Mondai 3,4,5 (new)

0.0(0)
Studied by 2 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/111

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 8:09 AM on 7/2/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

112 Terms

1
New cards

育てる - そだてる

nuôi, trồng

2
New cards

お見舞い - おみまい

thăm người bệnh

3
New cards

にこにこ する

mỉm cười

4
New cards

丁寧 - ていねい

lịch sự, cẩn thận

5
New cards

似合う - にあう

hợp, phù hợp

6
New cards

嘘 - うそ

Nói dối

7
New cards

大人しい - おとなしい

Hiền, ngoan, ít nói

8
New cards

家具 - かぐ

Furniture

9
New cards

教わる - おそわる

Được dạy

10
New cards

洗濯 - せんたく

Giặt giũ

11
New cards

混む - こむ

Đông, chật

12
New cards

経験 - けいけん

Kinh nghiệm

13
New cards

習慣 - しゅうかん

phong tục

14
New cards

うまい

giỏi, khéo

15
New cards

ざあざあ

mưa rào

16
New cards

すいている

vắng thoáng

17
New cards

ぜひ

nhất định

18
New cards

ぬるい

ấm

19
New cards

のど

cổ họng

20
New cards

まじめ

nghiêm túc, chăm chỉ

21
New cards

やむ

tạnh, dừng

22
New cards

やめる

dừng, bỏ

23
New cards

アイディア

idea

24
New cards

アルバイト をする

làm thêm

25
New cards

アンケート

bảng khảo sát

26
New cards

カッター

dao rọc giấy

27
New cards

スイッチ

switch

28
New cards

チェック

check

29
New cards

ヨーロッパ製 - ヨーロッパ せい

sản xuất ở châu âu

30
New cards

ルール

rule

31
New cards

世話 - せわ

Chăm sóc

32
New cards

乾く - かわく

khô

33
New cards

予約 - よやく

Đặt trước

34
New cards

予習 - よしゅう

chuẩn bị bài trước

35
New cards

以外 - いがい

ngoài ra

36
New cards

伝える - つたえる

truyền đạt

37
New cards

倒れる - たおれる

đổ, ngã

38
New cards

傘を差す- かさをさす

Che ô

39
New cards

先輩 - せんぱい

tiền bối

40
New cards

具合 - ぐあい

tình trạng sức khỏe

41
New cards

写る - うつる

hiện trong ảnh

42
New cards

出発 - しゅっぱつ

xuất phát

43
New cards

利用 - りよう

sử dụng

44
New cards

割る - わる

bị vỡ, chia ra

45
New cards

包む - つつむ

gói, bọc

46
New cards

危険 - きけん

nguy hiểm

47
New cards

味がする - あじがする

có vị

48
New cards

喜ぶ - よろこぶ

vui mừng

49
New cards

営業 - えいぎょう

kinh doanh

50
New cards

太る - ふとる

fat

51
New cards

家賃 - やちん

tiền thuê nhà

52
New cards

寄る - よる

ghé qua

53
New cards

寝坊 - ねぼう

ngủ quên

54
New cards

往復 - おうふく

khứ hồi

55
New cards

心配 - しんぱい

lo lắng

56
New cards

必要 - ひつよう

cần thiết

57
New cards

意見 - いけん

ý kiến

58
New cards

慣れる - なれる

quen với

59
New cards

戻る - もどる

trở về

60
New cards

手伝う - てつだう

giúp đỡ

61
New cards

招待 - しょうたい

chiêu đãi

62
New cards

拾う - ひろう

nhặt

63
New cards

探す - さがす

tìm kiếm

64
New cards

故障 - こしょう

hỏng hóc

65
New cards

景色 - けしき

phong cảnh

66
New cards

柔らかい - やわらかい

mềm

67
New cards

案内 - あんない

hướng dẫn

68
New cards

止める - とめる

dừng, đỗ

69
New cards

残念 - ざんねん

tiếc

70
New cards

気持ち - きもち

cảm giác, tâm trạng

71
New cards

決める - きめる

quyết định

72
New cards

治る - なおる

khỏi bệnh

73
New cards

深い - ふかい

sâu

74
New cards

熱心 - ねっしん

nhiệt tình

75
New cards

片付ける - かたづける

dọn dẹp

76
New cards

独身 - どくしん

độc thân

77
New cards

狭い - せまい

hẹp

78
New cards

理由 - りゆう

lý do

79
New cards

産む - うむ

sinh, đẻ

80
New cards

用意 - ようい

chuẩn bị

81
New cards

留守 - るす

vắng nhà

82
New cards

盗まれる - ぬすまれる

bị trộm

83
New cards

相談 - そうだん

thảo luận

84
New cards

秘密 - ひみつ

bí mật

85
New cards

空港 - くうこう

sân bay

86
New cards

細かい - こまかい

nhỏ, chi tiết

87
New cards

結果 - けっか

kết quả

88
New cards

美しい - うつくしい

đẹp

89
New cards

興味 - きょうみ

interest

90
New cards

苦い - にがい

đắng

91
New cards

落とす - おとす

làm rơi

92
New cards

蒸し暑い - むしあつい

oi bức

93
New cards

薄い - うすい

mỏng, nhạt

94
New cards

褒められる - ほめられる

được khen

95
New cards

親切 - しんせつ

tốt bụng, tử tế

96
New cards

計画 - けいかく

plan

97
New cards

誘う - さそう

rủ, mời

98
New cards

謝る - あやまる

xin lỗi

99
New cards

負ける - まける

thua

100
New cards

貯金 - ちょきん

tiết kiệm