1/49
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced |
---|
No study sessions yet.
account
(n) tài khoản (ngân hàng, mxh,…)
advanced
(adj) tiên tiến, nâng cao, hiện đại
carrier pigeon
(n) bồ câu đưa thư
charge
(v) nạp, sạc pin
emoji
(n) biểu tượng cảm xúc
holography
(n) hình thức giao tiếp bằng ảnh không gian 3 chiều
instantly
(adv) ngay lập tức
Internet connection
(n) sự kết nối mạng
language barrier
(n) rào cản ngôn ngữ
live
(adj) (phát sóng, truyền hình,…) trực tiếp
social network
(n) mạng xã hội
tablet
(n) máy tính bảng
telepathy
(n) hình thức giao tiếp bằng ý nghĩ, thần giao cách cảm
text
(v, n) nhắn tin, văn bản
thought
(n) ý nghĩ
translation machine
máy dịch thuật
transmit
(v) truyền, chuyển giao
video conference
(n) cuộc họp trực tuyến
voice message
(n) tin nhắn thoại
webcam
(n) thiết bị ghi, truyền hình ảnh
zoom in >< zoom out
(v) phóng to, thu nhỏ
convenient
tiện lợi, thuận tiện
peer
bạn cùng trang lứa, đồng nghiệp
electronic
điện tử
device
thiết bị
application
ứng dụng
almost
hầu hết, hầu như
conversation
cuộc hội thoại, cuộc trò chuyện
tend to V
có xu hướng làm gì
last + khoảng thời gian
kéo dài bao lâu
exchange
trao đổi
in person
trực tiếp
face to face
trực tiếp (mặt đối mặt)
survey
cuộc khảo sát
result
kết quả
respondent
người trả lời (trong 1 cuộc khảo sát)
letter
bức thư
postcard
bưu thiếp
connect
kết nối
express
bày tỏ
predict
dự đoán
surprise
ngạc nhiên
private
riêng tư
expect
kì vọng, mong đợi
instead of
thay vì
concern
mối lo ngại
surf
lướt (mxh, internet,…)
gratitude
lòng biết ơn
meanwhile
trong khi đó
allow someone to V
cho phép ai làm gì