DAY 7: Chiến lược Marketing | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/38

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 1:33 PM on 8/22/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

39 Terms

1
New cards

survey

n. cuộc khảo sát, cuộc thăm dò

<p>n. cuộc khảo sát, cuộc thăm dò</p>
2
New cards

analysis

n. sự phân tích

<p>n. sự phân tích</p>
3
New cards

respondent

n. người trả lời

<p>n. người trả lời</p>
4
New cards

monopoly

n. sự độc quyền, vật độc quyền

<p>n. sự độc quyền, vật độc quyền</p>
5
New cards

competition

n. sự cạnh tranh, cuộc thi

<p>n. sự cạnh tranh, cuộc thi</p>
6
New cards

consistently

adv. phù hợp, kiên định, nhất quán, luôn luôn

<p>adv. phù hợp, kiên định, nhất quán, luôn luôn</p>
7
New cards

demand

n., v. sự đòi hỏi, sự yêu cầu, nhu cầu; đòi hỏi, yêu cầu

<p>n., v. sự đòi hỏi, sự yêu cầu, nhu cầu; đòi hỏi, yêu cầu</p>
8
New cards

do one's utmost

cố gắng hết sức, làm hết tâm sức

<p>cố gắng hết sức, làm hết tâm sức</p>
9
New cards

expand

v. mở rộng

<p>v. mở rộng</p>
10
New cards

advanced

adj. tiên tiến, cấp cao

<p>adj. tiên tiến, cấp cao</p>
11
New cards

postpone

v. trì hoãn, hoãn lại

<p>v. trì hoãn, hoãn lại</p>
12
New cards

additional

(adj) thêm vào, tăng thêm, bổ sung vào

<p>(adj) thêm vào, tăng thêm, bổ sung vào</p>
13
New cards

appreciate

v. đánh giá cao, cảm kích, hiểu sâu sắc.

<p>v. đánh giá cao, cảm kích, hiểu sâu sắc.</p>
14
New cards

demonstration

n. sự thể hiện, sự chứng minh

<p>n. sự thể hiện, sự chứng minh</p>
15
New cards

buy

v. mua

<p>v. mua</p>
16
New cards

examine

(v) nghiên cứu, khảo sát, kiểm tra, xem xét, điều tra

<p>(v) nghiên cứu, khảo sát, kiểm tra, xem xét, điều tra</p>
17
New cards

effective

adj. hiệu quả, có hiệu lực, có tác động.

<p>adj. hiệu quả, có hiệu lực, có tác động.</p>
18
New cards

like

v. yêu thích

<p>v. yêu thích</p>
19
New cards

especially

adv. đặc biệt là, nhất là

<p>adv. đặc biệt là, nhất là</p>
20
New cards

closely

adv. chặt chẽ, kỹ lưỡng, tỉ mỉ

<p>adv. chặt chẽ, kỹ lưỡng, tỉ mỉ</p>
21
New cards

reserve

(v) đặt; giữ trước, để dành, dự trữ

<p>(v) đặt; giữ trước, để dành, dự trữ</p>
22
New cards

cooperate

(v) hợp tác, cộng tác, chung sức

<p>(v) hợp tác, cộng tác, chung sức</p>
23
New cards

very

(adv) rất, lắm, hết sức

24
New cards

consecutive

adj. liên tiếp, liên tục, liền nhau

<p>adj. liên tiếp, liên tục, liền nhau</p>
25
New cards

expectation

(n) sự mong chờ, sự chờ đợi, sự mong muốn, kỳ vọng, dự kiến

<p>(n) sự mong chờ, sự chờ đợi, sự mong muốn, kỳ vọng, dự kiến</p>
26
New cards

publicize

(v) công bố, công khai, quảng cáo

<p>(v) công bố, công khai, quảng cáo</p>
27
New cards

raise

v. tăng lên, nâng lên, đề xuất, nêu ra.

<p>v. tăng lên, nâng lên, đề xuất, nêu ra.</p>
28
New cards

extremely

adv. vô cùng, cực kỳ

<p>adv. vô cùng, cực kỳ</p>
29
New cards

affect

(v) làm ảnh hưởng, tác động đến

<p>(v) làm ảnh hưởng, tác động đến</p>
30
New cards

target

(n) mục tiêu, đích (v) nhắm tới

<p>(n) mục tiêu, đích (v) nhắm tới</p>
31
New cards

campaign

n. chiến dịch, cuộc vận động

<p>n. chiến dịch, cuộc vận động</p>
32
New cards

probable

adj. nhiều khả năng, có thể, chắc hẳn

<p>adj. nhiều khả năng, có thể, chắc hẳn</p>
33
New cards

focus

(v, n) tập trung; trung tâm, trọng tâm

<p>(v, n) tập trung; trung tâm, trọng tâm</p>
34
New cards

seasonal

(adj) từng mùa, theo mùa, thời vụ

<p>(adj) từng mùa, theo mùa, thời vụ</p>
35
New cards

impact

(n) sự tác động, sự ảnh hưởng; (v) tác động mạnh vào

<p>(n) sự tác động, sự ảnh hưởng; (v) tác động mạnh vào</p>
36
New cards

comparison

n. sự so sánh

<p>n. sự so sánh</p>
37
New cards

gap

n. lỗ hổng, kẽ hở; khoảng trống

<p>n. lỗ hổng, kẽ hở; khoảng trống</p>
38
New cards

mounting

adj. tăng dần lên

<p>adj. tăng dần lên</p>
39
New cards

reflective

adj. phản chiếu, phản ánh

<p>adj. phản chiếu, phản ánh</p>