1/29
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
student = pupil = learner
(c.n) học sinh
compete
(v) cạnh tranh
fierce competition
(c.n) cạnh tranh khốc liệt
competitive spirit
(c.n) tinh thần cạnh tranh
excel at / in sth
(v) xuất sắc
academic excellence
(u.n) thành tích học tập xuất sắc
excellent
(adj) xuất sắc
educate = teach
(v) dạy
educational institution
(c.n) cơ sở giáo dục
vocational course
(c.n) khoá học nghề
distance learning course = online course
(c.n) học từ xa, học online
enroll in a course
(v) ghi danh vào khoá học
graduate from sth
(v) tốt nghiệp từ
graduate with flying colors
(v) tốt nghiệp với thành tích xuất sắc
peer = friend = classmate
(c.n) bạn bè, bạn cùng lớp
major in sth
(v) học chuyên ngành ở đại học
comprehend = understand
(v) hiểu
attend a lecture / a class
(V.phr) đi học
academic qualifications
(p.n) bằng cấp học thuật
academic performance
(u.n) thành tích học tập
gain an achievement
(V.phr) đạt thành tích
achieve success
(V.phr) thành công
compulsory = mandatory = obligatory
(adj) bắt buộc
absent
(adj) vắng mặt
focus on sth = concentrate on sth
(v) tập trung
get distracted
(v) bị xao nhãng
learn sth by heart
(v) học thuộc lòng
competence = ability
(c.n) khả năng, năng lực
able to V0 = capable of V-ing
(adj) có khả năng làm gì
well-rounded
(adj) toàn diện