[HSK5 下] 第28课:最受欢迎的毕业生

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/65

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 5:27 PM on 7/1/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

66 Terms

1
New cards

n - jiè - khóa, lần, đợt

2
New cards

本科

n - běnkē - đại học hệ chính quy
本科生

3
New cards

面对

v - miànduì - đối mặt
对面: người đối diện

4
New cards

乐观

a - lèguān - lạc quan
>< 悲观: bi guan

5
New cards

就业

v - jiùyè - tìm việc làm

6
New cards

实话

n - shíhuà - sự thật, nói thật

7
New cards

优势

n - yōushì - ưu thế

8
New cards

简历

n - jiǎnlì - CV

9
New cards

形式

n - xíngshì - hình thức

10
New cards

发愁

v - fāchóu - lo lắng, buồn phiền

11
New cards

了如指掌

liǎorú zhǐzhǎng - rõ như lòng bàn tay

12
New cards

顺序

n - shùnxù - trật tự, thứ tự

13
New cards

伙伴

huǒbàn - đối tác, cộng sự

14
New cards

具体

a - jùtǐ - cụ thể

15
New cards

建立

jiànlì - thiết lập

16
New cards

现场

n - xiànchǎng - hiện trường

17
New cards

职位

n - zhíwèi - chức vị

18
New cards

体验

v - tǐyàn - thể nghiệm, tự nghiệm thấy

19
New cards

从此

adv - cóngcǐ - từ đó

20
New cards

范围

n - fànwéi - phạm vi

21
New cards

初中

n - chū zhōng - (sơ trung) cấp 2

22
New cards

顾问

v - gùwèn - cố vấn

23
New cards

参考

v - cānkǎo - tham khảo
参考文献: TLTK

24
New cards

成长

v - chéngzhǎng - lớn lên

25
New cards

制作

v - zhìzuò - chế tạo, sản xuất (chương trình,… trong ngành truyền thông)

26
New cards

才艺

n - cáiyì - tài nghệ

27
New cards

假设

n/v - jiǎshè - giả thuyết, giả sử

28
New cards

v - chéng - đi bằng phương tiện gì
乘客

29
New cards

反应

v - fǎnyìng - phản ứng

30
New cards

到达

v - dàodá - đến, tới

31
New cards

老板

n - lǎobǎn - ông chủ

32
New cards

陆续

adv - lùxù - lần lượt, lũ lượt

33
New cards

提问

v - tíwèn - đặt câu hỏi

34
New cards

m - duī - đống, nhóm người (informal)

35
New cards

情侣

n - qínglǔ - couple, tình nhân

36
New cards

制定

v - zhìdìng - lập ra (luật, kế hoạch…)

37
New cards

休闲

v - xiūxián - nghỉ ngơi

38
New cards

专注

a - zhuānzhù - mê mải, dồn hết tâm trí vào

39
New cards

显然

a - xiǎnrán - hiển nhiên, rõ ràng, dễ nhận thấy

40
New cards

成立

v - chénglì - thành lập

41
New cards

部门

bùmén - bộ, ngành

42
New cards

单位

n - dānwèi - đơn vị, công ty

43
New cards

优秀

a - yōuxiù - xuất sắc, ưu tú

44
New cards

执着

a - zhízhuó - cố chấp, bền bỉ, kiên trì

45
New cards

光明

guāngmíng - ánh sáng, sáng lạn

46
New cards

前途

n - qiántú - tương lai, tiền đồ , triển vọng

47
New cards

行业

n - hángyè - ngành nghề

48
New cards

缺乏

v - quēfá - thiếu

49
New cards

模特

n - mótè - người mẫu

50
New cards

会计

n - kuàijì - kế toán

51
New cards

秘书

n - mìshū - thư ký

52
New cards

农民

n - nóngmín - nông dân

53
New cards

工程师

n - gōngchéng shī - kỹ sư

54
New cards

工人

n - gōngrén - công nhân

55
New cards

员工

n - yuángōng - nhân viên

56
New cards

人事

n - rénshì - nhân sự

57
New cards

报到

v - bàodào - điểm danh

58
New cards

失业

v - shīyè - thất nghiệp

59
New cards

手续

n - shǒuxù - thủ tục

60
New cards

待遇

n - dàiyù - đãi ngộ

61
New cards

兼职

v - jiānzhí - kiêm chức, làm thêm

62
New cards

刘辰

Líu Chén - Lưu Thìn

63
New cards

天津卫视

Tiānjīn Wèishì - Đài Truyền hình Thiên Tân

64
New cards

非你莫属

Fèinǐmòshǔ - Only you

65
New cards

国贸

Guómào - khu vực/trung tâm thương mại nổi tiếng của Bắc Kinh

66
New cards

鼓楼大街

Gǔlóu Dàjiē - Phố lớn Tháp Trống