1/39
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
thời gian rảnh
free time / leisure time
có chút thời gian rảnh
have some spare time
dành thời gian rảnh làm gì
spend my free time doing something
theo đuổi một sở thích
pursue a hobby
bắt đầu một sở thích
take up a hobby
rất thích thứ gì
be really into something
đặc biệt yêu thích
have a particular liking for
thích dành thời gian một mình
enjoy my own company
khá thích ở nhà
be quite a homebody
có chút thời gian cho riêng mình
have a bit of me time
thư giãn, tạm ngắt khỏi áp lực
switch off
thư giãn sau một ngày dài
unwind after a long day
nạp lại năng lượng
recharge my batteries
nghỉ ngơi, thư giãn
take it easy
giảm căng thẳng
alleviate stress
làm đầu óc thư thái
clear my mind
tạm quên đi điều gì
take my mind off something
không cần chuẩn bị nhiều
without requiring much planning
tùy vào tâm trạng
depending on my mood
nghe nhạc
listen to music
nghe nhạc nhẹ nhàng
listen to soothing music
đọc sách để giải trí
read for pleasure
thích sách giấy hơn
prefer physical books
xem phim
watch a film
chơi trò chơi điện tử
play video games
chơi game cùng bạn bè
game with friends
đi chơi với bạn bè
hang out with friends
dành thời gian chất lượng với gia đình
spend quality time with my family
chơi bóng đá
play football
không chơi nhiều như trước
not play as much as I used to
sắp xếp thời gian cho việc gì
fit something into my schedule
duy trì thói quen đều đặn
maintain a regular routine
có lịch trình rất kín
have a packed schedule
cực kỳ bận rộn
be up to my ears in work
hoạt động trong nhà
indoor activities
hoạt động ngoài trời
outdoor activities
hòa mình vào thiên nhiên
immerse myself in nature
đi bộ đường dài
go hiking
đi cắm trại
go camping
cực kỳ thích / thấy hào hứng với điều gì
get a real kick out of something