Great Migration

0.0(0)
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/20

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

CAM 11 (TEST3)

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced

No study sessions yet.

21 Terms

1
New cards

allocation

(n) sự phân bố

= distribution

2
New cards

be notable for

= be famous for

3
New cards

bottleneck

(n) điểm nghẽn (chỗ nơi đường hẹp hoặc có nhiều giao thông gây ra ùn tắc)

4
New cards

choke off

(phrv) to prevent something from happening

5
New cards

converge

(v) = meet, come together hội tụ

6
New cards

crisis

(n) = disaster, catastrophe, trouble times cơn khủng hoảng

7
New cards

deplete

(v) = reduce, eat up, lessen

làm suy yếu, làm kiệt sức, cạn kiệt

8
New cards

in advance of something

= before something happens

9
New cards

inherited

(adj) = inborn, innate được

di truyền, bẩm sinh

10
New cards

instinct

(n) = nature, character

bản năng

11
New cards

intent

(n) = intention, aim, goal ý định, mục đích

12
New cards

jurisdiction

(n) rules, legal decision thẩm quyền (quyền của tòa án hoặc tổ chức chính thức để đưa ra quyết định và xét xử)

13
New cards

plain

(n) a large area of flat land đồng bằng, khu vực đất đai rộng lớn

14
New cards

prolong

(v) = expand, lengthen

kéo dài

15
New cards

resist

(v) = avoid, defend, against

kháng cự, chống lại

16
New cards

resoluteness

(n) = determination

sự kiên quyết

17
New cards

severity

(n) = dangerousness, extremity

sự khắc nghiêt, nguy hiểm, khốc liệt

18
New cards

temptation

(n) = attraction, lure, appeal

cám dỗ

19
New cards

undeterred

(adj) không nản lòng

20
New cards

voraciously

(adv) thăm ăn, đói khát

21
New cards

terrestrial mammals

(n) động vật có vú trên cạn