ENGLISH9 - UNIT 2 CITY LIFE

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/52

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 8:08 AM on 8/8/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

53 Terms

1
New cards

city life

(n) cuộc sống thành thị

2
New cards

pick sb up

(phr.v) đón

3
New cards

packed

(adj) chật chội

4
New cards

terrible

(adj) khủng khiếp/ tồi tệ

5
New cards

polluted

(adj) bị ô nhiễm

6
New cards

unreliable

(adj) không đáng tin cậy

7
New cards

ugly

(adj) xấu xí

8
New cards

pricey

(adj) đắt đỏ

9
New cards

modern

(adj) hiện đại

10
New cards

attractive

(adj) hấp dẫn

11
New cards

traffic light

(n) đèn giao thông

12
New cards

traffic safety

(n) an toàn giao thông

13
New cards

traffic flow

(n) dòng chảy giao thông

14
New cards

traffic jam

(n) tắc nghẽn giao thông

15
New cards

entertainment centre

(n) trung tâm giải trí

16
New cards

itchy eyes

(n) ngứa mắt

17
New cards

rush hour

(n) giờ cao điểm

18
New cards

noisy

(adj) ồn ào

19
New cards

dusty

(adj) đầy bụi/ bụi bặm

20
New cards

downtown

(adv/adj/n) ở trung tâm thành phố

21
New cards

sky train

(n) tàu trên cao

22
New cards

metro

(n) tàu điện ngầm

23
New cards

concrete jungle

(n) khu rừng bê-tông/ thành phố

24
New cards

public amenities

(n) tiện ích công cộng

25
New cards

liveable

(adj) đáng sống

26
New cards

public transport

(n) phương tiện giao thông công cộng

27
New cards

high crime rate

(n) tỷ lệ tội phạm cao

28
New cards

careful

(adj) cẩn thận

29
New cards

dangerous

(adj) nguy hiểm

30
New cards

convenient

(adj) thuận tiện

31
New cards

peaceful

(adj) bình yên/ yên bình

32
New cards

coastal city

(n) thành phố ven biển

33
New cards

chairman

(n) chủ tịch/ chủ tọa

34
New cards

come down with

(phr.v) mắc phải/ bị (bệnh)

35
New cards

hang out with

(phr.v) đi chơi với

36
New cards

sore throat

(n) đau họng

37
New cards

air pollution

(n) ô nhiễm không khí

38
New cards

noise pollution

(n) ô nhiễm tiếng ồn

39
New cards

immigrant

(n) người nhập cư

40
New cards

bus line

(n) tuyến xe buýt

41
New cards

means of transport

(n) phương tiện giao thông

42
New cards

(get) stuck

(adj/v) bị kẹt/ bị mắc kẹt

43
New cards

arrival

(n) sự đến/ sự xuất hiện

44
New cards

food waste

(n) lãng phí thức ăn/ thức ăn bị lãng phí

45
New cards

learning space

(n) không gian học tập

46
New cards

leftover

(n) thức ăn thừa

47
New cards

cafeteria

(n) quán ăn tự phục vụ/ căng tin

48
New cards

turn something into something

(phr.v) biến cái gì thành cái gì/ chuyển cái gì thành cái gì

49
New cards

unsafe

(adj) không an toàn

50
New cards

city authority

(n) chính quyền thành phố

51
New cards

drop-off and pick-up time

(n) thời gian đưa đón

52
New cards

pavement

(n) vỉa hè

53
New cards

green space

(n) không gian xanh