Importants notes, vocabularies and structures in Unit 6 des B2 excercise

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/18

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:05 PM on 7/23/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

19 Terms

1
New cards

Massive explosion

Vụ nổ lớn, vụ nổ dữ dội.

2
New cards

Fool's gold

Vàng găm (tên gọi dân gian của khoáng vật pirit vì có màu giống vàng)

3
New cards

Nuclear power plant

Nhà máy điện hạt nhân.

4
New cards

Bring out

Tung ra, xuất bản hoặc phát hành một sản phẩm mới.

5
New cards

Detailed manual

Sách hướng dẫn sử dụng chi tiết.

6
New cards

Computing power

Năng lực/hiệu năng tính toán (của máy tính).

7
New cards

In your palm

Trong lòng bàn tay của bạn.

8
New cards

A world of [something]

Cả một thế giới rộng lớn/phong phú về điều gì đó.

9
New cards

Intend to do something

Có ý định làm việc gì.

10
New cards

Protest about/against something

Biểu tình, phản đối về điều gì.

11
New cards

Train as a + [profession]

Học/đào tạo để trở thành nghề gì (ví dụ: train as a doctor).

12
New cards

consider someone for the position of+ think of appointing someone to the position of [something]

Cân nhắc ai đó cho vị trí nào đó

13
New cards

It seems entirely [natural] to us that...

Cấu trúc chủ ngữ giả, mang nghĩa "Nó dường như hoàn toàn [tự nhiên] đối với chúng ta rằng...".

14
New cards

It hasn't always been that way

hải lúc nào mọi việc cũng diễn ra theo cách đó (dùng để diễn tả một thực trạng trong quá khứ khác hiện tại).

15
New cards

Make progress

Tiến bộ, đạt được tiến triển (Đi với động từ make, không dùng do).

16
New cards

Receive reward for hard work

Nhận được sự đền đáp/phần thưởng xứng đáng cho công lao vất vả.

17
New cards

Artificial teeth / False teeth

Đều chỉ răng giả. Tuy nhiên, false teeth thường chỉ cả hàm răng giả tháo lắp của người già, còn artificial dùng cho vật liệu nhân tạo, bộ phận nhân tạo công nghệ cao (ví dụ: artificial intelligence - trí tuệ nhân tạo).

18
New cards

Motor vs Engine

  • Motor: Mô-tơ, động cơ chạy bằng điện (dùng cho thiết bị gia dụng như washing machine, blender).

  • Engine: Động cơ đốt trong, chạy bằng nhiên liệu xăng/dầu (dùng cho phương tiện như car, train, aeroplane).

19
New cards

Take place vs Occur

  • Take place: Diễn ra (được lên kế hoạch, sắp đặt trước như lịch thi, sự kiện, lễ hội).

  • Occur: Xảy ra (ngẫu nhiên, đột ngột, ngoài ý muốn như tai nạn, lỗi hệ thống).