1/63
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
あきます
mở
ドアがあきます
mở cửa
しまります
đóng
ドアがしまります
đóng cửa
つきます
bật, sáng
でんきがつきます
điện sáng
きえます
tắt
でんきがきえます
điện tắt
こわれます
hỏng
いすがこわれます
ghế hỏng
われます
vỡ
コップがわれます
cốc vỡ
おれます
gãy
きがおれます
cây gãy
やぶれます
rách
かみがやぶれます
giấy rách
よごれます
bẩn
ふくがよごれます
áo quần bẩn
つけます
có, dính
はずれます
tuột, tuột ra
ボタンがはずれます
tuột nút
とまります
dừng, đỗ
くるまがとまります
đỗ xe
まちがえます
nhầm
おとします
thả xuống, đánh rơi
かかります
đóng
かぎがかかります
khóa~
ふきます
lau, chùi
とりかえます
thay
かたづけます
dọn dẹp
おさら
đĩa
おちゃわん
bát, chén
コップ
cốc
グラス
ly
ふくろ
túi
しょるい
giấy tờ
えだ
cành cây
えきいん
nhân viên nhà ga
こうばん
đồn cảnh sát
スピーチ
diễn văn
スピーチをします
đọc ~
へんじ
trả lời
へんじをします
trả lời
おさきにどうぞ
mời anh/em cứ về trước
いまのでんしゃ
chuyến Tàu điện vừa chạy
わすれもの
đồ bỏ quên
このくらい
cỡ tầm này
がわ
phía ~
ポケット
túi
へん
chỗ ~
おぼえていません
tôi không nhớ
あみだな
giá để hành lý
たしか
chắc là
ああよかった
ôi tốt quá
じしん
động đất
かべ
tường
はり
kim đồng hồ
さします
chỉ
えきまえ
trước ga
たおれます
đổ
にし
phía tây
~のほう
bên ~
もえます
cháy
レポーター
phóng viên