1/66
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
Danh Sách Từ Vựng Kèm Sticker Và Ví Dụ Minh Họa
⏳ S’écouler (v.): to go by (s’écoule le temps: timee goes by) (trôi qua)
Ví dụ: Les heures s'écoulent lentement quand on s'ennuie.
Dịch nghĩa: Những giờ đồng hồ trôi qua thật chậm chạp khi chúng ta buồn chán.
☁️ La douceur (n. f.): the softness (sự mềm mại, sự dịu dàng)
Ví dụ: J'adore la douceur de cette écharpe en laine.
Dịch nghĩa: Tôi rất thích sự mềm mại của chiếc khăn quàng cổ bằng len này.
👼 Divin(e) = exquis: exquise, devine (adj.): divine, exquisite (thần thánh, tuyệt diệu)
Ví dụ: Ce gâteau au chocolat est tout simplement divin.
Dịch nghĩa: Chiếc bánh ngọt sô cô la này đơn giản là tuyệt diệu.
🎯 Arriver à (v.): to be able to (có thể, thành công làm được việc gì)
Ví dụ: Je n'arrive pas à ouvrir cette porte.
Dịch nghĩa: Tôi không thể (không xoay sở được để) mở cánh cửa này.
🧐 Sembler V(inf) (v.): seeming to V (có vẻ như, dường như)
Ví dụ: Elle semble comprendre la situation compliquée.
Dịch nghĩa: Cô ấy có vẻ như hiểu được tình hình phức tạp này.
👻 Apparition (n. f.): apparition (sự xuất hiện)
Ví dụ: Son apparition soudaine a surpris tout le monde.
Dịch nghĩa: Sự xuất hiện đột ngột của anh ấy đã làm tất cả mọi người ngạc nhiên.
🤦♂️ Hélas (interj.): alas (chao ôi, than ôi)
Ví dụ: Hélas, nous sommes arrivés trop tard pour le voir.
Dịch nghĩa: Chao ôi, chúng tôi đã đến quá muộn để gặp anh ấy.
⚖️ Suffire à (v.): to suffice (đủ, đủ để)
Ví dụ: Quelques mots d'encouragement suffisent à lui redonner le sourire.
Dịch nghĩa: Một vài lời động viên là đủ để mang lại nụ cười cho cô ấy.
🥹 Émouvoir (v.): to move, to touch (làm cảm động, làm xúc động)
Ví dụ: Ce film documentaire a réussi à m'émouvoir aux larmes.
Dịch nghĩa: Bộ phim tài liệu này đã thành công làm tôi xúc động đến rơi nước mắt.
🛸 La Soucoupe volante (n. f.): the flying saucer (đĩa bay)
Ví dụ: Dans les années 50, beaucoup de gens pensaient avoir vu une soucoupe volante.
Dịch nghĩa: Vào những năm 50, rất nhiều người nghĩ rằng họ đã nhìn thấy một chiếc đĩa bay.
🧭 Se diriger (v.): to head toward (hướng về phía, đi về phía)
Ví dụ: La foule a commencé à se diriger vers la scène principale.
Dịch nghĩa: Đám đông đã bắt đầu hướng về phía sân khấu chính.
🎟️ L’entrée (n. f.): the admission (lối vào, phí vào cửa)
Ví dụ: Le prix de l'entrée pour ce musée est de 10 euros.
Dịch nghĩa: Giá vé vào cửa cho bảo tàng này là 10 euro.
🧣 La soie (n. f.): the silk (lụa)
Ví dụ: Elle porte une magnifique robe en soie rouge.
Dịch nghĩa: Cô ấy đang mặc một chiếc váy lụa đỏ tuyệt đẹp.
👗 Être Assorti à (expr. / adj.): matching (phù hợp với, tông xuyệt tông với)
Ví dụ: Ton sac à main est parfaitement assorti à tes chaussures.
Dịch nghĩa: Chiếc túi xách của bạn hoàn toàn tông xuyệt tông với đôi giày của bạn.
🌳 Centenaire: qui a cent ans ou plus (adj. / n.): centenary, century-old (trăm tuổi, trăm năm)
Ví dụ: Il y a un chêne centenaire au milieu du parc.
Dịch nghĩa: Có một cây sồi trăm tuổi ở giữa công viên.
🧫 Salir (v.): to dirty (làm bẩn)
Ví dụ: Fais attention à ne pas salir ton t-shirt blanc avec la sauce.
Dịch nghĩa: Hãy cẩn thận đừng làm bẩn chiếc áo thun trắng của bạn bằng nước sốt nhé.
😔 Se morfondre (v.): to mope around (buồn rầu ủ rũ, chờ đợi mòn mỏi)
Ví dụ: Au lieu de te morfondre chez toi, viens sortir avec nous !
Dịch nghĩa: Thay vì ngồi ủ rũ ở nhà, hãy ra ngoài chơi cùng chúng tôi đi!
Mục số 1: Bạn gõ nhầm timee, từ chuẩn xác là time.
Mục số 3: Bạn gõ nhầm devine, từ tiếng Anh chuẩn xác phải là divine.
Lưu ý thêm: Trong tiếng Pháp, Exquis(e) thiên về cảm nhận các giác quan (cực kỳ ngon miệng, cực kỳ tinh tế), còn Divin(e) thiên về cảm giác thần thánh, tuyệt vời ngoài sức tưởng tượng. Cả hai đều là những tính từ cấp độ rất cao.
Cả hai đều được dịch là "Có thể làm gì", nhưng cách dùng của người Pháp khác nhau:
Pouvoir: Chỉ khả năng vật lý hoặc sự cho phép chung chung (Can/May). Ví dụ: Je peux nager (Tôi biết bơi / Tôi có thể bơi).
Arriver à + V-inf: Mang sắc thái là bạn đã cố gắng/xoay sở (manage to do something) và thành công, hoặc bạn không thể làm được dù đã cố gắng (như ví dụ số 4 ở trên). Đây là cụm từ người Pháp dùng rất nhiều trong giao tiếp hàng ngày thay cho Pouvoir khi nói về khó khăn.
Bạn ghi chú là "admission" (phí vào cửa / sự kết nạp) là hoàn toàn đúng. Ngoài ra, trong đời sống hàng ngày, L'entrée còn có 2 nghĩa cực kỳ phổ biến khác:
Lối vào, cửa vào (Trái nghĩa với La sortie - lối ra).
Món khai vị trong một bữa ăn (Starter/Appetizer).
Đây là một động từ phản thân mang tính hình tượng rất cao. Nó không chỉ đơn thuần là buồn chán (S'ennuyer), mà nó diễn tả một trạng thái bị kẹt lại, chờ đợi một cách vô vọng, chìm đắm trong sự chán nản và ủ rũ (thường đi kèm với cụm từ se morfondre d'ennui - buồn chán muốn chết/chờ đợi mòn mỏi).