1/40
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
bị tai nạn
have an accident
liên quan đến vụ tai nạn
be (involved) in an accident
tình cờ làm gì
do sth by accident
trước
in advance
hướng về một nơi nào đó
advance to/towards a place
đi thẳng về phía trước
go straight ahead
tiến hành
go ahead
ở phía trước cái gì đó
be ahead of sth/sb
đổi hướng, chuyển hướng
a change of direction
theo hướng của cái gì
in the direction of sth
theo hướng này/ hướng kia
in this/that direction
nhớ mang máng, nhớ trong đầu
off the top of your head
hướng về một nơi
head for/towards a place
chìm đắm trong tình yêu
head over heels (in love)
đi nghỉ mát
go/be on holiday
nghỉ lễ
have/take a holiday
ngày lễ ngân hàng
bank holiday
rẽ trái
go/turn/etc left
bên trái
on the left
ở phía bên tay trái
on the left-hand side
ở góc bên tay trái
in the left-hand corner
thuận tay trái
left-handed
lên kế hoạch cho lộ trình
plan your/a route
làm theo lịch trình
take a route
ngắm cảnh
see the sights
đi ngắm cảnh
go sightseeing
ở tốc độ cao/tối đa
at (high/full/etc) speed
tăng tốc đột ngột, vi phạm tốc độ
a burst of speed
tốc độ giới hạn
speed limit
đi chơi ở đâu đấy
go on/take a tour of/(a)round somewhere
thăm nơi nào đó
tour a place
hướng dẫn viên du lịch
tour guide
chuyến công tác
business trip
chuyến đi chơi của trường học
school trip
đi du lịch
go on a trip
thực hiện một chuyến đi đến
take a trip (to a place)
mất phương hướng/ làm theo cách của bạn/ tìm theo cách của bạn
lose/make/find your way
trên đường
in a way
đang trên đường
on the way
tìm mọi cách để làm gì/ đến đâu
go all the way (to sth/swh)
Chưa học (40)
Bạn chưa học các thuật ngữ này!