
20
New cards

webcam

(n) thiết bị ghi, truyền hình ảnh

<p>(n) thiết bị ghi, truyền hình ảnh</p>
21
New cards

zoom in >< zoom out

(v) phóng to, thu nhỏ

<p>(v) phóng to, thu nhỏ</p>
22
New cards

convenient

tiện lợi, thuận tiện

<p>tiện lợi, thuận tiện</p>
23
New cards

peer

bạn cùng trang lứa, đồng nghiệp

<p>bạn cùng trang lứa, đồng nghiệp</p>
24
New cards

electronic

điện tử

<p>điện tử</p>
25
New cards

device

thiết bị

<p>thiết bị</p>
26
New cards

application

ứng dụng

<p>ứng dụng</p>
27
New cards

almost

hầu hết, hầu như

<p>hầu hết, hầu như</p>
28
New cards

conversation

cuộc hội thoại, cuộc trò chuyện

<p>cuộc hội thoại, cuộc trò chuyện</p>
29
New cards

tend to V

có xu hướng làm gì

<p>có xu hướng làm gì</p>
30
New cards

last + khoảng thời gian

kéo dài bao lâu

31
New cards

exchange

trao đổi

<p>trao đổi</p>
32
New cards

in person

trực tiếp

<p>trực tiếp </p>
33
New cards

face to face

trực tiếp (mặt đối mặt)

<p>trực tiếp (mặt đối mặt)</p>
34
New cards

survey

cuộc khảo sát

<p>cuộc khảo sát</p>
35
New cards

result

kết quả

<p>kết quả</p>
36
New cards

respondent

người trả lời (trong 1 cuộc khảo sát)

<p>người trả lời (trong 1 cuộc khảo sát)</p>
37
New cards

letter

bức thư

<p>bức thư</p>
38
New cards

postcard

bưu thiếp

<p>bưu thiếp</p>
39
New cards

connect

kết nối

<p>kết nối</p>
40
New cards

express

bày tỏ

<p>bày tỏ</p>
41
New cards

predict

dự đoán

<p>dự đoán</p>
42
New cards

surprise

ngạc nhiên

<p>ngạc nhiên</p>
43
New cards

private

riêng tư

<p>riêng tư</p>
44
New cards

expect

kì vọng, mong đợi

<p>kì vọng, mong đợi</p>
45
New cards

instead of

thay vì

<p>thay vì</p>
46
New cards

concern

mối lo ngại

<p>mối lo ngại</p>
47
New cards

surf

lướt (mxh, internet,…)

<p>lướt (mxh, internet,…)</p>
48
New cards

gratitude

lòng biết ơn

<p>lòng biết ơn</p>
49
New cards

meanwhile

trong khi đó

<p>trong khi đó</p>
50
New cards

allow someone to V

cho phép ai làm gì

<p>cho phép ai làm gì</p>