Thẻ ghi nhớ: Health and fitness Vocabularies | Quizlet

0.0(0)
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/26

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced

No study sessions yet.

27 Terms

1
New cards

Operation (n)

Ca phẫu thuật. Ví dụ: He had an operation on his knee last week. (Anh ấy đã phẫu thuật đầu gối tuần trước.) → Dùng khi nói về quá trình phẫu thuật y khoa.

2
New cards

Cure (n, v)

Phương thuốc, chữa trị. Ví dụ: Scientists are working on a cure for cancer. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu phương pháp chữa ung thư.) → Dùng khi nói về cách chữa khỏi bệnh.

3
New cards

Therapy (n)

Liệu pháp điều trị. Ví dụ: He is undergoing physical therapy after the accident. (Anh ấy đang thực hiện vật lý trị liệu sau tai nạn.) → Dùng khi nói về phương pháp điều trị dài hạn.

4
New cards

Plaster (n)

Băng dán, bó bột. Ví dụ: She put a plaster on the cut. (Cô ấy dán băng lên vết cắt.) → Dùng khi nói về băng dán vết thương hoặc bó bột gãy xương.

5
New cards

Bandage (n)

Băng quấn vết thương. Ví dụ: He wrapped a bandage around his arm. (Anh ấy quấn băng quanh cánh tay.) → Dùng khi nói về việc băng bó vết thương.

6
New cards

Sore (adj, n)

Đau, vết loét. Ví dụ: I have a sore throat. (Tôi bị đau họng.) → Dùng khi mô tả cơn đau do viêm nhiễm.

7
New cards

Hurt (v, adj)

Đau, làm đau. Ví dụ: My back hurts a lot. (Lưng tôi rất đau.) → Dùng khi nói về cảm giác đau hoặc làm tổn thương ai đó.

8
New cards

Pain (n)

Cơn đau. Ví dụ: He felt a sharp pain in his chest. (Anh ấy cảm thấy một cơn đau nhói ở ngực.) → Dùng khi nói về cảm giác đau đớn.

9
New cards

Effect (n)

Hiệu ứng, tác động. Ví dụ: The medicine had a strong effect on him. (Thuốc có tác dụng mạnh lên anh ấy.) → Dùng khi nói về ảnh hưởng của một thứ lên một thứ khác.

10
New cards

Result (n)

Kết quả. Ví dụ: The experiment gave unexpected results. (Thí nghiệm cho kết quả bất ngờ.) → Dùng khi nói về kết quả sau một hành động hoặc sự kiện.

11
New cards

Ward (n)

Khoa bệnh viện. Ví dụ: She is in the children's ward. (Cô ấy đang ở khoa nhi.) → Dùng khi nói về các khu trong bệnh viện.

12
New cards

Clinic (n)

Phòng khám. Ví dụ: I went to the clinic for a check-up. (Tôi đến phòng khám để kiểm tra sức khỏe.) → Dùng khi nói về cơ sở y tế nhỏ.

13
New cards

Illness (n) / Disease (n)

Bệnh tật. Ví dụ: Flu is a common illness in winter. (Cúm là căn bệnh phổ biến vào mùa đông.) → Illness dùng khi nói chung về tình trạng ốm, disease dùng cho bệnh cụ thể.

14
New cards

Healthy (adj) / Fit (adj)

Khỏe mạnh. Ví dụ: He stays fit by exercising daily. (Anh ấy giữ dáng bằng cách tập thể dục hàng ngày.) → Healthy nói về sức khỏe tổng thể, fit nhấn mạnh vào vóc dáng cân đối.

15
New cards

Dose (n) / Fix (n, v)

Liều lượng / Giải pháp. Ví dụ: Take one dose of medicine every 6 hours. (Uống một liều thuốc mỗi 6 giờ.) → Dose dùng khi nói về lượng thuốc, fix dùng để chỉ cách giải quyết vấn đề.

16
New cards

Injured (adj) / Damaged (adj)

Bị thương / Hư hại. Ví dụ: The injured man was taken to the hospital. (Người bị thương được đưa vào bệnh viện.) → Injured dùng cho con người, damaged dùng cho đồ vật.

17
New cards

Examine (v) / Investigate (v)

Kiểm tra / Điều tra. Ví dụ: The doctor examined the patient carefully. (Bác sĩ kiểm tra bệnh nhân cẩn thận.) → Examine dùng khi kiểm tra chi tiết, investigate dùng cho điều tra sự việc.

18
New cards

Fever (n) / Rash (n)

Sốt / Phát ban. Ví dụ: She has a high fever and a rash on her arms. (Cô ấy bị sốt cao và phát ban trên tay.) → Fever là sốt, rash là tình trạng nổi mẩn đỏ trên da.

19
New cards

Prescription (n)

Đơn thuốc. Ví dụ: The doctor gave me a prescription for antibiotics. (Bác sĩ kê đơn thuốc kháng sinh cho tôi.) → Dùng khi nói về đơn thuốc do bác sĩ kê.

20
New cards

Recipe (n)

Công thức nấu ăn. Ví dụ: Do you have a good recipe for chocolate cake? (Bạn có công thức làm bánh sô cô la ngon không?) → Dùng khi nói về cách chế biến món ăn.

21
New cards

Thin (adj)

Gầy, mỏng. Ví dụ: She looks very thin after the illness. (Cô ấy trông rất gầy sau cơn bệnh.) → Dùng để mô tả vật mỏng hoặc người gầy.

22
New cards

Slim (adj)

Thon thả. Ví dụ: She has a slim figure. (Cô ấy có dáng người thon thả.) → Dùng khi nói về cơ thể đẹp, cân đối.

23
New cards

Infection (n)

Nhiễm trùng. Ví dụ: The wound got an infection. (Vết thương bị nhiễm trùng.) → Dùng khi nói về vi khuẩn, vi rút xâm nhập vào cơ thể.

24
New cards

Pollution (n)

Ô nhiễm. Ví dụ: Air pollution is a serious problem in big cities. (Ô nhiễm không khí là vấn đề nghiêm trọng ở các thành phố lớn.) → Dùng khi nói về ô nhiễm môi trường.

25
New cards

Surgery (n)

Phẫu thuật. Ví dụ: She had cosmetic surgery to change her nose. (Cô ấy đã phẫu thuật thẩm mỹ để thay đổi mũi.) → Dùng khi nói về lĩnh vực phẫu thuật y học.

26
New cards

Remedy (n)

Phương thuốc, biện pháp khắc phục. Ví dụ: Honey is a natural remedy for a sore throat. (Mật ong là phương thuốc tự nhiên cho đau họng.) → Dùng cho phương pháp chữa bệnh nhẹ, tự nhiên.

27
New cards

Đang học (18)