1/65
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
届
n - jiè - khóa, lần, đợt
本科
n - běnkē - đại học hệ chính quy
本科生
面对
v - miànduì - đối mặt
对面: người đối diện
乐观
a - lèguān - lạc quan
>< 悲观: bi guan
就业
v - jiùyè - tìm việc làm
实话
n - shíhuà - sự thật, nói thật
优势
n - yōushì - ưu thế
简历
n - jiǎnlì - CV
形式
n - xíngshì - hình thức
发愁
v - fāchóu - lo lắng, buồn phiền
了如指掌
liǎorú zhǐzhǎng - rõ như lòng bàn tay
顺序
n - shùnxù - trật tự, thứ tự
伙伴
huǒbàn - đối tác, cộng sự
具体
a - jùtǐ - cụ thể
建立
jiànlì - thiết lập
现场
n - xiànchǎng - hiện trường
职位
n - zhíwèi - chức vị
体验
v - tǐyàn - thể nghiệm, tự nghiệm thấy
从此
adv - cóngcǐ - từ đó
范围
n - fànwéi - phạm vi
初中
n - chū zhōng - (sơ trung) cấp 2
顾问
v - gùwèn - cố vấn
参考
v - cānkǎo - tham khảo
参考文献: TLTK
成长
v - chéngzhǎng - lớn lên
制作
v - zhìzuò - chế tạo, sản xuất (chương trình,… trong ngành truyền thông)
才艺
n - cáiyì - tài nghệ
假设
n/v - jiǎshè - giả thuyết, giả sử
乘
v - chéng - đi bằng phương tiện gì
乘客
反应
v - fǎnyìng - phản ứng
到达
v - dàodá - đến, tới
老板
n - lǎobǎn - ông chủ
陆续
adv - lùxù - lần lượt, lũ lượt
提问
v - tíwèn - đặt câu hỏi
堆
m - duī - đống, nhóm người (informal)
情侣
n - qínglǔ - couple, tình nhân
制定
v - zhìdìng - lập ra (luật, kế hoạch…)
休闲
v - xiūxián - nghỉ ngơi
专注
a - zhuānzhù - mê mải, dồn hết tâm trí vào
显然
a - xiǎnrán - hiển nhiên, rõ ràng, dễ nhận thấy
成立
v - chénglì - thành lập
部门
bùmén - bộ, ngành
单位
n - dānwèi - đơn vị, công ty
优秀
a - yōuxiù - xuất sắc, ưu tú
执着
a - zhízhuó - cố chấp, bền bỉ, kiên trì
光明
guāngmíng - ánh sáng, sáng lạn
前途
n - qiántú - tương lai, tiền đồ , triển vọng
行业
n - hángyè - ngành nghề
缺乏
v - quēfá - thiếu
模特
n - mótè - người mẫu
会计
n - kuàijì - kế toán
秘书
n - mìshū - thư ký
农民
n - nóngmín - nông dân
工程师
n - gōngchéng shī - kỹ sư
工人
n - gōngrén - công nhân
员工
n - yuángōng - nhân viên
人事
n - rénshì - nhân sự
报到
v - bàodào - điểm danh
失业
v - shīyè - thất nghiệp
手续
n - shǒuxù - thủ tục
待遇
n - dàiyù - đãi ngộ
兼职
v - jiānzhí - kiêm chức, làm thêm
刘辰
Líu Chén - Lưu Thìn
天津卫视
Tiānjīn Wèishì - Đài Truyền hình Thiên Tân
非你莫属
Fèinǐmòshǔ - Only you
国贸
Guómào - khu vực/trung tâm thương mại nổi tiếng của Bắc Kinh
鼓楼大街
Gǔlóu Dàjiē - Phố lớn Tháp Trống