Section 8 Unit 179: Poetry: Express Longing Or Frustration

call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/66

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 9:09 AM on 7/12/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat
Add student to class section state
Add studentsNo students in these sections. Invite them to track progress!

67 Terms

1
New cards
  1. Danh Sách Từ Vựng Kèm Sticker Và Ví Dụ Minh Họa

2
New cards

⏳ S’écouler (v.): to go by (s’écoule le temps: timee goes by) (trôi qua)

3
New cards

Ví dụ: Les heures s'écoulent lentement quand on s'ennuie.

4
New cards

Dịch nghĩa: Những giờ đồng hồ trôi qua thật chậm chạp khi chúng ta buồn chán.

5
New cards

☁️ La douceur (n. f.): the softness (sự mềm mại, sự dịu dàng)

6
New cards

Ví dụ: J'adore la douceur de cette écharpe en laine.

7
New cards

Dịch nghĩa: Tôi rất thích sự mềm mại của chiếc khăn quàng cổ bằng len này.

8
New cards

👼 Divin(e) = exquis: exquise, devine (adj.): divine, exquisite (thần thánh, tuyệt diệu)

9
New cards

Ví dụ: Ce gâteau au chocolat est tout simplement divin.

10
New cards

Dịch nghĩa: Chiếc bánh ngọt sô cô la này đơn giản là tuyệt diệu.

11
New cards

🎯 Arriver à (v.): to be able to (có thể, thành công làm được việc gì)

12
New cards

Ví dụ: Je n'arrive pas à ouvrir cette porte.

13
New cards

Dịch nghĩa: Tôi không thể (không xoay sở được để) mở cánh cửa này.

14
New cards

🧐 Sembler V(inf) (v.): seeming to V (có vẻ như, dường như)

15
New cards

Ví dụ: Elle semble comprendre la situation compliquée.

16
New cards

Dịch nghĩa: Cô ấy có vẻ như hiểu được tình hình phức tạp này.

17
New cards

👻 Apparition (n. f.): apparition (sự xuất hiện)

18
New cards

Ví dụ: Son apparition soudaine a surpris tout le monde.

19
New cards

Dịch nghĩa: Sự xuất hiện đột ngột của anh ấy đã làm tất cả mọi người ngạc nhiên.

20
New cards

🤦‍♂️ Hélas (interj.): alas (chao ôi, than ôi)

21
New cards

Ví dụ: Hélas, nous sommes arrivés trop tard pour le voir.

22
New cards

Dịch nghĩa: Chao ôi, chúng tôi đã đến quá muộn để gặp anh ấy.

23
New cards

⚖️ Suffire à (v.): to suffice (đủ, đủ để)

24
New cards

Ví dụ: Quelques mots d'encouragement suffisent à lui redonner le sourire.

25
New cards

Dịch nghĩa: Một vài lời động viên là đủ để mang lại nụ cười cho cô ấy.

26
New cards

🥹 Émouvoir (v.): to move, to touch (làm cảm động, làm xúc động)

27
New cards

Ví dụ: Ce film documentaire a réussi à m'émouvoir aux larmes.

28
New cards

Dịch nghĩa: Bộ phim tài liệu này đã thành công làm tôi xúc động đến rơi nước mắt.

29
New cards

🛸 La Soucoupe volante (n. f.): the flying saucer (đĩa bay)

30
New cards

Ví dụ: Dans les années 50, beaucoup de gens pensaient avoir vu une soucoupe volante.

31
New cards

Dịch nghĩa: Vào những năm 50, rất nhiều người nghĩ rằng họ đã nhìn thấy một chiếc đĩa bay.

32
New cards

🧭 Se diriger (v.): to head toward (hướng về phía, đi về phía)

33
New cards

Ví dụ: La foule a commencé à se diriger vers la scène principale.

34
New cards

Dịch nghĩa: Đám đông đã bắt đầu hướng về phía sân khấu chính.

35
New cards

🎟️ L’entrée (n. f.): the admission (lối vào, phí vào cửa)

36
New cards

Ví dụ: Le prix de l'entrée pour ce musée est de 10 euros.

37
New cards

Dịch nghĩa: Giá vé vào cửa cho bảo tàng này là 10 euro.

38
New cards

🧣 La soie (n. f.): the silk (lụa)

39
New cards

Ví dụ: Elle porte une magnifique robe en soie rouge.

40
New cards

Dịch nghĩa: Cô ấy đang mặc một chiếc váy lụa đỏ tuyệt đẹp.

41
New cards

👗 Être Assorti à (expr. / adj.): matching (phù hợp với, tông xuyệt tông với)

42
New cards

Ví dụ: Ton sac à main est parfaitement assorti à tes chaussures.

43
New cards

Dịch nghĩa: Chiếc túi xách của bạn hoàn toàn tông xuyệt tông với đôi giày của bạn.

44
New cards

🌳 Centenaire: qui a cent ans ou plus (adj. / n.): centenary, century-old (trăm tuổi, trăm năm)

45
New cards

Ví dụ: Il y a un chêne centenaire au milieu du parc.

46
New cards

Dịch nghĩa: Có một cây sồi trăm tuổi ở giữa công viên.

47
New cards

🧫 Salir (v.): to dirty (làm bẩn)

48
New cards

Ví dụ: Fais attention à ne pas salir ton t-shirt blanc avec la sauce.

49
New cards

Dịch nghĩa: Hãy cẩn thận đừng làm bẩn chiếc áo thun trắng của bạn bằng nước sốt nhé.

50
New cards

😔 Se morfondre (v.): to mope around (buồn rầu ủ rũ, chờ đợi mòn mỏi)

51
New cards

Ví dụ: Au lieu de te morfondre chez toi, viens sortir avec nous !

52
New cards

Dịch nghĩa: Thay vì ngồi ủ rũ ở nhà, hãy ra ngoài chơi cùng chúng tôi đi!

53
New cards
  1. Phần Lưu Ý Chi Tiết Và Đính Chính
54
New cards
  1. Sửa lỗi chính tả tiếng Anh (Mục số 1 và 3)
55
New cards

Mục số 1: Bạn gõ nhầm timee, từ chuẩn xác là time.

56
New cards

Mục số 3: Bạn gõ nhầm devine, từ tiếng Anh chuẩn xác phải là divine.

57
New cards

Lưu ý thêm: Trong tiếng Pháp, Exquis(e) thiên về cảm nhận các giác quan (cực kỳ ngon miệng, cực kỳ tinh tế), còn Divin(e) thiên về cảm giác thần thánh, tuyệt vời ngoài sức tưởng tượng. Cả hai đều là những tính từ cấp độ rất cao.

58
New cards
  1. Phân biệt: Arriver à vs Pouvoir (Mục số 4)
59
New cards

Cả hai đều được dịch là "Có thể làm gì", nhưng cách dùng của người Pháp khác nhau:

60
New cards

Pouvoir: Chỉ khả năng vật lý hoặc sự cho phép chung chung (Can/May). Ví dụ: Je peux nager (Tôi biết bơi / Tôi có thể bơi).

61
New cards

Arriver à + V-inf: Mang sắc thái là bạn đã cố gắng/xoay sở (manage to do something) và thành công, hoặc bạn không thể làm được dù đã cố gắng (như ví dụ số 4 ở trên). Đây là cụm từ người Pháp dùng rất nhiều trong giao tiếp hàng ngày thay cho Pouvoir khi nói về khó khăn.

62
New cards
  1. Đa nghĩa của từ L'entrée (Mục số 12)
63
New cards

Bạn ghi chú là "admission" (phí vào cửa / sự kết nạp) là hoàn toàn đúng. Ngoài ra, trong đời sống hàng ngày, L'entrée còn có 2 nghĩa cực kỳ phổ biến khác:

64
New cards

Lối vào, cửa vào (Trái nghĩa với La sortie - lối ra).

65
New cards

Món khai vị trong một bữa ăn (Starter/Appetizer).

66
New cards
  1. Động từ miêu tả tâm lý cực hay: Se morfondre (Mục số 17)
67
New cards

Đây là một động từ phản thân mang tính hình tượng rất cao. Nó không chỉ đơn thuần là buồn chán (S'ennuyer), mà nó diễn tả một trạng thái bị kẹt lại, chờ đợi một cách vô vọng, chìm đắm trong sự chán nản và ủ rũ (thường đi kèm với cụm từ se morfondre d'ennui - buồn chán muốn chết/chờ đợi mòn mỏi).