1/132
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
back into sth
quay trở lại một tình huống, trạng thái hoặc thói quen cũ
back onto sth
quay mặt/tiếp giáp với một nơi nào đó
back sb (to do)
ủng hộ ai (làm gì)
come to a conclusion
đi đến kết luận
come to a decision
đưa ra quyết định
come to power
lên nắm quyền
come into view
hiện ra trong tầm nhìn
come as a shock
gây sốc
come to do sth
dần dần làm gì
come true
trở thành sự thật
drive sb point home
làm cho người khác hiểu rõ quan điểm của mình
drive one's crazy
làm ai phát điên
drive sb mad
làm ai phát điên
drive sb to do sth
thúc đẩy ai làm gì
drive at sth
ám chỉ, ngụ ý điều gì
drop sth off sth
thả rơi thứ gì khỏi đâu
drop sth into sth
thả / đưa cái gì vào chỗ nào
drop sth onto sth
thả/ đưa cái gì vào chỗ nào
drop sb at
cho ai xuống xe tại một địa điểm
drop a hint
gợi ý bóng gió
drop sb from a team
loại ai khỏi đội
fall ill
đổ bệnh
fall into a category
thuộc vào một nhóm hoặc loại
fall in love
phải lòng, yêu
fall into place
mọi thứ trở nên rõ ràng và hợp lý
fall short
không đạt được mức mong muốn
fall to pieces
sụp đổ hoàn toàn
fly a flag
treo hoặc giương cờ
fly a kite
thả diều
fly by
trôi qua rất nhanh
fly open
bật mở tung
fly at sb
lao vào tấn công ai
follow sb's argument
theo dõi lập luận của ai
follow suit
làm theo người khác
follow sb's lead
làm theo sự dẫn dắt của ai
as follows
như sau
get going
bắt đầu hoặc khởi hành
get somewhere
đạt được tiến triển
get ill
ốm
get angry
tức giận
get upset
buồn bực hoặc khó chịu
get sth wet
làm ướt cái gì
get sth dirty
làm bẩn cái gì
get to do sth
có cơ hội được làm gì
get sb sth
lấy hoặc kiếm cho ai cái gì
get sth doing
làm cho thứ gì bắt đầu hoạt động
go and do sth
đi và làm gì
go deaf
bị điếc
go grey
tóc bạc đi
go crazy
phát điên
go bad
bị hỏng
go for days without sth
nhiều ngày không có gì
go for weeks without sth
nhiều tuần không có gì
go hungry
chịu đói
go without
nhịn k dùng
go to do sth
đi để làm gì
head towards a place
hướng về một nơi
head for a place
đi về phía một nơi
head a ball
đánh đầu bóng
head a committee
làm trưởng ban hoặc chủ tịch
head a list
đứng đầu danh sách
jump at the chance
chớp lấy cơ hội
jump the queue
chen hàng
jump to conclusions
vội kết luận
jump the gun
hành động quá sớm
move it
nhanh lên
get a move on
khẩn trương lên
follow sb's every move
theo dõi mọi hành động của ai
make a move
hành động
on the move
đang di chuyển
point at sth
chỉ vào vật gì
point to sth
chỉ ra hoặc cho thấy điều gì
point towards sth
hướng về phía nào đó
get to the point
đi thẳng vào vấn đề
make a point of doing sth
cố ý luôn làm gì
make your point
trình bày rõ quan điểm
miss the point
không hiểu ý chính
at some point
vào một lúc nào đó
beside the point
không liên quan đến vấn đề
up to a point
đúng ở một mức độ nào đó
a sore point
vấn đề nhạy cảm
raise your hand
giơ tay
raise sth with sb
đề cập vấn đề với ai
raise a child
nuôi dạy một đứa trẻ
raise a family
nuôi gia đình
raise sb's hopes
làm tăng hy vọng của ai
raise sb's expectations
nâng kỳ vọng của ai
raise a smile
làm ai mỉm cười
raise your voice
to tiếng
raise an army
chiêu mộ quân đội
run a business
điều hành doanh nghiệp
run a campaign
tổ chức chiến dịch
run riot
hoành hành mất kiểm soát
run on petrol
chạy bằng xăng
run on electricity
chạy bằng điện
run sb a bath
xả nước cho ai tắm
run through sth
xem hoặc luyện lại nhanh
run the risk of doing
đối mặt nguy cơ làm gì
run into problems
gặp khó khăn