1/10
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
Incontournable (adj.)
must-see, unavoidable, inevitable (không thể bỏ qua, tất yếu, không thể tránh khỏi)
Être pour (qqc) (expr.)
to be in favor of (ủng hộ, tán thành một ý kiến/lựa chọn nào đó)
Être de son avis (expr.)
to agree with him/her, to be of his/her opinion (đồng tình với ai, có cùng ý kiến với người đó)
Quoi que + V(subj) (conj.)
whatever, no matter what (bất cứ điều gì, cho dù… đi chăng nữa)
La réserve (n. f.)
the storage room, the stockroom (kho chứa hàng, phòng dự trữ)
Faire rêver (qqn) (expr.)
to make someone dream, to inspire (gây ấn tượng mạnh, truyền cảm hứng, làm ai đó mê mẩn)
Faire de son mieux (expr.)
to do one’s best (cố gắng hết sức, làm hết khả năng)
La bande d’arrêt d’urgence (n. f.)
the hard shoulder, the emergency lane (làn dừng khẩn cấp trên đường cao tốc)
Faire appel à (qqn / qqc) (expr.)
to call upon, to resort to (nhờ cậy đến, kêu gọi sự giúp đỡ của, viện đến)
Ce à quoi (vs. Ce que) (pron.)
what (những gì - dùng khi động từ gốc đi kèm với giới từ "à")
Pour de bon (expr.)
for real, for good (thực sự, mãi mãi, không đùa đâu)