1/85
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
power plant (n)
nhà máy điện
must + V0
phải làm gì
protective clothing
quần áo bảo hộ
provide (v)
cung cấp
enter (v)
đi vào
laboratory (n)
phòng thí nghiệm
application (n)
đơn ứng tuyển
remain (v)
còn lại, vẫn còn như
process (v)
xử lý
paperwork (n)
giấy tờ
serious (adj)
nghiêm trọng
financial problems (n)
các vấn đề tài chính
become (v)
trở thành
since (liên từ)
kể từ khi
fund (n)
quỹ, tiền tài trợ
quarter (n)
quý trong năm
advice (n)
lời khuyên
advise (v)
khuyên
form (n)
mẫu đơn
reception room (n)
phòng tiếp khách
management (n)
sự quản lý
growth plans
kế hoạch phát triển
strategy (n)
chiến lược
be expected to do something (v)
được mong đợi làm gì đó
in the foreseeable future
trong tương lai có thể nhìn thấy được
strategic (adj)
mang tính chiến lược
government (n)
chính phủ, chính quyền
ready (adj)
sẵn sàng
interest rates (n)
tỉ lệ lãi suất
boost (v)
tăng cường, thúc đẩy
economy (n)
kinh tế, nền kinh tế
according to + Np
theo như
report (n)
báo cáo
từ đồng nghĩa với visitor (n)
tourist
từ đồng nghĩa với plant (n)
factory
từ đồng nghĩa với as
because = since
từ đồng nghĩa với applicant (n)
candidate
từ đồng nghĩa với be able to do sth
can do sth
từ đồng nghĩa với fill out
fill in
từ đồng nghĩa với correctly (adv)
properly
từ đồng nghĩa với prior to
before
từ đồng nghĩa với announce (v)
notify = inform
từ đồng nghĩa với lower (v)
decrease = reduce
profits (n)
lợi nhuận, lời
competition (n)
sự cạnh tranh
last quarter (n)
quý cuối
management (n)
sự quản lý, ban quản lý
find - found - found (v)
nhận thấy, tìm thấy
recent (adj)
gần đây
sales figures (n)
số liệu bán hàng, doanh số bán hàng
quality (n)
chất lượng
invest (v)
đầu tư vào
competitive (adj)
mang tính cạnh tranh
newly released computers
máy tính mới ra mắt
cooperate (v)
hợp tác
previous (adj)
trước đó
models (n)
mô hình, mẫu sản phẩm
fast (adv, adj)
nhanh
original receipt
biên lai gốc, hóa đơn gốc
believe (v)
tin tưởng, tin
cooperative (adj)
mang tính hợp tác
real estate (n)
bất động sản
safe (adj)
an toàn
competitively (adv)
một cách cạnh tranh
investment (n)
sự đầu tư
prefer (v)
thích
office (n)
văn phòng
get a refund
hoàn tiền lại
cooperation (n)
sự hợp tác
without (giới từ)
không
impossible (adj)
không thể
safety (n)
sự an toàn
originally (adv)
ban đầu
market (n)
thị trường
post (v)
đăng tải, dán
impressive (adj)
gây ấn tượng
từ đồng nghĩa với corporation (n)
company = firm = corporate
từ đồng nghĩa với plan to do sth
be going to do sth
từ đồng nghĩa với improve (v)
enhance
từ đồng nghĩa với products (n)
goods = merchandise = items
từ đồng nghĩa với release (v)
launch = publish = issue
từ đồng nghĩa với purchase (v)
buy
từ đồng nghĩa với work from home
work online
từ đồng nghĩa với efficient (adj)
effective
từ đồng nghĩa với staff members
employee = crew = attendant
từ đồng nghĩa với workshop (n)
seminar