1/52
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
city life
(n) cuộc sống thành thị
pick sb up
(phr.v) đón
packed
(adj) chật chội
terrible
(adj) khủng khiếp/ tồi tệ
polluted
(adj) bị ô nhiễm
unreliable
(adj) không đáng tin cậy
ugly
(adj) xấu xí
pricey
(adj) đắt đỏ
modern
(adj) hiện đại
attractive
(adj) hấp dẫn
traffic light
(n) đèn giao thông
traffic safety
(n) an toàn giao thông
traffic flow
(n) dòng chảy giao thông
traffic jam
(n) tắc nghẽn giao thông
entertainment centre
(n) trung tâm giải trí
itchy eyes
(n) ngứa mắt
rush hour
(n) giờ cao điểm
noisy
(adj) ồn ào
dusty
(adj) đầy bụi/ bụi bặm
downtown
(adv/adj/n) ở trung tâm thành phố
sky train
(n) tàu trên cao
metro
(n) tàu điện ngầm
concrete jungle
(n) khu rừng bê-tông/ thành phố
public amenities
(n) tiện ích công cộng
liveable
(adj) đáng sống
public transport
(n) phương tiện giao thông công cộng
high crime rate
(n) tỷ lệ tội phạm cao
careful
(adj) cẩn thận
dangerous
(adj) nguy hiểm
convenient
(adj) thuận tiện
peaceful
(adj) bình yên/ yên bình
coastal city
(n) thành phố ven biển
chairman
(n) chủ tịch/ chủ tọa
come down with
(phr.v) mắc phải/ bị (bệnh)
hang out with
(phr.v) đi chơi với
sore throat
(n) đau họng
air pollution
(n) ô nhiễm không khí
noise pollution
(n) ô nhiễm tiếng ồn
immigrant
(n) người nhập cư
bus line
(n) tuyến xe buýt
means of transport
(n) phương tiện giao thông
(get) stuck
(adj/v) bị kẹt/ bị mắc kẹt
arrival
(n) sự đến/ sự xuất hiện
food waste
(n) lãng phí thức ăn/ thức ăn bị lãng phí
learning space
(n) không gian học tập
leftover
(n) thức ăn thừa
cafeteria
(n) quán ăn tự phục vụ/ căng tin
turn something into something
(phr.v) biến cái gì thành cái gì/ chuyển cái gì thành cái gì
unsafe
(adj) không an toàn
city authority
(n) chính quyền thành phố
drop-off and pick-up time
(n) thời gian đưa đón
pavement
(n) vỉa hè
green space
(n) không gian xanh