1/19
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
an age-old question
một câu hỏi muôn thuở
oral health
sức khoẻ răng miệng
dental
thuộc về nha khoa
multiply
sinh sôi
plaque
mảng bám
coat something with something
phủ cái gì bằng cái gì
enamel
men răng
resist
chống lại
break down
phân huỷ
general dentist
nha sĩ tổng quát
cosmetic dentist
nha sĩ thẩm mỹ
saliva
nước bọt
demineralize
khử khoáng
neutralize something
trung hoà cái gì
citrus fruit
trái cây họ cam quýt
wear something away
làm mòn cái gì
acid reflux
trào ngược dạ dày
resting
ở trạng thái nghỉ
flossing
việc dùng chỉ nha khoa
oral hygiene
vệ sinh răng miệng