1/12
Danh sách từ vựng tiếng Nga và nghĩa tiếng Việt tương ứng được tổng hợp từ ghi chú bài giảng.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Полк
Quân đội
Поход
Hành quân
Князь
Vương
Сражение
Trận chiến
Поражение
Thất bại
Плен
Tù binh
Добыча
Chiến lợi phẩm
Раскаяние
Sự hối hận
Муки
Đau khổ
Приметы
Điềm báo
Предсказуемость
Khả năng dự báo
Пословица
Tục ngữ
Министр
Bộ trưởng