1/16
Private and Public Transportation
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
The transport industry (n-n)
Ngành công nghiệp vận tải
modern means of transport (n of n)
Các phương tiện đi lại
Choices of transport (n of n)
Những sự lựa chọn phương tiện đi lại
Daily travel (adj-n)
Việc đi lại hàng ngày
Private vehicles (adj-n)
Các phương tiện cá nhân
Offer people comfort and convenience (v-n-n)
Cho mọi người sự thoải mái và tiện lợi
Public transport systems (adj-n-n)
Hệ thống giao thông công cộng
Promote the use of public transport (v-n of n)
Khuyến khích sự sử dụng phương tiện giao thông công cộng
Ameliorate traffic congestion (v-n)
Cải thiện tình trạng tắc đường
Excessive car usage (adj-n)
Lượng sử dụng xe hơi quá đà
Large capacities (adj-n)
Sức chứa lớn
Reduce traffic accidents (v-n)
Giảm thiểu tai nạn giao thông
Dedicated lanes (adj-n)
Làn đường riêng
Improve road safety (v-n)
Cải thiện an toàn đường bộ
Environmentally-friendly modes of transport (n-n)
Phương tiện đi lại thân thiện với môi trường
Electric cars (adj-n)
xe điện
Fossil fuel vehicles (n-n)
Những phương tiện chạy bằng nhiên liệu hóa thạch (than, dầu v…v…)