Circular Economy & Waste Reduction

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/29

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 12:57 PM on 8/27/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

30 Terms

1
New cards

Circular economy

(n) nền kinh tế tuần hoàn

2
New cards

Linear economy

(n) nền kinh tế tuyến tính (khai thác - sản xuất - thải bỏ)

3
New cards

Waste reduction

(n) sự giảm thiểu rác thải

4
New cards

Upcycling

(n) sự tái chế nâng cấp (tạo ra sản phẩm giá trị cao hơn)

5
New cards

Downcycling

(n) sự tái chế cấp thấp (giảm chất lượng nguyên liệu)

6
New cards

Single-use plastic

(n) nhựa sử dụng một lần

7
New cards

Extended producer responsibility (EPR)

(n) trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất

8
New cards

Biodegradable waste

(n) rác thải phân hủy sinh học

9
New cards

Zero-waste movement

(n) phong trào không rác thải

10
New cards

Resource efficiency

(n) hiệu quả sử dụng tài nguyên

11
New cards

Landfill

(n) bãi rác, bãi chôn lấp rác thải

12
New cards

E-waste (Electronic waste)

(n) rác thải điện tử

13
New cards

Overconsumption

(n) sự tiêu dùng quá mức

14
New cards

Carbon footprint

(n) dấu chân carbon / lượng phát thải khí nhà kính

15
New cards

Sustainable design

(n) thiết kế bền vững

16
New cards

Recycle

(v) tái chế

17
New cards

Reuse

(v) tái sử dụng

18
New cards

Compost

(v/n) ủ làm phân hữu cơ / phân ủ

19
New cards

Eliminate

(v) loại bỏ, loại trừ (rác thải nhựa)

20
New cards

Repurpose

(v) tái sử dụng vào mục đích khác

21
New cards

Phase out

(v) từng bước loại bỏ (đồ nhựa dùng 1 lần)

22
New cards

Minimize

(v) giảm thiểu đến mức tối đa

23
New cards

Divert

(v) chuyển hướng (rác thải khỏi bãi chôn lấp: divert waste from landfills)

24
New cards

Biodegradable

(adj) có thể phân hủy sinh học

25
New cards

Eco-friendly / Sustainable

(adj) thân thiện với môi trường / bền vững

26
New cards

Disposable

(adj) dùng một lần rồi bỏ

27
New cards

Recyclable

(adj) có thể tái chế

28
New cards

Non-renewable

(adj) không thể tái tạo (tài nguyên)

29
New cards

Resource-intensive

(adj) tiêu tốn nhiều tài nguyên

30
New cards

Durable

(adj) bền, sử dụng lâu dài