1/62
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Shell
Vỏ sò
Last year
Năm ngoái
Bring
Mang theo
Cross the road
Sang đường
Go on holiday
Đi nghỉ mát
Sit in a circle
Ngồi thành vòng tròn
Travel
Đi du lịch
Animal
Động vật
Sea animals
Động vật biển
Sailing boat
Thuyền buồm
Example
Ví dụ
Get undressed
Cởi quần áo
Have a swim
Đi bơi
Mean the same
Giống nhau, tương tự
Pick up
Nhặt lên, đón ai đó
Take a bus
Đi xe buýt
Wait for a bus
Đợi xe buýt
Along the beach
Dọc theo bờ biển
By the sea
Ở cạnh biển
Be careful
Cẩn thận đấy
Quick
Nhanh lên
Pirate
Cướp biển
Treasure
Kho báu
Buy a ticket
Mua vé
Climb trees
Trèo cây
Fall
Té, rơi
Go fishing
Đi câu cá
Have something to eat
Ăn chút gì đó
Awake
Thức, tỉnh táo
Crazy
Điên rồ
Scary
Sợ
Whose
Của ai
Sail
Giăng buồm
A pair of glasses
Một chiếc mắt kính
Catch a fish
Bắt được cá
Dress up like
Hóa tranh thành
Read about
Đọc về
Swim in the sea
Bơi ở biển
Eraser
Tẩy
Build
Xây dựng
Catch a train
Đón tàu hỏa
Sports car
Xe thể thao
Invite someone to a party
Mời ai đó đến dự tiệc
Play garden games
Chơi trong vườn
Laugh at funny films
Cười khi xem phim hài
Travel to the moon
Du hành đến mặt trời
Wait at the bus stop
Chờ ở trạm xe buýt
Make friends with an alien
Kết bạn với người ngoài hành tinh
Learn about
Tìm hiểu về
Learn to swim
Học bơi
Read e-book
Đọc sách điện tử
Read stories
Đọc truyện
Ride on an elephant
Cưỡi voi
Sail round the world
Đi thuyền vòng quanh thế giới
Go and see your grandparents
Đi thăm ông bà
Clock
Đồng hồ treo tường
Spell
Đánh vần
Can you say that again
Bạn có thể nói lại lần nữa
How do you spell
Bạn đánh vần như thế nào
English test
Bài kiểm tra tiếng anh
Listening test
Kiểm tra nghe
Spelling test
Kiểm tra chính tả
Screen
Màn hình