vocabulary pack 14

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/117

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 1:45 AM on 7/25/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

118 Terms

1
New cards

lacklustre

Mờ nhạt, thiếu ấn tượng, sa sút phong độ

2
New cards

aficionado

Người cuồng nhiệt, fan cứng của cái gì

3
New cards

lily-livered

Nhút nhát, hèn nhát, nhát chết

4
New cards

ignominious

Nhục nhã, ê chề (thất bại thảm hại)

5
New cards

deracinated

Bị bật rễ khỏi cội nguồn/môi trường quen thuộc

6
New cards

liquefy

Hóa lỏng

7
New cards

spellbinding

Cuốn hút, mê hoặc lòng người

8
New cards

backtrack

Quay trở lại, rà soát lại (quá trình cũ)

9
New cards

off-key

Lệch tông, lạc điệu, sai nhạc

10
New cards

beholder

Người ngắm nhìn, người nhìn

11
New cards

unstintingly

Một cách không mệt mỏi, cống hiến hết mình

12
New cards

portfolio

Hồ sơ năng lực, danh mục tác phẩm

13
New cards

dismemberment

Sự chia cắt, rã rời ra thành nhiều mảnh

14
New cards

doppelganger

Kẻ song trùng (người giống hệt nhưng tâm địa khác)

15
New cards

anomia

Chứng mất khả năng gọi tên đồ vật

16
New cards

dewy-eyed / misty-eyed

Rơm rớm nước mắt, đa sầu đa cảm

17
New cards

apostrophe

Dấu phẩy trên (sở hữu cách)

18
New cards

underinsured

Mua bảo hiểm với giá trị quá thấp

19
New cards

above-board

Thẳng thắn, liêm chính, không khuất tất

20
New cards

metalliferous

Có chứa kim loại, sinh ra kim loại

21
New cards

no-platforming

Tẩy chay không cho ai phát biểu trước công chúng

22
New cards

transvestite

Người thích cải trang thành giới tính ngược lại

23
New cards

afoul

Trái với, vi phạm quy định (thường đi với run afoul of)

24
New cards

stick-in-the-mud

Người bảo thủ, cổ hủ, chậm tiến

25
New cards

denigrate

Bôi nhọ, hạ thấp danh tiếng, gièm pha

26
New cards

overbearing

Hống hách, độc đoán, hay áp đặt

27
New cards

troubleshooting

Quá trình sửa lỗi, khắc phục sự cố

28
New cards

psychodrama

Kịch tâm lý (vở kịch thể hiện nội tâm)

29
New cards

downcast

Chán nản, thất vọng, ủ rũ

30
New cards

disdained

Khinh bỉ, coi thường coi rẻ

31
New cards

contraception

Biện pháp tránh thai

32
New cards

hell-bent

Khăng khăng, quyết tâm làm bằng được (bất chấp hại)

33
New cards

upbraided

Quở trách, mắng nhiếc nghiêm khắc

34
New cards

red-letter

Ngày vui, ngày đáng nhớ, ngày kỷ niệm

35
New cards

memoir

Hồi ký

36
New cards

dog-eared

Cuốn sách bị quăn mép góc (do đọc nhiều/cẩu thả)

37
New cards

unfathomable

Không thể hiểu nổi, kỳ quặc vô lý

38
New cards

magnanimous

Hào hiệp, cao thượng

39
New cards

outdoorsy

Thích các hoạt động ngoài trời (cắm trại, leo núi…)

40
New cards

vilified

Bị chỉ trích dữ dội, bị bôi nhọ danh dự

41
New cards

rock-bottom

Thấp chạm đáy (giá cả, phong độ)

42
New cards

sourpuss

Người có khuôn mặt hay cau có, gắt gỏng

43
New cards

somersault

Lộn nhào, nhào lộn (tim đập loạn nhịp)

44
New cards

diamantine

Cứng rắn như kim cương (lời hứa sắt đá)

45
New cards

teetotal

Hoàn toàn không uống rượu, kiêng rượu bia

46
New cards

unrequited

Tình yêu đơn phương, không được đáp trả

47
New cards

butt-clenching

Gay cấn, hồi hộp tột độ, căng thẳng nghẹt thở

48
New cards

prepossessing

Thu hút, cuốn hút, làm say đắm

49
New cards

disfigurement

Sự biến dạng, làm xấu xí khuôn mặt (do sẹo)

50
New cards

misogynist

Kẻ căm ghét, bài xích phụ nữ

51
New cards

moth-eaten

Bị gián mọt gặm nhấm, cũ nát

52
New cards

thaumaturgy

Thuật phù thủy, khả năng làm phép màu

53
New cards

free-floating

Sự lo âu bộc phát vô cớ, không rõ nguyên nhân

54
New cards

cyberbullying

Việc bắt nạt trên mạng xã hội

55
New cards

inharmonious

Lệch tông, không hài hòa

56
New cards

phantasmagorical

Huyền ảo, như một giấc mơ thay đổi liên tục

57
New cards

guardianship

Quyền giám hộ, quyền bảo hộ

58
New cards

culpable

Đáng bị khiển trách, có tội, có lỗi

59
New cards

revivified

Được hồi sinh, làm cho sống động lại

60
New cards

agonizingly

Một cách chậm chạp đau đớn, mệt mỏi gây khó chịu

61
New cards

fairy-tale

Có hậu như truyện cổ tích (thường dùng phủ định)

62
New cards

f(o)eticide

Sự phá thai, giết chết bào thai

63
New cards

psychokinesis / telekinesis

Khả năng di chuyển đồ vật bằng tâm trí

64
New cards

cherry-picked

Chọn lựa kỹ càng, lựa chọn thiên vị (chỉ lấy cái có lợi)

65
New cards

flashbacks

Sự hồi tưởng đột ngột, ký ức ùa về gây hoảng loạn

66
New cards

outlandish / Alice-in-Wonderland

Kỳ dị, kỳ lạ, hoang đường

67
New cards

gamekeeper

Người trông coi thú săn trong rừng

68
New cards

inflow / outflow

Dòng tiền chảy vào / dòng tiền chảy ra

69
New cards

estranged

Bị ghẻ lạnh, ly thân, xa cách lâu năm

70
New cards

unassimilable

Không thể đồng hóa được, khó hòa nhập văn hóa

71
New cards

dyslexia

Chứng khó đọc chữ

72
New cards

corrigenda

Mục đính chính, các lỗi cần sửa ở đầu sách

73
New cards

self-condemnation

Sự tự trách bản thân, tự lên án chính mình

74
New cards

archangel

Tổng lãnh thiên thần (cấp cao nhất)

75
New cards

ruddy(-complected)

Da dẻ hồng hào, khỏe mạnh

76
New cards

(mal/mis)appropriated / expropriated

Biển thủ, tham ô, chiếm đoạt công quỹ

77
New cards

nutraceutical

Thực phẩm chức năng (vừa bổ vừa chữa bệnh)

78
New cards

tinderbox / Pandora's-box

Ngòi nổ xung đột / Chiếc hộp tai họa

79
New cards

stagflation

Hiện tượng lạm phát đình trệ (kinh tế đứng yên + lạm phát)

80
New cards

portmanteau

Từ ghép (kết hợp âm và nghĩa của 2 từ)

81
New cards

(re)ignited

Được thắp lại, nhen nhóm lại (ngọn lửa tình yêu)

82
New cards

aplomb

Sự tự tin, điềm tĩnh tuyệt vời

83
New cards

tercentenary

Lễ kỷ niệm 300 năm

84
New cards

silver-tongued

Có tài ăn nói, hoạt ngôn, khéo mồm khéo miệng

85
New cards

blue-blooded

Dòng dõi hoàng tộc, quý tộc, trâm anh thế phiệt

86
New cards

victimhood

Trạng thái/tâm lý cảm thấy mình là nạn nhân bị hại

87
New cards

barrel-chested / deep-chested

Ngực nở nang, lồng ngực to rộng

88
New cards

ambivalent

Cảm xúc lẫn lộn, mâu thuẫn, nửa tin nửa ngờ

89
New cards

ulceration

Sự viêm loét, vết loét

90
New cards

aromatherapy

Liệu pháp hương thơm (xoa bóp bằng tinh dầu)

91
New cards

fortune-teller

Thầy bói, người xem bói

92
New cards

self-flagellation

Sự tự hành hạ, dằn vặt nội tâm dữ dội

93
New cards

jack-knifed

Xe tải bị gập đôi đầu và thùng lại chắn ngang đường

94
New cards

browbeat

Nạt nộ, đe dọa, ép buộc ai phải làm gì

95
New cards

hoodwinked

Bị lừa gạt, bị xỏ mũi, qua mắt

96
New cards

foreshorten / curtail

Rút ngắn cuộc họp/thời gian

97
New cards

gabfest

Cuộc tán gẫu long trời lở đất, buôn chuyện rôm rả

98
New cards

sundry

Mọi người nói chung, tất cả mọi người hỗn tạp

99
New cards

quicksand

Cát lún (nghĩa bóng: bẫy tiêu dùng không lối thoát)

100
New cards

red-light

Phố đèn đỏ (khu mại dâm, ăn chơi)