1/26
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced |
---|
No study sessions yet.
Operation (n)
Ca phẫu thuật. Ví dụ: He had an operation on his knee last week. (Anh ấy đã phẫu thuật đầu gối tuần trước.) → Dùng khi nói về quá trình phẫu thuật y khoa.
Cure (n, v)
Phương thuốc, chữa trị. Ví dụ: Scientists are working on a cure for cancer. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu phương pháp chữa ung thư.) → Dùng khi nói về cách chữa khỏi bệnh.
Therapy (n)
Liệu pháp điều trị. Ví dụ: He is undergoing physical therapy after the accident. (Anh ấy đang thực hiện vật lý trị liệu sau tai nạn.) → Dùng khi nói về phương pháp điều trị dài hạn.
Plaster (n)
Băng dán, bó bột. Ví dụ: She put a plaster on the cut. (Cô ấy dán băng lên vết cắt.) → Dùng khi nói về băng dán vết thương hoặc bó bột gãy xương.
Bandage (n)
Băng quấn vết thương. Ví dụ: He wrapped a bandage around his arm. (Anh ấy quấn băng quanh cánh tay.) → Dùng khi nói về việc băng bó vết thương.
Sore (adj, n)
Đau, vết loét. Ví dụ: I have a sore throat. (Tôi bị đau họng.) → Dùng khi mô tả cơn đau do viêm nhiễm.
Hurt (v, adj)
Đau, làm đau. Ví dụ: My back hurts a lot. (Lưng tôi rất đau.) → Dùng khi nói về cảm giác đau hoặc làm tổn thương ai đó.
Pain (n)
Cơn đau. Ví dụ: He felt a sharp pain in his chest. (Anh ấy cảm thấy một cơn đau nhói ở ngực.) → Dùng khi nói về cảm giác đau đớn.
Effect (n)
Hiệu ứng, tác động. Ví dụ: The medicine had a strong effect on him. (Thuốc có tác dụng mạnh lên anh ấy.) → Dùng khi nói về ảnh hưởng của một thứ lên một thứ khác.
Result (n)
Kết quả. Ví dụ: The experiment gave unexpected results. (Thí nghiệm cho kết quả bất ngờ.) → Dùng khi nói về kết quả sau một hành động hoặc sự kiện.
Ward (n)
Khoa bệnh viện. Ví dụ: She is in the children's ward. (Cô ấy đang ở khoa nhi.) → Dùng khi nói về các khu trong bệnh viện.
Clinic (n)
Phòng khám. Ví dụ: I went to the clinic for a check-up. (Tôi đến phòng khám để kiểm tra sức khỏe.) → Dùng khi nói về cơ sở y tế nhỏ.
Illness (n) / Disease (n)
Bệnh tật. Ví dụ: Flu is a common illness in winter. (Cúm là căn bệnh phổ biến vào mùa đông.) → Illness dùng khi nói chung về tình trạng ốm, disease dùng cho bệnh cụ thể.
Healthy (adj) / Fit (adj)
Khỏe mạnh. Ví dụ: He stays fit by exercising daily. (Anh ấy giữ dáng bằng cách tập thể dục hàng ngày.) → Healthy nói về sức khỏe tổng thể, fit nhấn mạnh vào vóc dáng cân đối.
Dose (n) / Fix (n, v)
Liều lượng / Giải pháp. Ví dụ: Take one dose of medicine every 6 hours. (Uống một liều thuốc mỗi 6 giờ.) → Dose dùng khi nói về lượng thuốc, fix dùng để chỉ cách giải quyết vấn đề.
Injured (adj) / Damaged (adj)
Bị thương / Hư hại. Ví dụ: The injured man was taken to the hospital. (Người bị thương được đưa vào bệnh viện.) → Injured dùng cho con người, damaged dùng cho đồ vật.
Examine (v) / Investigate (v)
Kiểm tra / Điều tra. Ví dụ: The doctor examined the patient carefully. (Bác sĩ kiểm tra bệnh nhân cẩn thận.) → Examine dùng khi kiểm tra chi tiết, investigate dùng cho điều tra sự việc.
Fever (n) / Rash (n)
Sốt / Phát ban. Ví dụ: She has a high fever and a rash on her arms. (Cô ấy bị sốt cao và phát ban trên tay.) → Fever là sốt, rash là tình trạng nổi mẩn đỏ trên da.
Prescription (n)
Đơn thuốc. Ví dụ: The doctor gave me a prescription for antibiotics. (Bác sĩ kê đơn thuốc kháng sinh cho tôi.) → Dùng khi nói về đơn thuốc do bác sĩ kê.
Recipe (n)
Công thức nấu ăn. Ví dụ: Do you have a good recipe for chocolate cake? (Bạn có công thức làm bánh sô cô la ngon không?) → Dùng khi nói về cách chế biến món ăn.
Thin (adj)
Gầy, mỏng. Ví dụ: She looks very thin after the illness. (Cô ấy trông rất gầy sau cơn bệnh.) → Dùng để mô tả vật mỏng hoặc người gầy.
Slim (adj)
Thon thả. Ví dụ: She has a slim figure. (Cô ấy có dáng người thon thả.) → Dùng khi nói về cơ thể đẹp, cân đối.
Infection (n)
Nhiễm trùng. Ví dụ: The wound got an infection. (Vết thương bị nhiễm trùng.) → Dùng khi nói về vi khuẩn, vi rút xâm nhập vào cơ thể.
Pollution (n)
Ô nhiễm. Ví dụ: Air pollution is a serious problem in big cities. (Ô nhiễm không khí là vấn đề nghiêm trọng ở các thành phố lớn.) → Dùng khi nói về ô nhiễm môi trường.
Surgery (n)
Phẫu thuật. Ví dụ: She had cosmetic surgery to change her nose. (Cô ấy đã phẫu thuật thẩm mỹ để thay đổi mũi.) → Dùng khi nói về lĩnh vực phẫu thuật y học.
Remedy (n)
Phương thuốc, biện pháp khắc phục. Ví dụ: Honey is a natural remedy for a sore throat. (Mật ong là phương thuốc tự nhiên cho đau họng.) → Dùng cho phương pháp chữa bệnh nhẹ, tự nhiên.
Đang học (18)