1/29
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Circular economy
(n) nền kinh tế tuần hoàn
Linear economy
(n) nền kinh tế tuyến tính (khai thác - sản xuất - thải bỏ)
Waste reduction
(n) sự giảm thiểu rác thải
Upcycling
(n) sự tái chế nâng cấp (tạo ra sản phẩm giá trị cao hơn)
Downcycling
(n) sự tái chế cấp thấp (giảm chất lượng nguyên liệu)
Single-use plastic
(n) nhựa sử dụng một lần
Extended producer responsibility (EPR)
(n) trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất
Biodegradable waste
(n) rác thải phân hủy sinh học
Zero-waste movement
(n) phong trào không rác thải
Resource efficiency
(n) hiệu quả sử dụng tài nguyên
Landfill
(n) bãi rác, bãi chôn lấp rác thải
E-waste (Electronic waste)
(n) rác thải điện tử
Overconsumption
(n) sự tiêu dùng quá mức
Carbon footprint
(n) dấu chân carbon / lượng phát thải khí nhà kính
Sustainable design
(n) thiết kế bền vững
Recycle
(v) tái chế
Reuse
(v) tái sử dụng
Compost
(v/n) ủ làm phân hữu cơ / phân ủ
Eliminate
(v) loại bỏ, loại trừ (rác thải nhựa)
Repurpose
(v) tái sử dụng vào mục đích khác
Phase out
(v) từng bước loại bỏ (đồ nhựa dùng 1 lần)
Minimize
(v) giảm thiểu đến mức tối đa
Divert
(v) chuyển hướng (rác thải khỏi bãi chôn lấp: divert waste from landfills)
Biodegradable
(adj) có thể phân hủy sinh học
Eco-friendly / Sustainable
(adj) thân thiện với môi trường / bền vững
Disposable
(adj) dùng một lần rồi bỏ
Recyclable
(adj) có thể tái chế
Non-renewable
(adj) không thể tái tạo (tài nguyên)
Resource-intensive
(adj) tiêu tốn nhiều tài nguyên
Durable
(adj) bền, sử dụng lâu dài