1/20
CAM 11 (TEST3)
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced |
---|
No study sessions yet.
allocation
(n) sự phân bố
= distribution
be notable for
= be famous for
bottleneck
(n) điểm nghẽn (chỗ nơi đường hẹp hoặc có nhiều giao thông gây ra ùn tắc)
choke off
(phrv) to prevent something from happening
converge
(v) = meet, come together hội tụ
crisis
(n) = disaster, catastrophe, trouble times cơn khủng hoảng
deplete
(v) = reduce, eat up, lessen
làm suy yếu, làm kiệt sức, cạn kiệt
in advance of something
= before something happens
inherited
(adj) = inborn, innate được
di truyền, bẩm sinh
instinct
(n) = nature, character
bản năng
intent
(n) = intention, aim, goal ý định, mục đích
jurisdiction
(n) rules, legal decision thẩm quyền (quyền của tòa án hoặc tổ chức chính thức để đưa ra quyết định và xét xử)
plain
(n) a large area of flat land đồng bằng, khu vực đất đai rộng lớn
prolong
(v) = expand, lengthen
kéo dài
resist
(v) = avoid, defend, against
kháng cự, chống lại
resoluteness
(n) = determination
sự kiên quyết
severity
(n) = dangerousness, extremity
sự khắc nghiêt, nguy hiểm, khốc liệt
temptation
(n) = attraction, lure, appeal
cám dỗ
undeterred
(adj) không nản lòng
voraciously
(adv) thăm ăn, đói khát
terrestrial mammals
(n) động vật có vú trên cạn