1/111
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
育てる - そだてる
nuôi, trồng
お見舞い - おみまい
thăm người bệnh
にこにこ する
mỉm cười
丁寧 - ていねい
lịch sự, cẩn thận
似合う - にあう
hợp, phù hợp
嘘 - うそ
Nói dối
大人しい - おとなしい
Hiền, ngoan, ít nói
家具 - かぐ
Furniture
教わる - おそわる
Được dạy
洗濯 - せんたく
Giặt giũ
混む - こむ
Đông, chật
経験 - けいけん
Kinh nghiệm
習慣 - しゅうかん
phong tục
うまい
giỏi, khéo
ざあざあ
mưa rào
すいている
vắng thoáng
ぜひ
nhất định
ぬるい
ấm
のど
cổ họng
まじめ
nghiêm túc, chăm chỉ
やむ
tạnh, dừng
やめる
dừng, bỏ
アイディア
idea
アルバイト をする
làm thêm
アンケート
bảng khảo sát
カッター
dao rọc giấy
スイッチ
switch
チェック
check
ヨーロッパ製 - ヨーロッパ せい
sản xuất ở châu âu
ルール
rule
世話 - せわ
Chăm sóc
乾く - かわく
khô
予約 - よやく
Đặt trước
予習 - よしゅう
chuẩn bị bài trước
以外 - いがい
ngoài ra
伝える - つたえる
truyền đạt
倒れる - たおれる
đổ, ngã
傘を差す- かさをさす
Che ô
先輩 - せんぱい
tiền bối
具合 - ぐあい
tình trạng sức khỏe
写る - うつる
hiện trong ảnh
出発 - しゅっぱつ
xuất phát
利用 - りよう
sử dụng
割る - わる
bị vỡ, chia ra
包む - つつむ
gói, bọc
危険 - きけん
nguy hiểm
味がする - あじがする
có vị
喜ぶ - よろこぶ
vui mừng
営業 - えいぎょう
kinh doanh
太る - ふとる
fat
家賃 - やちん
tiền thuê nhà
寄る - よる
ghé qua
寝坊 - ねぼう
ngủ quên
往復 - おうふく
khứ hồi
心配 - しんぱい
lo lắng
必要 - ひつよう
cần thiết
意見 - いけん
ý kiến
慣れる - なれる
quen với
戻る - もどる
trở về
手伝う - てつだう
giúp đỡ
招待 - しょうたい
chiêu đãi
拾う - ひろう
nhặt
探す - さがす
tìm kiếm
故障 - こしょう
hỏng hóc
景色 - けしき
phong cảnh
柔らかい - やわらかい
mềm
案内 - あんない
hướng dẫn
止める - とめる
dừng, đỗ
残念 - ざんねん
tiếc
気持ち - きもち
cảm giác, tâm trạng
決める - きめる
quyết định
治る - なおる
khỏi bệnh
深い - ふかい
sâu
熱心 - ねっしん
nhiệt tình
片付ける - かたづける
dọn dẹp
独身 - どくしん
độc thân
狭い - せまい
hẹp
理由 - りゆう
lý do
産む - うむ
sinh, đẻ
用意 - ようい
chuẩn bị
留守 - るす
vắng nhà
盗まれる - ぬすまれる
bị trộm
相談 - そうだん
thảo luận
秘密 - ひみつ
bí mật
空港 - くうこう
sân bay
細かい - こまかい
nhỏ, chi tiết
結果 - けっか
kết quả
美しい - うつくしい
đẹp
興味 - きょうみ
interest
苦い - にがい
đắng
落とす - おとす
làm rơi
蒸し暑い - むしあつい
oi bức
薄い - うすい
mỏng, nhạt
褒められる - ほめられる
được khen
親切 - しんせつ
tốt bụng, tử tế
計画 - けいかく
plan
誘う - さそう
rủ, mời
謝る - あやまる
xin lỗi
負ける - まける
thua
貯金 - ちょきん
tiết kiệm